Bài 1· Tai quen câu · số, giờ, giá, ngữ điệu· 15 phút

Phần nghe của đề HSK 1

Thượng Hải se lạnh, còn đúng hai tuần rưỡi đến bài kiểm tra HSK 1. Hine đeo tai nghe, bật file đề mẫu lần đầu — và giật mình khi câu 1 được đọc lại lần hai, rồi im hơn mười giây. Bài này cho bạn thấy cả phần nghe trông thế nào trước khi luyện từng dạng.

  • Biết 4 dạng nghe, mỗi câu nghe 2 lần, lúc nào nhìn tranh, lúc nào nhìn chữ
  • tập nghe cả câu theo cụm chứ không bắt từng chữ.

T3 12/10 · 6 giờ chiều · phòng 412 ký túc xá

Hine ghi vào sổ một dòng: "lần 1 nghe, lần 2 kiểm"; một tiếng sau mẹ gọi video từ Huế.

Nhắc lạiĐề HSK 1 có hai phần: nghe và đọcDạy chính ở: Luyện đọc HSK 1 · Đề HSK 1 trông thế nào

Cấu trúc cả đề (phần đọc, giấy thi, phiếu tô) học ở bài mở của Luyện đọc HSK 1. Bài này chỉ nói phần nghe.

Nhắc lạiBốn thanh điệuDạy chính ở: Pinyin · Bốn thanh điệu

Thanh 1 cao bằng, thanh 2 đi lên, thanh 3 xuống thấp, thanh 4 rơi mạnh. Trong câu nói liền, thanh vẫn giữ, nhưng ngắn và nối vào nhau — vì thế ta tập nghe cả cụm.

Từ mới

Cảnh 1 · Đề nghe có gì

12 phút, 20 câu, bốn dạng

DạngCâuNghe gìThấy gì trên đềMẹo nhìn
Dạng 11–5một câu hoặc cụm từ3 tranh A/B/Cnhìn tranh, tìm chỗ khác nhau
Dạng 26–10một câu hỏi3 câu trả lời ngắn in bằng chữ, có pinyinđọc trước 3 lựa chọn
Dạng 311–15hội thoại ngắn, một nữ một nam6 tranh A–F (1 tranh của ví dụ)mỗi tranh dùng một lần
Dạng 416–20một người nói 1–2 câu, rồi giọng khác đọc câu hỏi3 lựa chọn in bằng chữcâu hỏi về người nói

Nguồn: đề mẫu HSK 1 chính thức (đề mới) và file âm thanh của đề, mục Resources trang cấp 1 chinesetest.cn — kiểm 12/10/2026.

Cảnh 2 · Thử mỗi dạng

Thử mỗi dạng một câu

Bốn câu tự soạn, mỗi dạng một câu. Bài này cho nghe lại thoải mái; từ chặng 2 mới nghe như thi.

Câu 1

Dạng 1 · Nghe, chọn tranh

Mỗi lần bấm, câu được đọc 2 lượt như đề thật. Nghe bao nhiêu lần cũng được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề我Wǒ在zài喝hē茶chá。Tôi đang uống trà.

Đáp án: B · Một cô gái cầm cốc trà đang uống

Câu 2

Dạng 2 · Nghe hỏi, chọn câu đáp

Mỗi lần bấm, câu được đọc 2 lượt như đề thật. Nghe bao nhiêu lần cũng được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Đề你Nǐ是shì哪nǎ国guó人rén?Bạn là người nước nào?

Đáp án: C · 越南Yuènán人rén · người Việt Nam

Tranh A–F · mỗi tranh dùng một lần · tranh F là của ví dụ
  1. ANgười đàn ông đứng trước cửa một cửa hàng
  2. BBa quả táo trên bàn
  3. CMột nữ bác sĩ áo trắng
  4. DCon mèo nằm dưới gầm bàn
  5. EĐồng hồ chỉ 8 giờ
  6. FHai người ngồi bàn uống trà (tranh của ví dụ, gạch sẵn)

Câu 3

Dạng 3 · Hội thoại, chọn tranh

Mỗi lần bấm, câu được đọc 2 lượt như đề thật. Nghe bao nhiêu lần cũng được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Nữ你Nǐ去qù哪儿nǎr?Bạn đi đâu?
  2. Nam我Wǒ去qù商店shāngdiàn。Mình đi cửa hàng.

Đáp án: tranh A · Người đàn ông đứng trước cửa một cửa hàng

Câu 4

Dạng 4 · Nghe đoạn, trả lời

Mỗi lần bấm, câu được đọc 2 lượt như đề thật. Nghe bao nhiêu lần cũng được.

Lời thoại · có nghĩa tiếng Việt
  1. Người nói我Wǒ今天jīntiān下午xiàwǔ去qù超市chāoshì买mǎi水果shuǐguǒ。Chiều nay tôi đi siêu thị mua hoa quả.
  2. Hỏi问Wèn:说话人Shuōhuàrén下午xiàwǔ去qù哪儿nǎr?Hỏi: Người nói chiều nay đi đâu?

Đáp án: C · 超市chāoshì · siêu thị

Cảnh 3 · Mẹo nghe của Hine

Hai lượt nghe

Mỗi câu được đọc hai lần. Lượt 1 bắt từ chính, lượt 2 kiểm lại đáp án — đừng cố hiểu từng chữ ở lượt 1.

  1. Trong 10–15 giây chờ: đọc trước lựa chọn của câu sau (tranh hay chữ), đoán sẽ nghe về gì.
  2. Lượt 1: bắt từ chính (việc, nơi, số), chọn tạm.
  3. Lượt 2: kiểm lại; chỉ đổi khi nghe rõ mình sai.
  4. Nghe theo cụm, không dừng ở từng chữ: 我们wǒmen / 下午xiàwǔ / 去超市qù chāoshì (bọn mình / chiều / đi siêu thị).

我们Wǒmen下午xiàwǔ去qù超市chāoshì。

Chiều nay bọn mình đi siêu thị.

Ba cụm: ai / lúc nào / làm gì.

现在Xiànzài开始kāishǐ第一dì-yī题tí。

Bây giờ bắt đầu câu 1.

Câu báo bắt đầu — nghe thấy là nhìn tranh câu 1.

每Měi个gè题tí听tīng两liǎng次cì。

Mỗi câu nghe hai lần.

两次liǎng cì = hai lần.

Hine: Lần 1 nghe, lần 2 kiểm — mình ghi câu này ở trang đầu sổ ôn thi.

Cảnh 4 · Bài tập thêm

Dạng này nhìn gì?

Bốn câu chọn nhanh, không cần nghe.

Câu 1 / 4

Dạng 1 (câu 1–5): trên đề bạn nhìn gì?

Cảnh 5 · Bài sau

0/4 câu đúng

Đúng 3 câu là đóng dấu. Chỉ tính lần chọn đầu tiên.

Kết quả chỉ lưu trên trình duyệt này.

Câu khoá mang về

Bây giờ bắt đầu câu 1.

Đạt từ 60% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Bài sauNgữ điệu câuNgày mai trên đường ra lớp, Anna hỏi một câu mà Hine tưởng là câu kể — bài Ngữ điệu câu.
  • 每Měi个gè题tí听tīng两liǎng次cì。Mỗi câu nghe hai lần.

Bài này 4 câu, đúng 3 câu là đóng dấu.

← Về trang khoá Nghe & nói HSK 1