Bài 3· Tai quen câu dài hơn· 16 phút

Nghe việc đã qua, sắp tới

Trời lạnh khô, khoảng 3 độ, môi Hine nứt nẻ. Luyện ghép câu với tranh xong, Hine mở bộ luyện mười hai câu ngắn: mỗi câu đánh dấu vào một trong bốn cột "đã xong · đã từng · đang · sắp". Hai câu sai — chỉ vì không nghe ra chữ 过 guò đọc nhẹ tênh.

  • Nghe một câu, biết việc đó đã xong, đã từng, đang, hay sắp xảy ra, nhờ các chữ nhỏ 了 le (rồi, đã), 过 guò (đã từng), 是…的 shì…de (nhấn chi tiết việc đã xảy ra), 要…了 yào…le (sắp), 正…呢 zhèng…ne (đang).

T5 16/12/2027 · 8 giờ tối · phòng 412 ký túc xá

Hine tô đỏ chữ 过 guò trong sổ, ghi bên cạnh: "nhẹ nhưng không mất".

Nhắc lại了le: việc đã xảy ra, tình hình đã đổiDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Mua rồi · Trời lạnh rồi

买了mǎile (đã mua), 天tiān冷lěng了le (trời lạnh rồi).

Nhắc lại过guò: đã từngDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 2 · Bạn ăn lẩu bao giờ chưa?

Động từ + 过guò (đọc nhẹ): 去过qùguo (từng đi), 吃过chīguo (từng ăn).

Nhắc lại要yào / 快要kuàiyào / 就要jiùyào … 了le: sắpDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 2 · Sắp đến rồi

快要kuàiyào开始kāishǐ了le (sắp bắt đầu rồi) — có 了le mà vẫn là "sắp".

Nhắc lại已经yǐjīng, 还háiDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 2 · Tám giờ rồi đấy!

已经 … 了yǐjīng … le (đã … rồi) · 还没 … 呢hái méi … ne (vẫn chưa).

Nhắc lại正zhèng / 在zài … 呢ne: đangDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 2 · Cười mà nói

她tā正zhèng上课shàngkè呢ne (bạn ấy đang trong giờ học).

Nhắc lại是shì … 的de: kể chi tiết việc đã xảy raDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 2 · Bạn đến bằng gì?

我wǒ是shì坐zuò地铁dìtiě来lái的de (mình đến bằng tàu điện ngầm) — việc đến đã xong, câu nhấn "bằng gì".

Cảnh 1 · Nghe mẫu

Một câu, bốn cột

Nghe câu, xếp vào một trong bốn cột. Chú ý chữ nhỏ ngay sau động từ.

Câu mẫu

Làm quen

Mỗi lần bấm, câu được đọc 2 lượt như đề thật. Nghe bao nhiêu lần cũng được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề我Wǒ去过qùguo北京Běijīng。Mình từng đi Bắc Kinh.

Đáp án: 2 · đã từng · đã có lần làm (kinh nghiệm)

Cảnh 2 · Mẹo nghe của Hine

Chữ nhỏ quyết định thời gian

Tiếng Trung không đổi động từ theo thời gian như tiếng Anh. Việc đã xong, đã từng, đang hay sắp nằm ở mấy chữ nhỏ quanh động từ — phải nghe ra chúng dù được đọc rất nhẹ.

  1. Nghe động từ chính trước (去qù, 买mǎi, 吃chī), rồi nghe ngay chữ đứng SAU nó: 了le → đã xong · 过guò (sau động từ đọc nhẹ thành guo) → đã từng.
  2. Nghe chữ đứng TRƯỚC động từ: 正zhèng / 在zài → đang · 要yào / 快要kuàiyào / 就要jiùyào → sắp · 已经yǐjīng → đã … rồi · 还hái没méi → vẫn chưa.
  3. Cuối câu có 了le chưa chắc là "đã xong": 快要kuàiyào开始kāishǐ了le là "sắp bắt đầu".
  4. 是 … 的shì … de: việc đã xảy ra, câu kể thêm bằng gì, ở đâu, lúc nào.

我Wǒ买了mǎile一yí件jiàn衣服yīfu。

Mình đã mua một cái áo.

động từ + 了le: đã xong

我Wǒ去过qùguo北京Běijīng。

Mình từng đi Bắc Kinh.

động từ + 过guò (đọc nhẹ): đã từng

我Wǒ是shì坐zuò地铁dìtiě来lái的de。

Mình đến bằng tàu điện ngầm.

是shì … 的de: kể chi tiết việc đã xảy ra

她Tā正zhèng上课shàngkè呢ne。

Bạn ấy đang trong giờ học.

正zhèng / 在zài … 呢ne: đang

电影Diànyǐng快要kuàiyào开始kāishǐ了le。

Phim sắp bắt đầu rồi.

要yào / 快要kuàiyào / 就要jiùyào … 了le: sắp

我Wǒ还hái没méi吃chī饭fàn呢ne。

Mình vẫn chưa ăn cơm.

已经yǐjīng … 了le / 还hái没méi … 呢ne: đã … rồi / vẫn chưa

Hine: 过guò nhẹ nhưng không mất — lượt 2 mình chỉ chờ nghe chữ ngay sau động từ.

Cảnh 3 · Nghe như thi

Mười hai câu, bốn cột

Mỗi câu đọc hai lần, chờ 8 giây. Chọn cột cho câu vừa nghe. Bốn lựa chọn giữ nguyên thứ tự: đã xong · đã từng · đang · sắp.

Câu 1

Làm quen

Như đề thật: mỗi câu đọc 2 lần liền, cách 2 giây. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề我Wǒ昨天zuótiān买了mǎile一yì本běn书shū。Hôm qua mình đã mua một quyển sách.

Đáp án: 1 · đã xong · việc đã làm xong

Câu 2

Làm quen

Như đề thật: mỗi câu đọc 2 lần liền, cách 2 giây. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề我Wǒ吃过chīguo饺子jiǎozi。Mình từng ăn sủi cảo.

Đáp án: 2 · đã từng · đã có lần làm (kinh nghiệm)

Câu 3

Làm quen

Như đề thật: mỗi câu đọc 2 lần liền, cách 2 giây. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề安娜Ānnà正在zhèngzài打dǎ电话diànhuà呢ne。Anna đang gọi điện thoại.

Đáp án: 3 · đang · việc đang diễn ra

Câu 4

Làm quen

Như đề thật: mỗi câu đọc 2 lần liền, cách 2 giây. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề火车Huǒchē快要kuàiyào开kāi了le。Tàu hoả sắp chạy rồi.

Đáp án: 4 · sắp · việc sắp xảy ra

Câu 5

Làm quen

Như đề thật: mỗi câu đọc 2 lần liền, cách 2 giây. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề我Wǒ看过kànguo这个zhège电影diànyǐng。Mình từng xem bộ phim này.

Đáp án: 2 · đã từng · đã có lần làm (kinh nghiệm)

Câu 6

Làm quen

Như đề thật: mỗi câu đọc 2 lần liền, cách 2 giây. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề下Xià个gè星期xīngqī就要jiùyào考试kǎoshì了le。Tuần sau là thi rồi.

Đáp án: 4 · sắp · việc sắp xảy ra

Câu 7

Làm quen

Như đề thật: mỗi câu đọc 2 lần liền, cách 2 giây. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề她Tā已经yǐjīng回huí家jiā了le。Bạn ấy đã về nhà rồi.

Đáp án: 1 · đã xong · việc đã làm xong

Câu 8

Làm quen

Như đề thật: mỗi câu đọc 2 lần liền, cách 2 giây. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề外面Wàimiàn正zhèng下xià雨yǔ呢ne。Ngoài trời đang mưa.

Đáp án: 3 · đang · việc đang diễn ra

Câu 9

Làm quen

Như đề thật: mỗi câu đọc 2 lần liền, cách 2 giây. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề我Wǒ是shì坐zuò出租车chūzūchē来lái的de。Mình đến bằng taxi.

Đáp án: 1 · đã xong · việc đã làm xong

Câu 10

Làm quen

Như đề thật: mỗi câu đọc 2 lần liền, cách 2 giây. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề我们Wǒmen要yào上课shàngkè了le。Bọn mình sắp vào học rồi.

Đáp án: 4 · sắp · việc sắp xảy ra

Câu 11

Làm quen

Như đề thật: mỗi câu đọc 2 lần liền, cách 2 giây. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề他Tā在zài看kàn电视diànshì呢ne。Anh ấy đang xem ti vi.

Đáp án: 3 · đang · việc đang diễn ra

Câu 12

Làm quen

Như đề thật: mỗi câu đọc 2 lần liền, cách 2 giây. Trả lời xong mới nghe lại được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề我Wǒ学过xuéguo一点儿yìdiǎnr汉语Hànyǔ。Mình từng học một chút tiếng Trung.

Đáp án: 2 · đã từng · đã có lần làm (kinh nghiệm)

Cảnh 4 · Bài tập thêm

Cặp câu gần giống, hội thoại thu nhỏ

Bốn câu chỉ khác một chữ, chọn nghĩa. Rồi ba hội thoại ngắn (giọng máy), câu hỏi về thời gian — dạng 3 của đề, thu nhỏ.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 7

Cảnh 5 · Bài sau

0/12 câu đúng

Đúng 8 câu là đóng dấu. Chỉ tính lần chọn đầu tiên.

Kết quả chỉ lưu trên trình duyệt này.

Câu khoá mang về

Mình từng đi Bắc Kinh.

Đạt từ 60% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Bài sauÔn 1 · Chỗ, đường và thời gianTối thứ Sáu, Hine nghe liền mười câu về chỗ và thời gian, chờ đúng 8 giây như đề thật — và chỉ sai đúng một câu.
  • 电影Diànyǐng快要kuàiyào开始kāishǐ了le。Phim sắp bắt đầu rồi.
  • 我Wǒ是shì坐zuò地铁dìtiě来lái的de。Mình đến bằng tàu điện ngầm.

Bài này 12 câu, đúng 8 câu là đóng dấu.

← Về trang khoá Nghe & nói HSK 2