Bài 11· Luyện viết HSK 2· 15 phút

Ghép thành phần cho đủ chữ

Tối thứ Hai, rét, khoảng 3 độ — lạnh nhất từ đầu mùa. Hôm nay Hine bắt đầu tự ôn thi HSK 2, mỗi tối một dạng câu. Tối nay là câu viết đầu tiên của đề: chữ trong từ bị mất một mảnh, chọn mảnh ghép vào. Hine làm thử 10 câu. Bẫy hay gặp: thấy 也 yě là chọn ngay, không nhìn bên trái là 亻 rén hay 女 nǚ.

  • Làm đúng phần viết 1 của đề (câu 51–55): nhìn từ có pinyin, chọn thành phần A–F ghép vào cho đủ chữ
  • Nhận nhanh chữ thiếu bên trái, bên phải, bên trên hay bên ngoài

Lúc: T2 13/12/2027 · 9 giờ tối · phòng ký túc xá

Tối đầu tiên ôn thi

Hine ghi vào sổ trước khi làm. Bấm từng dòng để nghe.

giấy viết chữ bút lông:十二月十三日shí’èr yuè shísān rì
ngày 13 tháng 12
  • 什么:亻+十shénme: rén shí
    cái gì: nhân đứng + mười
  • 她:女+也tā: nǚ yě
    cô ấy: nữ + dã
  • 十个,十分钟shí gè, shí fēnzhōng
    mười câu, mười phút
TừPinyinNghĩaNghe
什么:亻+十shénme: rén shícái gì: nhân đứng + mười
她:女+也tā: nǚ yěcô ấy: nữ + dã
十个,十分钟shí gè, shí fēnzhōngmười câu, mười phút

Câu viết 1 như trò ghép hình: sáu mảnh nằm sẵn trên đầu đề, năm chữ mỗi chữ thiếu một mảnh, mỗi mảnh dùng một lần — và luôn thừa một mảnh để bẫy. Mảnh thừa thường là mảnh nào?

Cách làm

Ba bước cho mỗi câu, làm đúng thứ tự thì gần như không sai.

  • Đọc pinyin của từ trước để biết chữ nào.
  • Nhìn phần chữ đã cho để biết thiếu bên trái, bên phải hay bên trên.
  • Loại thành phần đã dùng.

Hai ví dụ

  • 什么shénme
    cái gì — chữ thiếu 什 shén: có sẵn 十 shí (phải), cần chọn 亻 rén (trái)
  • 她们tāmen
    các cô ấy — chữ thiếu 她 tā: có sẵn 也 yě (phải), cần chọn 女 nǚ (trái); không phải 亻 rén: 他们 tāmen là "họ"
TừPinyinNghĩaNghe
什么shénmecái gì — chữ thiếu 什 shén: có sẵn 十 shí (phải), cần chọn 亻 rén (trái)
她们tāmencác cô ấy — chữ thiếu 她 tā: có sẵn 也 yě (phải), cần chọn 女 nǚ (trái); không phải 亻 rén: 他们 tāmen là "họ"

Hai mươi chữ hai phần dễ ra đề — mỗi thẻ tô màu hai mảnh ghép:

亻 người + 尔 nhĩ = 你 bạn
亻 người + 也 cũng = 他 anh ấy
女 nữ + 也 cũng = 她 cô ấy, chị ấy
亻 người + 门 cửa = 们 chỉ số nhiều
女 phụ nữ — chỉ nghĩa + 马 mǎ — gợi âm = 妈 mẹ
女 nữ + 且 qiě — gợi âm = 姐 chị
女 phụ nữ + 子 con = 好 tốt, hay
口 miệng + 马 ngựa — gợi âm = 吗 không? (cuối câu hỏi)
口 miệng + 丩 củ = 叫 gọi, tên là
禾 lúa — gợi âm + 口 miệng = 和 và
讠 lời nói + 兑 đổi = 说 nói
讠 lời nói + 吾 ngô = 语 lời, tiếng
氵 nước + 又 lại = 汉 người Hán, chữ Hán
氵 nước + 殳 thù = 没 không có
扌 tay + 丁 đinh = 打 đánh
亻 người + 乍 sạ = 作 làm
日 mặt trời + 寸 tấc = 时 thời gian, giờ
王 ngọc + 见 thấy = 现 hiện, bây giờ
土 đất + 也 cũng = 地 đất
文 chữ + 辶 bước đi = 这 này

Luyện dạng đề

Hai lượt, mỗi lượt năm câu như đề thật: sáu ô A–F, mỗi ô dùng một lần, một ô thừa. Lượt 1 — thiếu bên phải.

Chạm một ô A–F, rồi chạm khung nét đứt trong chữ còn thiếu.

  1. nǐmen你

    các bạn

  2. jiějie

    chị gái

  3. shuōhuà话

    nói chuyện

  4. dǎdiànhuà电话

    gọi điện

  5. shíjiān间

    thời gian

Lượt 2: phần thiếu nằm bên trái hoặc bên ngoài — đọc pinyin trước rồi mới nhìn mảnh.

Chạm một ô A–F, rồi chạm khung nét đứt trong chữ còn thiếu.

  1. wǒ hé nǐ我你

    tôi và bạn

  2. dìtiě铁

    tàu điện ngầm

  3. zhège个

    cái này

  4. Hànyǔ语

    tiếng Trung

  5. xiànzài在

    bây giờ

Kiểm tra

8 câu, trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

Chọn phần còn thiếu: 她 tā trong 她们 tāmen (các cô ấy) = ? + 也 yě

Giờ bạn nhận mặt được 176 chữ

cái gì: chữ 什 shén thiếu một phần, ghép 亻 rén + 十 shí → 什 shén

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Bài sauNhìn pinyin, viết chữThứ Tư, vừa dọn phòng xong, Hine làm 20 câu viết tay chữ còn thiếu rồi tự chấm. zài là 在 zài hay 再 zài?

业精Yè jīng于勤yú qín。

Nghề giỏi nhờ siêng năng.

Hán Việt Nghiệp tinh ư cần.

Câu của Hàn Dũ đời Đường, trong bài Tiến học giải.

Nét viết: AnimCJK (dựa trên Make Me a Hanzi, phông Arphic) — đã chuyển đổi; Arphic Public License.