Bài 7· Luyện viết HSK 2· 16 phút

Học và chữ

Tối thứ Hai, nắng hanh ban ngày, tối khoảng 8 độ. Cuốn vở chép bài của Hine vừa hết trang cuối; Hine mua vở mới ở cửa hàng đầu ngõ và ngồi viết bìa: tên mình, tên môn học. Người mới hay viết 写 xiě (viết) có chấm trên đỉnh như 字 zì (chữ) — sai ngay từ nét đầu.

  • Viết các chữ về học tập, đủ để ghi bìa vở và tên mình
  • Nhận bộ 讠 yán (lời nói) trong 语 yǔ, 说 shuō
  • Phân biệt mái 冖 mì của 写 xiě với mái 宀 mián của 字 zì

Lúc: T2 29/11/2027 · 7 giờ tối · phòng ký túc xá

Bìa vở mới của Hine

Ba dòng Hine viết lên bìa vở. Bấm từng dòng để nghe.

giấy viết chữ bút lông:汉语Hànyǔ
tiếng Trung (môn học)
  • 名字:希妮míngzi: Xīnī
    tên: Hine
  • 学习写汉字xuéxí xiě Hànzì
    học viết chữ Hán
TừPinyinNghĩaNghe
名字:希妮míngzi: Xīnītên: Hine
学习写汉字xuéxí xiě Hànzìhọc viết chữ Hán

Bìa vở có sáu chữ của bài hôm nay. Hai chữ trong đó trông như anh em sinh đôi mà mái nhà lại khác nhau một chấm — bạn tìm ra không?

Mười chữ của việc học

Học, tập, sách, viết, chữ, văn, ngữ, nói, gọi, tên. Mỗi chữ một thẻ; chạm thẻ để xem nét chạy và nghe.

Nhóm 1Mái nhà và đứa trẻ3 chữ

xué

Học

học

Bộ thủ

子 (bộ tử, con)

Cầu Hán Việt

học sinh

Chi tiếtsố nét · lưu ý
Số nét
8

Lưu ý: 8 nét: ba nét nhỏ trên đầu → 冖 mì (mái không chấm, 2 nét) → 子 zǐ bên dưới; nét ngang của 子 zǐ viết cuối. Ví dụ: 学生 xuésheng — học sinh, sinh viên.

zì

Tự

chữ

宀 mái nhà + 子 con = 字 chữ

Bộ thủ

宀 (bộ miên, mái nhà)

Chi tiếtsố nét · lưu ý
Số nét
6

Lưu ý: = 宀 mián (mái nhà, 3 nét: chấm đỉnh, chấm trái, ngang móc) + 子 zǐ (con). Mẹo nhớ: đứa trẻ ngồi dưới mái nhà học chữ. Ví dụ: 名字 míngzi — tên.

xiě

Tả

viết

Bộ thủ

冖 (bộ mịch, khăn trùm; phồn thể 寫 xiě thuộc bộ 宀 mián)

Chi tiếtsố nét · lưu ý
Số nét
5

Lưu ý: Mái 冖 mì chỉ 2 nét, **không có chấm trên đỉnh** — khác hẳn 宀 mián của 字 zì. Phần dưới 3 nét, nét ngang dài ở đáy viết cuối. Chữ phồn thể 寫 xiě mới có mái 宀 mián, nên người học sách cũ hay viết thừa chấm. Ví dụ: 写字 xiě zì — viết chữ.

Nhóm 2Chữ của miệng và lời4 chữ

Bộ 讠 yán (lời nói, 2 nét: chấm, ngang gập hất) đứng bên trái 语 yǔ và 说 shuō: thấy 讠 yán là đoán chữ có dính tới nói năng. Viết 讠 yán hẹp, nhường chỗ cho phần phải.

yǔ

Ngữ

lời, tiếng

讠 lời nói + 吾 ngô = 语 lời, tiếng

Bộ thủ

讠 (bộ ngôn, lời nói; phồn thể 言 yán)

Cầu Hán Việt

ngữ pháp

Chi tiếtsố nét · lưu ý
Số nét
9

Lưu ý: = 讠 yán + 吾 wú (五 wǔ trên, 口 kǒu dưới). Ví dụ: 汉语 Hànyǔ — tiếng Hán.

shuō

Thuyết

nói

讠 lời nói + 兑 đổi = 说 nói

Bộ thủ

讠 (bộ ngôn, lời nói; phồn thể 言 yán)

Chi tiếtsố nét · lưu ý
Số nét
9

Lưu ý: = 讠 yán + 兑 duì (hai chấm, 口 kǒu, 儿 ér). Ví dụ: 说话 shuōhuà — nói chuyện.

jiào

Khiếu

gọi, tên là

口 miệng + 丩 củ = 叫 gọi, tên là

Bộ thủ

口 (bộ khẩu, miệng)

Chi tiếtsố nét · lưu ý
Số nét
5

Lưu ý: = 口 kǒu nhỏ bên trái + 丩 jiū bên phải (2 nét). Ví dụ: 叫 jiào — tên là, gọi.

míng

Danh

tên

夕 buổi tối + 口 miệng = 名 tên

Bộ thủ

口 (bộ khẩu, miệng)

Cách nhớ

Tối không thấy mặt nhau nên phải gọi tên (cách giải thích có từ sách Thuyết văn giải tự).

Chi tiếtsố nét · lưu ý
Số nét
6

Lưu ý: = 夕 xī (buổi tối) trên + 口 kǒu dưới. Sách cổ 说文解字 Shuōwén Jiězì giảng: tối không thấy mặt nhau, phải dùng miệng xưng tên. Ví dụ: 名字 míngzi — tên.

Nhóm 3Sách, văn, tập3 chữ

shū

Thư

sách

Bộ thủ

乙 (bộ ất, phồn thể 書 shū thuộc bộ 曰 yuē)

Chi tiếtsố nét · lưu ý
Số nét
4

Lưu ý: 4 nét: ngang gập → ngang gập móc → sổ → **chấm viết cuối**. Đừng chấm trước rồi mới sổ. Ví dụ: 书包 shūbāo — cặp sách.

wén

Văn

chữ, văn

Bộ thủ

文 (bộ văn)

Chi tiếtsố nét · lưu ý
Số nét
4

Lưu ý: 4 nét: chấm → ngang → phẩy → mác; phẩy và mác bắt chéo nhau như chữ X. Gặp lại trong 中文 Zhōngwén (tiếng Trung). Ví dụ: 中文 Zhōngwén — tiếng Trung.

xí

Tập

tập, luyện

Bộ thủ

乙 (bộ ất, phồn thể 習 xí thuộc bộ 羽 yǔ)

Chi tiếtsố nét · lưu ý
Số nét
3

Lưu ý: 3 nét: ngang gập móc → chấm → hất. Chấm ngắn, hất dài kéo lên phải; người mới hay viết thành hai chấm giống nhau. Ví dụ: 学习 xuéxí — học tập.

Hỏi ngay

Câu 1 / 3

Mái nhà của 写 xiě (viết) là phần nào?

Viết thử

Mỗi chữ 5 lần trong ô 田字格 tiánzìgé, viết theo nét mờ. Bộ 讠 yán và 口 kǒu bên trái viết hẹp, chừa chỗ cho phần phải. Bấm "In tờ luyện viết" để viết ra giấy; bấm chữ mẫu đầu hàng để xem nét chạy.

0 / 8 nét
Tốc độ:
0 / 3 nét
Tốc độ:
0 / 4 nét
Tốc độ:
0 / 5 nét
Tốc độ:
0 / 6 nét
Tốc độ:
0 / 4 nét
Tốc độ:
0 / 9 nét
Tốc độ:
0 / 9 nét
Tốc độ:
0 / 5 nét
Tốc độ:
0 / 6 nét
Tốc độ:
  • 学xué: ba nét nhỏ, mái không chấm, rồi tử.
  • 习xí: chấm ngắn, hất dài.
  • 书shū: chấm viết cuối.
  • 写xiě: mái 2 nét, không chấm đỉnh.
  • 字zì: mái 3 nét, có chấm đỉnh.
  • 文wén: phẩy, mác bắt chéo.
  • 语yǔ: bộ ngôn hẹp, ngũ trên khẩu dưới.
  • 说shuō: bộ ngôn hẹp, hai chấm trên.
  • 叫jiào: khẩu nhỏ, nằm cao.
  • 名míng: tịch trên, khẩu dưới.

Luyện dạng đề

Hai dạng câu viết của đề HSK 2: chọn phần còn thiếu cho đủ chữ (một ô là nhiễu), rồi nhìn pinyin viết tay chữ còn trống trên bìa vở: viết vào khung bằng ngón tay hoặc chuột, rồi bấm "Xem đáp án" để tự so.

Chạm một ô A–F, rồi chạm khung nét đứt trong chữ còn thiếu.

  1. Hànyǔ汉

    tiếng Trung

  2. shuōhuà话

    nói chuyện

  3. míngzi名

    tên

  4. wǒ我jiàoXīnī希妮

    tôi tên là Hine

  5. nǐ hǎo你

    xin chào

我Wǒjiào希妮Xīnī。

Tôi tên là Hine.

jiào

xuéxí汉yǔ

học tiếng Trung

xué
xí
yǔ

汉

viết chữ Hán

chữ 1
chữ 2

míngzì:希妮Xīnī

tên: Hine

míng
zì

我Wǒ有yǒu中。

Tôi có sách tiếng Trung.

chữ 1
chữ 2

我Wǒ汉语Hànyǔ。

Tôi nói tiếng Trung.

Kiểm tra

8 câu, trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

Chữ nào viết đúng "viết" (xiě)?

Giờ bạn nhận mặt được 155 chữ

Tôi tên là Hine.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

  • 学
  • 习
  • 书
  • 写
  • 字
  • 文
  • 语
  • 说
  • 叫
  • 名
Bài sauHỏi và trả lờiThứ Tư, Anna ngồi phòng tự học nhắn hỏi "đây là chữ gì?". Hine trả lời bằng chữ viết tay chụp ảnh gửi — bạn viết được câu hỏi đó không?

学而Xué ér时习shí xí之zhī。

Học rồi thường xuyên ôn luyện.

Hán Việt Học nhi thời tập chi.

Câu mở đầu sách Luận Ngữ; có đủ hai chữ 学 xué, 习 xí của bài.

Nét viết: AnimCJK (dựa trên Make Me a Hanzi, phông Arphic) — đã chuyển đổi; Arphic Public License.