bǎi
Bách
trăm
Bộ thủ
白 (bộ bạch, trắng)
Chi tiếtsố nét · lưu ý
Lưu ý: = 一 yī ở trên + 白 bái (trắng) ở dưới. Viết nét ngang trước rồi mới tới 白 bái. Ngang trên dài, phủ cả chữ bạch. Ví dụ: 一百 yìbǎi — một trăm.
Chiều thứ Bảy, nắng hanh, khoảng 14 độ. Đi chợ áo đầu ngõ về, Hine và Anna mỗi người một cái áo ấm. Hine ghi hoá đơn vào sổ: mấy cái, bao nhiêu tiền, bớt được mấy đồng. Anna ngó sang, đòi tự viết một dòng.
Lúc: T7 13/11/2027 · 4 giờ chiều · phòng ký túc xá
Trang sổ của Hine chiều thứ Bảy. Bấm từng dòng để nghe.
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| 衣服 两件 | yīfuliǎng jiàn | áo: hai cái | |
| 两百块 | liǎng bǎi kuài | hai trăm đồng | |
| 少了 二十块 | shǎo le èrshí kuài | bớt được hai mươi đồng | |
| 安娜 一半 | Ānnàyíbàn | Anna: một nửa |
Anna
你
Cậu viết gì thế?
Hine
今天
Vụ áo hôm nay.
Anna
我
Để mình viết: "二件衣服" èr jiàn yīfu (hai cái áo).
Hine
不对,
Sai rồi, phải là 两件 liǎng jiàn.
Anna
两百块,
Hai trăm đồng, một nửa là của mình.
Tiếng Việt chỉ có một chữ "hai". Tiếng Trung có hai: 二 èr và 两 liǎng. Anna viết 二件 èr jiàn là sai, nhưng 二月 èr yuè (tháng hai) lại đúng. Bài này chỉ cách viết cho khỏi nhầm, cùng tám chữ khác để ghi giá, tuổi, năm.
Trăm, hai, nửa, cái, nhiều, ít, mấy, phút, tuổi, năm. Chữ nào cũng có trong từ bạn đã học.
bǎi
Bách
trăm
白 (bộ bạch, trắng)
Lưu ý: = 一 yī ở trên + 白 bái (trắng) ở dưới. Viết nét ngang trước rồi mới tới 白 bái. Ngang trên dài, phủ cả chữ bạch. Ví dụ: 一百 yìbǎi — một trăm.
liǎng
Lưỡng
hai (trước lượng từ)
一 (bộ nhất, theo từ điển giản thể)
Lưu ý: 7 nét: ngang → sổ trái → ngang gập móc → bên trong hai chữ 人 rén nhỏ (phẩy, chấm; phẩy, chấm). Đây là chữ "vào nhà" không đóng đáy. Phồn thể 兩 liǎng thuộc bộ 入 rù (nhập). Ví dụ: 两个 liǎng gè — hai cái.
bàn
Bán
nửa
十 (bộ thập)
Lưu ý: 5 nét: chấm trái → phẩy phải → ngang → ngang → sổ dài xuyên qua cả hai ngang, viết cuối. Ví dụ: 一半 yíbàn — một nửa.
二 èr hay 两 liǎng? Trước lượng từ dùng 两 liǎng: 两件 liǎng jiàn, 两个 liǎng gè. Khi đếm, số thứ tự, tháng, số ghép thì dùng 二 èr: 二月 èr yuè, 十二 shí'èr, 二十 èrshí. Riêng "hai trăm" viết 两百 liǎng bǎi hay 二百 èr bǎi đều đúng.
gè
Cá
cái (lượng từ chung)
人 (bộ nhân)
Lưu ý: = 人 rén + một nét sổ ở giữa. Viết 人 rén trước, sổ sau. Phồn thể 個 gè. Ví dụ: 三个人 sān gè rén — ba người.
duō
Đa
nhiều
夕 (bộ tịch, chiều tối)
Lưu ý: = hai chữ 夕 xī (chiều tối) chồng lên nhau. Mẹo nhớ: nhiều buổi chiều chồng lên là "nhiều". Chữ tịch trên nhỏ hơn chữ tịch dưới. Ví dụ: 多少 duōshao — bao nhiêu.
shǎo
Thiểu
ít
小 (bộ tiểu)
Lưu ý: = 小 xiǎo (nhỏ) + một nét phẩy dài ở dưới, quét sang trái. Quên nét phẩy là thành 小 xiǎo, nghĩa khác hẳn. Ví dụ: 很少 hěn shǎo — rất ít.
jǐ
Kỷ
mấy
几 (bộ kỷ, cái ghế nhỏ)
Lưu ý: Chỉ 2 nét: phẩy → ngang gập cong có móc. Khác 九 jiǔ: nét phẩy của 几 jǐ không cắt qua nét ngang. Ví dụ: 几个 jǐ gè — mấy cái.
fēn
Phân
phút; chia
刀 (bộ đao, con dao)
Lưu ý: = 八 bā ở trên + 刀 dāo (con dao) ở dưới: dùng dao chia ra hai bên — nghĩa gốc là "chia". Trong 分钟 fēnzhōng là phút. Ví dụ: 分钟 fēnzhōng — phút.
suì
Tuế
tuổi
山 (bộ sơn, theo từ điển giản thể)
Lưu ý: = 山 shān (núi) ở trên + 夕 xī (chiều tối) ở dưới. Mẹo nhớ: núi và chiều tối — năm tháng qua đi, thêm tuổi. Phồn thể 歲 suì thuộc bộ 止 zhǐ (chỉ). Ví dụ: 几岁 jǐ suì — mấy tuổi.
nián
Niên
năm
干 (bộ can)
Lưu ý: 6 nét: phẩy → ngang → ngang → sổ ngắn → ngang dài → **sổ dài cuối cùng** xuyên xuống. Ví dụ: 今年 jīnnián — năm nay.
"Hai cái" viết thế nào?
Chữ nào nghĩa là "ít"?
岁 suì gồm hai phần nào?
Mỗi chữ 5 lần trong ô 田字格 tiánzìgé: hai lần theo nét mờ, ba lần tự viết. Bấm "In tờ luyện viết" để viết ra giấy; bấm chữ mẫu đầu hàng để xem nét chạy.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Viết 1 (câu 51–55 của đề HSK 2 mới): mỗi từ có pinyin, một chữ chỉ còn một phần. Chọn phần còn thiếu trong sáu ô A–F (một ô là nhiễu, một ô dùng được nhiều lần). Rồi Viết 2: nhìn pinyin viết chữ.
Chạm một ô A–F, rồi chạm khung nét đứt trong chữ còn thiếu.
mấy tuổi
phút
một trăm
bao nhiêu
ba người
liǎngbǎi块
hai trăm đồng
两liǎng· 7 nét
百bǎi· 6 nét
我二十suì。
Tôi hai mươi tuổi.
岁suì· 6 nét
十fēn钟
mười phút
分fēn· 4 nét
一bàn
một nửa
半bàn· 5 nét
今nián
năm nay
年nián· 6 nét
8 câu, trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
两百块
hai trăm đồng
Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.
一寸
Một tấc thời gian là một tấc vàng.
Hán Việt Nhất thốn quang âm nhất thốn kim.
Câu cổ quen thuộc, thường dùng để khuyên quý thời gian.
Nét viết: AnimCJK (dựa trên Make Me a Hanzi, phông Arphic) — đã chuyển đổi; Arphic Public License.