xué
Học
học
Bộ thủ
子 (bộ tử, con)
Cầu Hán Việt
học sinh
Chi tiếtsố nét · lưu ý
Lưu ý: 8 nét: ba nét nhỏ trên đầu → 冖 mì (mái không chấm, 2 nét) → 子 zǐ bên dưới; nét ngang của 子 zǐ viết cuối. Ví dụ: 学生 xuésheng — học sinh, sinh viên.
Tối thứ Hai, nắng hanh ban ngày, tối khoảng 8 độ. Cuốn vở chép bài của Hine vừa hết trang cuối; Hine mua vở mới ở cửa hàng đầu ngõ và ngồi viết bìa: tên mình, tên môn học. Người mới hay viết 写 xiě (viết) có chấm trên đỉnh như 字 zì (chữ) — sai ngay từ nét đầu.
Lúc: T2 29/11/2027 · 7 giờ tối · phòng ký túc xá
Ba dòng Hine viết lên bìa vở. Bấm từng dòng để nghe.
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| 名字:希妮 | míngzi: Xīnī | tên: Hine | |
| 学习写汉字 | xuéxí xiě Hànzì | học viết chữ Hán |
Bìa vở có sáu chữ của bài hôm nay. Hai chữ trong đó trông như anh em sinh đôi mà mái nhà lại khác nhau một chấm — bạn tìm ra không?
Học, tập, sách, viết, chữ, văn, ngữ, nói, gọi, tên. Mỗi chữ một thẻ; chạm thẻ để xem nét chạy và nghe.
xué
Học
học
子 (bộ tử, con)
học sinh
Lưu ý: 8 nét: ba nét nhỏ trên đầu → 冖 mì (mái không chấm, 2 nét) → 子 zǐ bên dưới; nét ngang của 子 zǐ viết cuối. Ví dụ: 学生 xuésheng — học sinh, sinh viên.
zì
Tự
chữ
宀 (bộ miên, mái nhà)
Lưu ý: = 宀 mián (mái nhà, 3 nét: chấm đỉnh, chấm trái, ngang móc) + 子 zǐ (con). Mẹo nhớ: đứa trẻ ngồi dưới mái nhà học chữ. Ví dụ: 名字 míngzi — tên.
xiě
Tả
viết
冖 (bộ mịch, khăn trùm; phồn thể 寫 xiě thuộc bộ 宀 mián)
Lưu ý: Mái 冖 mì chỉ 2 nét, **không có chấm trên đỉnh** — khác hẳn 宀 mián của 字 zì. Phần dưới 3 nét, nét ngang dài ở đáy viết cuối. Chữ phồn thể 寫 xiě mới có mái 宀 mián, nên người học sách cũ hay viết thừa chấm. Ví dụ: 写字 xiě zì — viết chữ.
Bộ 讠 yán (lời nói, 2 nét: chấm, ngang gập hất) đứng bên trái 语 yǔ và 说 shuō: thấy 讠 yán là đoán chữ có dính tới nói năng. Viết 讠 yán hẹp, nhường chỗ cho phần phải.
yǔ
Ngữ
lời, tiếng
讠 (bộ ngôn, lời nói; phồn thể 言 yán)
ngữ pháp
Lưu ý: = 讠 yán + 吾 wú (五 wǔ trên, 口 kǒu dưới). Ví dụ: 汉语 Hànyǔ — tiếng Hán.
shuō
Thuyết
nói
讠 (bộ ngôn, lời nói; phồn thể 言 yán)
Lưu ý: = 讠 yán + 兑 duì (hai chấm, 口 kǒu, 儿 ér). Ví dụ: 说话 shuōhuà — nói chuyện.
jiào
Khiếu
gọi, tên là
口 (bộ khẩu, miệng)
Lưu ý: = 口 kǒu nhỏ bên trái + 丩 jiū bên phải (2 nét). Ví dụ: 叫 jiào — tên là, gọi.
míng
Danh
tên
Hội ý: Ghép hai mảnh có nghĩa lại để ra một ý mới.
口 (bộ khẩu, miệng)
Tối không thấy mặt nhau nên phải gọi tên (cách giải thích có từ sách Thuyết văn giải tự).
Lưu ý: = 夕 xī (buổi tối) trên + 口 kǒu dưới. Sách cổ 说文解字 Shuōwén Jiězì giảng: tối không thấy mặt nhau, phải dùng miệng xưng tên. Ví dụ: 名字 míngzi — tên.
shū
Thư
sách
乙 (bộ ất, phồn thể 書 shū thuộc bộ 曰 yuē)
Lưu ý: 4 nét: ngang gập → ngang gập móc → sổ → **chấm viết cuối**. Đừng chấm trước rồi mới sổ. Ví dụ: 书包 shūbāo — cặp sách.
wén
Văn
chữ, văn
文 (bộ văn)
Lưu ý: 4 nét: chấm → ngang → phẩy → mác; phẩy và mác bắt chéo nhau như chữ X. Gặp lại trong 中文 Zhōngwén (tiếng Trung). Ví dụ: 中文 Zhōngwén — tiếng Trung.
xí
Tập
tập, luyện
乙 (bộ ất, phồn thể 習 xí thuộc bộ 羽 yǔ)
Lưu ý: 3 nét: ngang gập móc → chấm → hất. Chấm ngắn, hất dài kéo lên phải; người mới hay viết thành hai chấm giống nhau. Ví dụ: 学习 xuéxí — học tập.
Mái nhà của 写 xiě (viết) là phần nào?
Chữ nào có bộ 讠 yán (lời nói)?
Viết chữ 书 shū (sách), nét nào cuối cùng?
Mỗi chữ 5 lần trong ô 田字格 tiánzìgé, viết theo nét mờ. Bộ 讠 yán và 口 kǒu bên trái viết hẹp, chừa chỗ cho phần phải. Bấm "In tờ luyện viết" để viết ra giấy; bấm chữ mẫu đầu hàng để xem nét chạy.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Hai dạng câu viết của đề HSK 2: chọn phần còn thiếu cho đủ chữ (một ô là nhiễu), rồi nhìn pinyin viết tay chữ còn trống trên bìa vở: viết vào khung bằng ngón tay hoặc chuột, rồi bấm "Xem đáp án" để tự so.
Chạm một ô A–F, rồi chạm khung nét đứt trong chữ còn thiếu.
tiếng Trung
nói chuyện
tên
tôi tên là Hine
xin chào
我jiào希妮。
Tôi tên là Hine.
叫jiào· 5 nét
xuéxí汉yǔ
học tiếng Trung
学xué· 8 nét
习xí· 3 nét
语yǔ· 9 nét
汉
viết chữ Hán
写xiě· 5 nét
字zì· 6 nét
míngzì:希妮
tên: Hine
名míng· 6 nét
字zì· 6 nét
我有中。
Tôi có sách tiếng Trung.
文wén· 4 nét
书shū· 4 nét
我汉语。
Tôi nói tiếng Trung.
说shuō· 9 nét
8 câu, trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
我
Tôi tên là Hine.
Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.
学而
Học rồi thường xuyên ôn luyện.
Hán Việt Học nhi thời tập chi.
Câu mở đầu sách Luận Ngữ; có đủ hai chữ 学 xué, 习 xí của bài.
Nét viết: AnimCJK (dựa trên Make Me a Hanzi, phông Arphic) — đã chuyển đổi; Arphic Public License.