明天见Gõ pinyin ra chữ
Tối thứ Sáu, rét, khoảng 4 độ. Hine gõ tin trong nhóm ba người hẹn học nhóm ôn thi ngày mai. Gõ "zai", điện thoại gợi 在 zài, 再 zài; gõ "ta", máy gợi 他 tā, 她 tā, 它 tā — chữ nào cũng có thật, chọn nhầm là câu đổi nghĩa. Hine chọn nhầm 再 zài một lần, phải sửa.
- Gõ pinyin trên điện thoại, máy tính rồi chọn đúng chữ trong danh sách gợi ý (nhiều chữ cùng âm)
- Gõ được ü bằng phím v
Lúc: T6 17/12/2027 · 10 giờ tối · phòng ký túc xá
Nhóm "ôn thi HSK 2"
Tin nhắn trong nhóm ba người. Bấm từng dòng để nghe.
Hine
明天
我们 学习 汉语, 好吗? Mai bọn mình học tiếng Trung nhé, được không?
Anna
好!
明天 几点? Được! Mai mấy giờ?
Chu Dương
下午
一点半 可以 吗? 1 rưỡi chiều được không?
Hine
可以!
我们 在 宿舍 见 吧。 Được ạ! Bọn mình gặp ở ký túc xá nhé.
Chu Dương
好的。
安娜 也 来 吗? Được. Anna cũng đến chứ?
Hine
她
来, 她 在 我 旁边。 Cậu ấy đến, đang ngồi cạnh em đây.
Anna
对,
我 在! 明天见! Đúng, mình đây! Mai gặp!
Trước khi gửi dòng thứ tư, Hine đã gõ nhầm thành 我们再宿舍见吧 Wǒmen zài sùshè jiàn ba — chọn 再 zài (lại) thay 在 zài (ở) — rồi sửa. Ba dòng có chữ 在 zài (ở), và Hine đã một lần chọn nhầm. Gõ máy không bao giờ sai nét — chỉ sai chữ. Vậy làm sao chọn đúng ngay lần đầu?
Cách làm
Điện thoại và máy tính đều có bàn phím pinyin (chọn "Tiếng Trung giản thể · Pinyin" trong cài đặt bàn phím). Gõ không cần dấu thanh; máy hiện một hàng chữ gợi ý để chọn.
- Gõ pinyin không dấu, gõ liền cả từ: mingtian ra 明天 ngay, ít phải chọn hơn gõ từng chữ.
- Nhìn hàng gợi ý, đọc lại cả câu để chọn đúng chữ cùng âm (在 / 再, 他 / 她 / 它, 的 / 地 / 得, 那 / 哪).
- Chữ ü gõ bằng phím v: 女 → nv, 绿 → lv.
- Gửi đi rồi khó sửa: đọc lại cả tin một lần trước khi bấm gửi.
Chữ cùng âm hay gặp khi gõ
- 在 · 再zàizàigõ zai — ở · lại: chỉ chỗ → 在 zài; 再见 zàijiàn → 再 zài
- 他 · 她 · 它tātātāgõ ta — anh ấy · cô ấy · nó: nam · nữ · con vật, đồ vật
- 的 · 地 · 得dededegõ de — của · (trước động từ) · (sau động từ): 我的 wǒ de · 高兴地说 gāoxìng de shuō · 说得好 shuō de hǎo
- 那 · 哪nànǎgõ na — kia · nào, đâu: câu kể → 那 nà; câu hỏi → 哪 nǎ
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| 在 · 再 | zàizài | gõ zai — ở · lại: chỉ chỗ → 在 zài; 再见 zàijiàn → 再 zài | |
| 他 · 她 · 它 | tātātā | gõ ta — anh ấy · cô ấy · nó: nam · nữ · con vật, đồ vật | |
| 的 · 地 · 得 | dedede | gõ de — của · (trước động từ) · (sau động từ): 我的 wǒ de · 高兴地说 gāoxìng de shuō · 说得好 shuō de hǎo | |
| 那 · 哪 | nànǎ | gõ na — kia · nào, đâu: câu kể → 那 nà; câu hỏi → 哪 nǎ |
Luyện dạng đề
Mười câu ngắn, mỗi câu một chỗ trống. Gõ pinyin của chỗ trống (không cần dấu), rồi chọn đúng chữ trong hàng gợi ý. Đây không phải dạng câu của đề HSK 2 — là chuẩn bị cho phần viết gõ máy từ HSK 3.
我们_宿舍见吧。
Bọn mình gặp ở ký túc xá nhé.
Gõ zai trên bàn phím — rồi chọn chữ đúng cho từ trên.
明天_见!
Mai gặp lại nhé!
Gõ zai trên bàn phím — rồi chọn chữ đúng cho từ trên.
安娜来吗?_来。
Anna đến không? Cậu ấy đến.
Gõ ta trên bàn phím — rồi chọn chữ đúng cho từ trên.
周阳来吗?_也来。
Chu Dương đến không? Anh ấy cũng đến.
Gõ ta trên bàn phím — rồi chọn chữ đúng cho từ trên.
这是我的书包,_很好看。
Đây là cặp của mình, nó đẹp lắm.
Gõ ta trên bàn phím — rồi chọn chữ đúng cho từ trên.
这是我_书。
Đây là sách của mình.
Gõ de trên bàn phím — rồi chọn chữ đúng cho từ trên.
她高兴_说。
Cô ấy vui vẻ nói.
Gõ de trên bàn phím — rồi chọn chữ đúng cho từ trên.
你说_很好。
Bạn nói hay lắm.
Gõ de trên bàn phím — rồi chọn chữ đúng cho từ trên.
你去_儿?
Bạn đi đâu?
Gõ na trên bàn phím — rồi chọn chữ đúng cho từ trên.
_是我的。
Kia là của mình.
Gõ na trên bàn phím — rồi chọn chữ đúng cho từ trên.
Kiểm tra
8 câu, trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nhận mặt được 176 chữ
明天
Mai mấy giờ?
Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.
活到老,
Sống đến già, học đến già.
Hán Việt Hoạt đáo lão, học đáo lão.
Tục ngữ.
Nét viết: AnimCJK (dựa trên Make Me a Hanzi, phông Arphic) — đã chuyển đổi; Arphic Public License.
