我家 Ôn 2 · Sáu mươi chữ
Chủ nhật, Thượng Hải khoảng 7 độ, tuần lạnh nhất từ khi Hine sang. Vừa gọi video về Huế xong, Hine mở sổ chép lại những câu đã nói với mẹ, chép bằng tay, không nhìn điện thoại.
- Viết 30 chữ của bài 4–6 theo pinyin và theo nghĩa; ôn lại 30 chữ chặng 1
- Phân biệt các cặp chữ dễ lẫn của cả 60 chữ
Lúc: CN 28/11/2027 · 9 giờ tối · phòng ký túc xá
Những câu nói với mẹ
Hine chép lại từ trí nhớ. Bấm từng dòng để nghe.
- 妈妈,我很好。Māma, wǒ hěn hǎo.Mẹ ơi, con ổn lắm.
- 上海今天很冷。Shànghǎi jīntiān hěn lěng.Hôm nay Thượng Hải lạnh lắm.
- 我和安娜是好朋友。Wǒ hé Ānnà shì hǎo péngyou.Con với Anna là bạn thân.
- 我家有五口人,我爱你们!Wǒ jiā yǒu wǔ kǒu rén, wǒ ài nǐmen!Nhà mình có năm người, con yêu cả nhà!
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| 妈妈,我很好。 | Māma, wǒ hěn hǎo. | Mẹ ơi, con ổn lắm. | |
| 上海今天很冷。 | Shànghǎi jīntiān hěn lěng. | Hôm nay Thượng Hải lạnh lắm. | |
| 我和安娜是好朋友。 | Wǒ hé Ānnà shì hǎo péngyou. | Con với Anna là bạn thân. | |
| 我家有五口人,我爱你们! | Wǒ jiā yǒu wǔ kǒu rén, wǒ ài nǐmen! | Nhà mình có năm người, con yêu cả nhà! |
Nói thì trôi chảy, chép lại mới thấy chữ nào còn lơ mơ. Sáu mươi chữ rồi — bạn viết lại được bao nhiêu chữ khi chỉ nhìn pinyin hoặc chỉ biết nghĩa?
Nhìn lại nhanh
Ba bài, ba mươi chữ. Chạm từng dòng để xem lại.
Gia đình
爸 妈 哥 姐 家 口 爱 好 和 同 — bố, mẹ, anh, chị, nhà, miệng, yêu, tốt, và, cùng
Ngày và giờ
日 月 天 今 时 午 现 后 下 上 — ngày, tháng, trời, nay, giờ, trưa, hiện, sau, dưới, trên
Chỗ và nước
中 国 边 地 这 那 间 大 小 汉 — giữa, nước, bên, đất, này, kia, gian, to, nhỏ, Hán
Cặp chữ dễ lẫn trong 60 chữ
- 人 · 八rénbāngười · tám — 人 rén hai nét chạm đầu; 八 bā tách nhau
- 九 · 几jiǔjǐchín · mấy — 九 jiǔ nét phẩy cắt qua nét ngang; 几 jǐ không cắt
- 少 · 小shǎoxiǎoít · nhỏ — 少 shǎo có thêm nét phẩy dài ở dưới
- 他 · 她tātāanh ấy · cô ấy — bộ 亻 rén hay bộ 女 nǚ
- 二 · 两èrliǎnghai (đếm) · hai (trước lượng từ) — 两件 liǎng jiàn, nhưng 二月 èr yuè
- 午 · 年wǔniántrưa · năm — 年 nián nhiều hơn hai nét: thêm một ngang và một sổ ngắn
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| 人 · 八 | rénbā | người · tám — 人 rén hai nét chạm đầu; 八 bā tách nhau | |
| 九 · 几 | jiǔjǐ | chín · mấy — 九 jiǔ nét phẩy cắt qua nét ngang; 几 jǐ không cắt | |
| 少 · 小 | shǎoxiǎo | ít · nhỏ — 少 shǎo có thêm nét phẩy dài ở dưới | |
| 他 · 她 | tātā | anh ấy · cô ấy — bộ 亻 rén hay bộ 女 nǚ | |
| 二 · 两 | èrliǎng | hai (đếm) · hai (trước lượng từ) — 两件 liǎng jiàn, nhưng 二月 èr yuè | |
| 午 · 年 | wǔnián | trưa · năm — 年 nián nhiều hơn hai nét: thêm một ngang và một sổ ngắn |
Luyện dạng đề
Mười lăm câu viết 2 cho 30 chữ của chặng này — có câu chỉ cho pinyin, có câu chỉ cho nghĩa — và năm câu viết 1. Viết vào khung bằng ngón tay hoặc chuột, xong mỗi câu bấm "Xem đáp án" để tự so.
bà爸mā妈
bố mẹ
爸bà· 8 nét
妈mā· 6 nét
哥姐
anh và chị
哥gē· 10 nét
和hé· 8 nét
姐jiě· 8 nét
我jiā有五kǒu人。
Nhà tôi có năm người.
家jiā· 10 nét
口kǒu· 3 nét
我你们!
Con yêu cả nhà!
爱ài· 10 nét
tóng学你hǎo!
Chào bạn cùng lớp!
同tóng· 6 nét
好hǎo· 6 nét
几几?
Hôm nay ngày mấy tháng mấy?
今jīn· 4 nét
天tiān· 4 nét
月yuè· 4 nét
日rì· 4 nét
shíjiān
thời gian
时shí· 7 nét
间jiān· 7 nét
上课
sáng đi học
上shàng· 3 nét
午wǔ· 4 nét
xià午以hòu
sau buổi chiều
下xià· 3 nét
后hòu· 6 nét
在中午十二点。
Bây giờ là 12 giờ trưa.
现xiàn· 8 nét
zhōngguó
Trung Quốc
中zhōng· 4 nét
国guó· 8 nét
bên này
这zhè· 7 nét
边biān· 5 nét
nà个dì方
chỗ kia
那nà· 6 nét
地dì· 6 nét
学和学
đại học và tiểu học
大dà· 3 nét
小xiǎo· 3 nét
hàn语
tiếng Trung
汉hàn· 5 nét
Chạm một ô A–F, rồi chạm khung nét đứt trong chữ còn thiếu.
- nǐ hǎo你
xin chào
- wǒ我hénǐ你
tôi và bạn
- Hànyǔ语
tiếng Trung
- nàbiān那
bên kia
- tāmen们
họ
Kiểm tra
10 câu, trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nhận mặt được 154 chữ
现在
Bây giờ là 12 giờ trưa.
Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.
熟
Làm nhiều thì quen, quen thì khéo.
Hán Việt Thục năng sinh xảo.
Thành ngữ.
Nét viết: AnimCJK (dựa trên Make Me a Hanzi, phông Arphic) — đã chuyển đổi; Arphic Public License.
