什么Ghép thành phần cho đủ chữ
Tối thứ Hai, rét, khoảng 3 độ — lạnh nhất từ đầu mùa. Hôm nay Hine bắt đầu tự ôn thi HSK 2, mỗi tối một dạng câu. Tối nay là câu viết đầu tiên của đề: chữ trong từ bị mất một mảnh, chọn mảnh ghép vào. Hine làm thử 10 câu. Bẫy hay gặp: thấy 也 yě là chọn ngay, không nhìn bên trái là 亻 rén hay 女 nǚ.
- Làm đúng phần viết 1 của đề (câu 51–55): nhìn từ có pinyin, chọn thành phần A–F ghép vào cho đủ chữ
- Nhận nhanh chữ thiếu bên trái, bên phải, bên trên hay bên ngoài
Lúc: T2 13/12/2027 · 9 giờ tối · phòng ký túc xá
Tối đầu tiên ôn thi
Hine ghi vào sổ trước khi làm. Bấm từng dòng để nghe.
- 什么:亻+十shénme: rén shícái gì: nhân đứng + mười
- 她:女+也tā: nǚ yěcô ấy: nữ + dã
- 十个,十分钟shí gè, shí fēnzhōngmười câu, mười phút
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| 什么:亻+十 | shénme: rén shí | cái gì: nhân đứng + mười | |
| 她:女+也 | tā: nǚ yě | cô ấy: nữ + dã | |
| 十个,十分钟 | shí gè, shí fēnzhōng | mười câu, mười phút |
Câu viết 1 như trò ghép hình: sáu mảnh nằm sẵn trên đầu đề, năm chữ mỗi chữ thiếu một mảnh, mỗi mảnh dùng một lần — và luôn thừa một mảnh để bẫy. Mảnh thừa thường là mảnh nào?
Cách làm
Ba bước cho mỗi câu, làm đúng thứ tự thì gần như không sai.
- Đọc pinyin của từ trước để biết chữ nào.
- Nhìn phần chữ đã cho để biết thiếu bên trái, bên phải hay bên trên.
- Loại thành phần đã dùng.
Hai ví dụ
- 什么shénmecái gì — chữ thiếu 什 shén: có sẵn 十 shí (phải), cần chọn 亻 rén (trái)
- 她们tāmencác cô ấy — chữ thiếu 她 tā: có sẵn 也 yě (phải), cần chọn 女 nǚ (trái); không phải 亻 rén: 他们 tāmen là "họ"
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| 什么 | shénme | cái gì — chữ thiếu 什 shén: có sẵn 十 shí (phải), cần chọn 亻 rén (trái) | |
| 她们 | tāmen | các cô ấy — chữ thiếu 她 tā: có sẵn 也 yě (phải), cần chọn 女 nǚ (trái); không phải 亻 rén: 他们 tāmen là "họ" |
Hai mươi chữ hai phần dễ ra đề — mỗi thẻ tô màu hai mảnh ghép:
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Luyện dạng đề
Hai lượt, mỗi lượt năm câu như đề thật: sáu ô A–F, mỗi ô dùng một lần, một ô thừa. Lượt 1 — thiếu bên phải.
Chạm một ô A–F, rồi chạm khung nét đứt trong chữ còn thiếu.
- nǐmen你
các bạn
- jiějie
chị gái
- shuōhuà话
nói chuyện
- dǎdiànhuà电话
gọi điện
- shíjiān间
thời gian
Lượt 2: phần thiếu nằm bên trái hoặc bên ngoài — đọc pinyin trước rồi mới nhìn mảnh.
Chạm một ô A–F, rồi chạm khung nét đứt trong chữ còn thiếu.
- wǒ hé nǐ我你
tôi và bạn
- dìtiě铁
tàu điện ngầm
- zhège个
cái này
- Hànyǔ语
tiếng Trung
- xiànzài在
bây giờ
Kiểm tra
8 câu, trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nhận mặt được 176 chữ
什么
cái gì: chữ 什 shén thiếu một phần, ghép 亻 rén + 十 shí → 什 shén
Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.
业精
Nghề giỏi nhờ siêng năng.
Hán Việt Nghiệp tinh ư cần.
Câu của Hàn Dũ đời Đường, trong bài Tiến học giải.
Nét viết: AnimCJK (dựa trên Make Me a Hanzi, phông Arphic) — đã chuyển đổi; Arphic Public License.
