Bài 13· Luyện viết HSK 2· 14 phút

Gõ pinyin ra chữ

Tối thứ Sáu, rét, khoảng 4 độ. Hine gõ tin trong nhóm ba người hẹn học nhóm ôn thi ngày mai. Gõ "zai", điện thoại gợi 在 zài, 再 zài; gõ "ta", máy gợi 他 tā, 她 tā, 它 tā — chữ nào cũng có thật, chọn nhầm là câu đổi nghĩa. Hine chọn nhầm 再 zài một lần, phải sửa.

  • Gõ pinyin trên điện thoại, máy tính rồi chọn đúng chữ trong danh sách gợi ý (nhiều chữ cùng âm)
  • Gõ được ü bằng phím v

Lúc: T6 17/12/2027 · 10 giờ tối · phòng ký túc xá

Nhóm "ôn thi HSK 2"

Tin nhắn trong nhóm ba người. Bấm từng dòng để nghe.

  1. Hine

    明天Míngtiān我们wǒmen学习xuéxí汉语Hànyǔ,好吗hǎo ma?

    Mai bọn mình học tiếng Trung nhé, được không?

  2. Anna

    好Hǎo!明天Míngtiān几点jǐ diǎn?

    Được! Mai mấy giờ?

  3. Chu Dương

    下午Xiàwǔ一点半yī diǎn bàn可以kěyǐ吗ma?

    1 rưỡi chiều được không?

  4. Hine

    可以Kěyǐ!我们Wǒmen在zài宿舍sùshè见jiàn吧ba。

    Được ạ! Bọn mình gặp ở ký túc xá nhé.

  5. Chu Dương

    好的Hǎo de。安娜Ānnà也yě来lái吗ma?

    Được. Anna cũng đến chứ?

  6. Hine

    她Tā来lái,她tā在zài我wǒ旁边pángbiān。

    Cậu ấy đến, đang ngồi cạnh em đây.

  7. Anna

    对Duì,我wǒ在zài!明天见Míngtiān jiàn!

    Đúng, mình đây! Mai gặp!

Trước khi gửi dòng thứ tư, Hine đã gõ nhầm thành 我们再宿舍见吧 Wǒmen zài sùshè jiàn ba — chọn 再 zài (lại) thay 在 zài (ở) — rồi sửa. Ba dòng có chữ 在 zài (ở), và Hine đã một lần chọn nhầm. Gõ máy không bao giờ sai nét — chỉ sai chữ. Vậy làm sao chọn đúng ngay lần đầu?

Cách làm

Điện thoại và máy tính đều có bàn phím pinyin (chọn "Tiếng Trung giản thể · Pinyin" trong cài đặt bàn phím). Gõ không cần dấu thanh; máy hiện một hàng chữ gợi ý để chọn.

  • Gõ pinyin không dấu, gõ liền cả từ: mingtian ra 明天míngtiān ngay, ít phải chọn hơn gõ từng chữ.
  • Nhìn hàng gợi ý, đọc lại cả câu để chọn đúng chữ cùng âm (在zài / 再zài, 他tā / 她tā / 它tā, 的de / 地de / 得de, 那nà / 哪nǎ).
  • Chữ ü gõ bằng phím v: 女nǚ → nv, 绿lǜ → lv.
  • Gửi đi rồi khó sửa: đọc lại cả tin một lần trước khi bấm gửi.
Chữ cùng âm hay gặp khi gõ
  • 在 · 再zàizài
    gõ zai — ở · lại: chỉ chỗ → 在 zài; 再见 zàijiàn → 再 zài
  • 他 · 她 · 它tātātā
    gõ ta — anh ấy · cô ấy · nó: nam · nữ · con vật, đồ vật
  • 的 · 地 · 得dedede
    gõ de — của · (trước động từ) · (sau động từ): 我的 wǒ de · 高兴地说 gāoxìng de shuō · 说得好 shuō de hǎo
  • 那 · 哪nànǎ
    gõ na — kia · nào, đâu: câu kể → 那 nà; câu hỏi → 哪 nǎ
TừPinyinNghĩaNghe
在 · 再zàizàigõ zai — ở · lại: chỉ chỗ → 在 zài; 再见 zàijiàn → 再 zài
他 · 她 · 它tātātāgõ ta — anh ấy · cô ấy · nó: nam · nữ · con vật, đồ vật
的 · 地 · 得dededegõ de — của · (trước động từ) · (sau động từ): 我的 wǒ de · 高兴地说 gāoxìng de shuō · 说得好 shuō de hǎo
那 · 哪nànǎgõ na — kia · nào, đâu: câu kể → 那 nà; câu hỏi → 哪 nǎ

Luyện dạng đề

Mười câu ngắn, mỗi câu một chỗ trống. Gõ pinyin của chỗ trống (không cần dấu), rồi chọn đúng chữ trong hàng gợi ý. Đây không phải dạng câu của đề HSK 2 — là chuẩn bị cho phần viết gõ máy từ HSK 3.

我们_宿舍见吧。

Bọn mình gặp ở ký túc xá nhé.

Gõ zai trên bàn phím — rồi chọn chữ đúng cho từ trên.

明天_见!

Mai gặp lại nhé!

Gõ zai trên bàn phím — rồi chọn chữ đúng cho từ trên.

安娜来吗?_来。

Anna đến không? Cậu ấy đến.

Gõ ta trên bàn phím — rồi chọn chữ đúng cho từ trên.

周阳来吗?_也来。

Chu Dương đến không? Anh ấy cũng đến.

Gõ ta trên bàn phím — rồi chọn chữ đúng cho từ trên.

这是我的书包,_很好看。

Đây là cặp của mình, nó đẹp lắm.

Gõ ta trên bàn phím — rồi chọn chữ đúng cho từ trên.

这是我_书。

Đây là sách của mình.

Gõ de trên bàn phím — rồi chọn chữ đúng cho từ trên.

她高兴_说。

Cô ấy vui vẻ nói.

Gõ de trên bàn phím — rồi chọn chữ đúng cho từ trên.

你说_很好。

Bạn nói hay lắm.

Gõ de trên bàn phím — rồi chọn chữ đúng cho từ trên.

你去_儿?

Bạn đi đâu?

Gõ na trên bàn phím — rồi chọn chữ đúng cho từ trên.

_是我的。

Kia là của mình.

Gõ na trên bàn phím — rồi chọn chữ đúng cho từ trên.

Kiểm tra

8 câu, trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

Gõ "ta" cho chỗ trống: 安娜来吗 Ānnà lái ma — ___ 来 lái (Anna đến không? — … đến).

Giờ bạn nhận mặt được 176 chữ

Mai mấy giờ?

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Bài sauViết câu ngắn: nhật ký, thiệp, tin nhắnThứ Ba, mai là Đông chí. Hine và Anna viết thiệp tay cảm ơn dì Trương — viết mấy câu thì đủ?

活到老Huó dào lǎo,学到老xué dào lǎo。

Sống đến già, học đến già.

Hán Việt Hoạt đáo lão, học đáo lão.

Tục ngữ.

Nét viết: AnimCJK (dựa trên Make Me a Hanzi, phông Arphic) — đã chuyển đổi; Arphic Public License.