Bài 1· Tai quen câu dài hơn· 15 phút

Phần nghe của đề HSK 2

Tối nay lạnh nhất từ đầu mùa, khoảng 3 độ. Gọi video với mẹ xong, tập dạng viết xong, Hine đeo tai nghe bật file đề mẫu cô Vương phát sáng nay — và tới câu 16 thì giật mình: sau hai người nói lại có thêm giọng thứ ba hỏi "问 wèn (hỏi)…". Bài này cho bạn thấy cả phần nghe trước khi luyện từng dạng.

  • Biết 3 dạng nghe, mỗi câu nghe 2 lần, chờ bao lâu, lúc nào nhìn tranh, lúc nào nhìn chữ
  • Tập dùng lúc chờ để đọc trước câu sau.

T2 13/12/2027 · 9 giờ 30 tối · phòng 412 ký túc xá

Hine ghi vào sổ một dòng: "dạng 3: nghe ai nói câu nào".

Nhắc lạiĐề HSK 2 có ba phần: nghe, đọc, viếtDạy chính ở: Luyện đọc HSK 2 · Đề HSK 2 trông thế nào

Sáng nay cô Vương phát đề mẫu và cả lớp đã xem cả đề (60 câu, nghe – đọc – viết, phiếu tô) ở bài mở của Luyện đọc HSK 2. Bài này chỉ nói phần nghe.

Nhắc lạiNghe hai lượt: lượt 1 bắt từ chính, lượt 2 kiểmDạy chính ở: Nghe & nói HSK 1 · Phần nghe của đề HSK 1

Như HSK 1, mỗi câu đọc hai lần. Lượt 1 bắt việc, nơi, số; lượt 2 chỉ đổi đáp án khi nghe rõ mình sai.

Từ mới

Cảnh 1 · Đề nghe có gì

17 phút, 25 câu, ba dạng

DạngCâuNghe gìThấy gì trên đềMẹo nhìn
Dạng 11–5một câu3 tranh A/B/C
Dạng 26–15hội thoại ngắn một nam một nữ, mỗi người một câu2 nhóm, mỗi nhóm 5–6 tranh A–F; nhóm 1 có ví dụ
Dạng 316–25hội thoại một nam một nữ (mỗi người một câu), rồi giọng khác đọc câu hỏi "问 wèn (hỏi):…"3 lựa chọn in bằng chữ có pinyin (cụm 2–5 chữ)

Nguồn: đề mẫu HSK 2 chính thức (đề mới) và file âm thanh, mục Resources trang cấp 2 chinesetest.cn — kiểm 12/10/2026.

Cảnh 2 · Thử mỗi dạng

Thử mỗi dạng một câu

Ba câu tự soạn, mỗi dạng một câu. Bài này nghe lại thoải mái; từ chặng 2 mới nghe như thi.

Câu 1

Phần 1 · Nghe câu, chọn tranh

Mỗi lần bấm, câu được đọc 2 lượt như đề thật. Nghe bao nhiêu lần cũng được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề她Tā在zài洗xǐ衣服yīfu呢ne。Cô ấy đang giặt quần áo.

Đáp án: C · Cô gái giặt áo trong chậu nước

Tranh A–E · mỗi tranh dùng một lần
  1. ANgười đàn ông đá bóng trên sân
  2. BNgười đàn ông lấy tay che một bên mắt, mặt nhăn
  3. CHai người ngồi ăn mì ở quán
  4. DCô gái gọi điện thoại bên cửa sổ
  5. ECon chó ngủ dưới ghế

Câu 2

Phần 2 · Nghe hội thoại, ghép tranh

Mỗi lần bấm, câu được đọc 2 lượt như đề thật. Nghe bao nhiêu lần cũng được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Nữ你Nǐ怎么zěnme了le?Bạn sao thế?
  2. Nam我Wǒ眼睛yǎnjing疼téng,想xiǎng去qù医院yīyuàn。Mình đau mắt, định đi bệnh viện.

Đáp án: tranh B · Người đàn ông lấy tay che một bên mắt, mặt nhăn

Câu 3

Phần 3 · Nghe hội thoại, chọn đáp án

Mỗi lần bấm, câu được đọc 2 lượt như đề thật. Nghe bao nhiêu lần cũng được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Nam你Nǐ明天míngtiān几jǐ点diǎn去qù机场jīchǎng?Mai mấy giờ bạn ra sân bay?
  2. Nữ早上Zǎoshang七qī点diǎn,我wǒ坐zuò出租车chūzūchē去qù。Bảy giờ sáng, mình đi taxi.
  3. Hỏi问Wèn:女Nǚ的de明天míngtiān怎么zěnme去qù机场jīchǎng?Hỏi: Mai người nữ ra sân bay bằng gì?

Đáp án: B · 坐zuò出租车chūzūchē · đi taxi

Cảnh 3 · Mẹo nghe của Hine

Dùng lúc chờ

Sau lượt 2 bạn có 8–15 giây. Đừng ngồi nghĩ lại câu vừa qua: chọn xong là nhìn ngay tranh hoặc lựa chọn của câu sau.

  1. Trong lúc chờ: đọc trước tranh hoặc lựa chọn của câu sau.
  2. Dạng 1: nhìn 3 tranh, tìm chỗ 3 tranh khác nhau (người, việc, vật, số).
  3. Dạng 2: trước khi nghe nhóm câu, nhìn 5–6 tranh, gọi thầm tên mỗi tranh ("đá bóng", "đau mắt", "ăn mì"…).
  4. Dạng 3: đọc 3 lựa chọn trước, đoán câu hỏi sẽ hỏi gì (nơi chốn? thời gian? làm gì?); rồi nghe câu 问wèn (hỏi) xem hỏi về người nam hay người nữ.

请Qǐng听tīng例子lìzi。

Mời nghe ví dụ.

Câu ví dụ không tính điểm — tranh của ví dụ đã gạch sẵn.

下面Xiàmiàn是shì第二dì-èr部分bùfen。

Sau đây là phần thứ hai.

Nghe câu này là chuyển mắt sang nhóm tranh A–F.

问Wèn:女Nǚ的de要yào写xiě什么shénme?

Hỏi: Người nữ phải viết gì?

女nǚ的de = người nữ: chỉ tính câu của người nữ.

听力Tīnglì考试kǎoshì现在xiànzài结束jiéshù。

Phần thi nghe đến đây kết thúc.

Bắt đầu 3 phút tô phiếu.

Hine: Dạng 3 mình phải nghe ai nói câu nào — mình ghi câu này to ở trang đầu sổ ôn thi.

Cảnh 4 · Bài tập thêm

Dạng này nhìn gì trước?

Ba câu chọn nhanh không cần nghe, rồi ba câu nghe lời hướng dẫn của đề.

Câu 1 / 6

Dạng 1 (câu 1–5): trước khi nghe bạn nhìn gì?

Cảnh 5 · Bài sau

0/3 câu đúng

Đúng 2 câu là đóng dấu. Chỉ tính lần chọn đầu tiên.

Kết quả chỉ lưu trên trình duyệt này.

Câu khoá mang về

Mời nghe ví dụ.

Đạt từ 60% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Bài sauNghe chỗ và đườngThứ Tư, Anna lôi tấm sơ đồ khu ngõ vẽ hôm thứ Bảy ra, đọc thật nhanh "cái gì ở đâu" — và Hine chỉ nhầm bên trái hai lần.
  • 下面Xiàmiàn是shì第二dì-èr部分bùfen。Sau đây là phần thứ hai.
  • 听力Tīnglì考试kǎoshì现在xiànzài结束jiéshù。Phần thi nghe đến đây kết thúc.

Bài này 3 câu, đúng 2 câu là đóng dấu.

← Về trang khoá Nghe & nói HSK 2