在Nhìn pinyin, viết chữ
Tối thứ Tư, âm u, khoảng 4 độ. Phòng 412 vừa dọn xong, bàn học trống trơn. Hine làm 20 câu viết 2: mỗi câu có pinyin, một chỗ trống, viết tay chữ còn thiếu, rồi tự chấm bằng bảng 100 chữ. Sai nhiều nhất không phải chữ khó, mà là chữ cùng âm: zài, tā, de.
- Làm đúng phần viết 2 của đề (câu 56–60): đọc câu có pinyin, viết tay chữ còn thiếu
- Chọn đúng chữ cùng âm nhờ đọc cả câu
Lúc: T4 15/12/2027 · 8 giờ tối · phòng ký túc xá (vừa dọn xong)
Hine tự chấm
Trong 20 câu, Hine khoanh hai câu viết sai và đánh dấu một câu khó mà viết đúng. Bấm từng dòng để nghe câu đúng.
- 我在宿舍。Wǒ zài sùshè.Mình ở ký túc xá. (Hine viết nhầm 再 zài)
- 她是我妈妈。Tā shì wǒ māma.Bà ấy là mẹ mình. (Hine viết nhầm 他 tā)
- 今天比昨天冷。Jīntiān bǐ zuótiān lěng.Hôm nay lạnh hơn hôm qua. (Hine viết đúng)
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| 我在宿舍。 | Wǒ zài sùshè. | Mình ở ký túc xá. (Hine viết nhầm 再 zài) | |
| 她是我妈妈。 | Tā shì wǒ māma. | Bà ấy là mẹ mình. (Hine viết nhầm 他 tā) | |
| 今天比昨天冷。 | Jīntiān bǐ zuótiān lěng. | Hôm nay lạnh hơn hôm qua. (Hine viết đúng) |
Câu đề chỉ cho pinyin zài, không cho dấu hiệu nào khác. Hine viết ra 再 zài (lại) — chữ có thật, nét đúng, mà vẫn mất điểm. Đọc cả câu thì tránh được.
Cách làm
Mỗi câu một chỗ trống, trên chỗ trống ghi pinyin. Chữ cần viết luôn là một trong 100 chữ của khoá.
- Đọc cả câu để chọn đúng chữ đồng âm (在 zài ≠ 再 zài, 他 tā ≠ 她 tā, 的 de / 地 de / 得 de).
- Chữ cần viết luôn nằm trong 100 chữ viết tay.
- Viết rõ từng nét, sai một nét là mất điểm.
Hai ví dụ
- 我在宿舍。Wǒ zài sùshè.Mình ở ký túc xá. — chữ ẩn 在 zài: ở đâu → 在 zài, không phải 再 zài (lại)
- 今天比昨天冷。Jīntiān bǐ zuótiān lěng.Hôm nay lạnh hơn hôm qua. — chữ ẩn 比 bǐ: so hai ngày → 比 bǐ
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| 我在宿舍。 | Wǒ zài sùshè. | Mình ở ký túc xá. — chữ ẩn 在 zài: ở đâu → 在 zài, không phải 再 zài (lại) | |
| 今天比昨天冷。 | Jīntiān bǐ zuótiān lěng. | Hôm nay lạnh hơn hôm qua. — chữ ẩn 比 bǐ: so hai ngày → 比 bǐ |
Cặp dễ lẫn khi viết theo pinyin
- 他 · 她tātāanh ấy · cô ấy — nói về nam hay nữ: 她 tā có 女 nǚ
- 的 · 地dedecủa · (trước động từ) — sau người, vật → 的 de; trước động từ → 地 de
- 在 · 再zàizàiở · lại — chỉ chỗ → 在 zài; 再 zài (ngoài 100 chữ) là "lại", như 再见 zàijiàn
- 么 · 吗mema(trong 什么 shénme) · không? — đi sau 什 shén → 么 me; cuối câu hỏi có / không → 吗 ma
- 两 · 二liǎngèrhai (trước lượng từ) · hai (đếm số) — 两个 liǎng gè, nhưng 二月 èr yuè, 十二 shí’èr
- 小 · 少xiǎoshǎonhỏ · ít — 小 xiǎo to nhỏ; 少 shǎo nhiều ít, thêm phẩy dưới
- 午 · 年wǔniántrưa · năm — 中午 zhōngwǔ; 年 nián nhiều nét hơn
- 人 · 儿 · 几rénérjǐngười · con trai · mấy — 人 rén hai nét chạm đầu; 儿 ér hai nét tách; 几 jǐ có mũ ngang
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| 他 · 她 | tātā | anh ấy · cô ấy — nói về nam hay nữ: 她 tā có 女 nǚ | |
| 的 · 地 | dede | của · (trước động từ) — sau người, vật → 的 de; trước động từ → 地 de | |
| 在 · 再 | zàizài | ở · lại — chỉ chỗ → 在 zài; 再 zài (ngoài 100 chữ) là "lại", như 再见 zàijiàn | |
| 么 · 吗 | mema | (trong 什么 shénme) · không? — đi sau 什 shén → 么 me; cuối câu hỏi có / không → 吗 ma | |
| 两 · 二 | liǎngèr | hai (trước lượng từ) · hai (đếm số) — 两个 liǎng gè, nhưng 二月 èr yuè, 十二 shí’èr | |
| 小 · 少 | xiǎoshǎo | nhỏ · ít — 小 xiǎo to nhỏ; 少 shǎo nhiều ít, thêm phẩy dưới | |
| 午 · 年 | wǔnián | trưa · năm — 中午 zhōngwǔ; 年 nián nhiều nét hơn | |
| 人 · 儿 · 几 | rénérjǐ | người · con trai · mấy — 人 rén hai nét chạm đầu; 儿 ér hai nét tách; 几 jǐ có mũ ngang |
Luyện dạng đề
Hai lượt, mỗi lượt năm câu như đề thật: một chỗ trống, pinyin ở trên. Viết vào khung bằng ngón tay hoặc chuột, rồi bấm "Xem đáp án" để tự so. Lượt 2 toàn chữ có cặp cùng âm hoặc gần giống.
我zài宿舍。
Mình ở ký túc xá.
在zài· 6 nét
今天bǐ昨天冷。
Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
比bǐ· 4 nét
tā是我妈妈。
Bà ấy là mẹ mình.
她tā· 6 nét
你要jǐ个?
Bạn muốn mấy cái?
几jǐ· 2 nét
我有liǎng本书。
Mình có hai quyển sách.
两liǎng· 7 nét
现在中wǔ十二点。
Bây giờ là 12 giờ trưa.
午wǔ· 4 nét
我们很shǎo喝茶。
Bọn mình ít khi uống trà.
少shǎo· 4 nét
你叫什me名字?
Bạn tên là gì?
么me· 3 nét
你是学生ma?
Bạn là sinh viên à?
吗ma· 6 nét
他高兴de说。
Anh ấy vui vẻ nói.
地de· 6 nét
Câu cuối: 地 dì trong 100 chữ học với âm dì (bài Chỗ và nước); ở đây đọc de, đứng trước động từ 说.
Kiểm tra
8 câu, trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nhận mặt được 176 chữ
我
Mình ở ký túc xá. (câu đề: 我 wǒ ___ (zài) 宿舍 sùshè → 在 zài)
Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.
字如
Chữ viết như con người.
Hán Việt Tự như kỳ nhân.
Câu nói xưa về thư pháp.
Nét viết: AnimCJK (dựa trên Make Me a Hanzi, phông Arphic) — đã chuyển đổi; Arphic Public License.
