Câu mẫu
Làm quen
Anna nói siêu thị ở đâu trên sơ đồ.
Mỗi lần bấm, câu được đọc 2 lượt như đề thật. Nghe bao nhiêu lần cũng được.
前面 · phía trước
后面 · phía sau
- ô
超市 (ô siêu thị) — 前面 (phía trước) → ô ngay trên cổng trường. - ô ④ (hàng dưới, cột 1) — Bên trái cổng — câu này phải là
左边 (bên trái). - ô ⑥ (hàng dưới, cột 3) — Bên phải cổng — câu này phải là
右边 (bên phải).
学校
Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
- Anna超市
在 Siêu thị ở phía trước cổng trường.学校 门口 前面。
Đáp án: ô
