Tập 16· Muốn, biết, được· 18 phút
你会说上海话吗? Bạn biết nói tiếng Thượng Hải không?
Bốn giờ chiều thứ Tư, nắng dịu. Buổi trao đổi ngôn ngữ thứ ba của Hine và Hiểu Vũ, ở quán trà sữa gần trường. Quán đông, Hine phải xin ngồi ghép bàn. Rồi Hine muốn hỏi "cậu biết nói tiếng Thượng Hải không?" — và dịch thẳng chữ "biết" của tiếng Việt.
- Phân biệt 会 huì (biết, do học mà làm được), 能 néng (có thể, đủ điều kiện) và 可以 kěyǐ (được phép, xin phép).
Cảnh 1 · T4 29/9
Quán trà sữa kín chỗ
Chạm vào từng câu để xem nghĩa.
- Thứ Tư 29/9, 4 giờ chiều, nắng dịu. Quán trà sữa gần trường kín chỗ; chỉ còn hai ghế trống ở bàn một cô gái đang đọc sách.
Hine
你
好! 我 可以 坐 这儿 吗? Chào bạn! Mình ngồi đây được không?
- Cô gái gật đầu, cười, dồn sách sang một bên. Vài phút sau Hiểu Vũ tới, chào Hine bằng tiếng Việt "xin chào" — dấu hơi lệch, hai người cùng bật cười.
Hine
晓雨,
你 知道 说 上海话 吗? nói nhầm
"Hiểu Vũ, cậu biết nói tiếng Thượng Hải không?"
Hiểu Vũ
会
说? 会! Biết nói ấy à? Biết chứ!
- Hiểu Vũ chỉ vào sổ của Hine: "biết nói" là 会说 huì shuō; 知道 zhīdào là biết một thông tin. Hine gật đầu, nói lại.
Hine
你
会 说 上海话 吗? Cậu biết nói tiếng Thượng Hải không?
Hiểu Vũ
会。
侬 好! Biết. Nóng hảo! (= xin chào, tiếng Thượng Hải)
Hine
侬
好! Xin chào! (tiếng Thượng Hải)
- Hine nhại theo; hai người lại cười — tiếng Thượng Hải nghe khác hẳn pinyin. Cuối buổi, Hiểu Vũ hẹn buổi sau.
Hiểu Vũ
明天
下午 你 能 来 吗? Chiều mai cậu đến được không?
Hine
明天
下午 我 能 来。 Chiều mai mình đến được.
Hiểu Vũ
好!
明天 见! Được! Mai gặp nhé!
- Hine ghi vào sổ: 会 huì = biết (học mà có), 能 néng = làm được (có điều kiện), 可以 kěyǐ = được phép.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Trung.
Mẫu 1 · 会
Tiếng Việt nói "biết bơi, biết nói tiếng Trung". Tiếng Trung dùng 会 huì — không dùng 知道 zhīdào.
Công thức
Chủ ngữ (我 wǒ, 你 nǐ)会 huì / 不会 bú huìĐộng từ (说 shuō, 写 xiě)
biết (làm việc gì, do học mà có)
Mình biết nói một chút tiếng Trung我
y như tiếng Việt: biết + việc.
我
你
安娜
我
Hine mách nhỏ: 会 huì là thứ phải học mới có: nói tiếng Trung, viết chữ Hán, hát. Còn biết tên ai, biết giờ học → 知道 zhīdào.
你知道
你
Hine vừa dịch thẳng chữ "biết". "Biết nói, biết bơi" là 会 huì; 知道 zhīdào là biết một thông tin.
Mẫu 2 · 能
Tiếng Việt để "được" ở cuối: "đến được". Tiếng Trung đặt 能 néng lên trước động từ.
Tiếng Việt
Tiếng Trung
Công thức
(Thời gian) + chủ ngữ (明天下午我 míngtiān xiàwǔ wǒ)能 néng / 不能 bù néngĐộng từ (来 lái, 上课 shàngkè)
có thể (đủ sức, đủ điều kiện, có thời gian)
Chiều mai mình đến được明天
"được" cuối câu tiếng Việt → 能 néng trước 来 lái.
明天
你
星期六
Hine mách nhỏ: 能 néng hỏi chuyện có điều kiện hay không: có rảnh không, có khoẻ không, có xa không. Bận, ốm → 不能 bù néng.
Mẫu 3 · 可以
Tiếng Việt xin phép "… được không?". Tiếng Trung: 可以 kěyǐ + việc + 吗 ma?
Tiếng Việt
Tiếng Trung
Công thức
Chủ ngữ (我 wǒ)可以 kěyǐĐộng từ (+ chỗ, đồ) (坐这儿 zuò zhèr)吗 ma
được (phép) · xin phép: … được không?
Tôi ngồi đây được không?我
"được không" cuối câu tiếng Việt → 可以 kěyǐ trước việc, 吗 ma cuối câu.
我
这儿
我
Hine mách nhỏ: Xin phép thì 可以 kěyǐ. Người ta đồng ý chỉ cần đáp 可以 kěyǐ (được). Không cho phép: 不可以 bù kěyǐ — không bao giờ là 不会 bú huì.
你不
你
Không được phép thì nói 不可以 bù kěyǐ hoặc 不能 bù néng, không nói 不会 bú huì.
Cần nhớDễ nhầm
- 能 nói chuyện có điều kiện làm hay không (bận, ốm, xa):
明天 我 不 能 来. 会 nói chuyện đã học hay chưa: 我 不 会 写 (mình chưa biết viết).
Nhắc trước侬好 và tiếng Thượng Hải Dạy chính ở: Giao tiếp HSK 4 · khác biệt vùng miền
侬
Nhắc lại说, 来 Dạy chính ở: Từ vựng HSK 1 · Nghe, nói, xem · Đi đâu, ở đâu
说 (nói) —
3 từ để nói được cảnh trên
+ 3 từ thêm: 会 huì, 能 néng, 可以 kěyǐ
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Phiếu trao đổi ngôn ngữ
Điền phiếu tìm bạn trao đổi ngôn ngữ như Hine: bạn biết làm gì, lúc nào đến được, và một câu xin phép.
我
Mình biết
会 (do học mà biết)
能 (có điều kiện)
可以 xin phép
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
你
Bạn biết nói tiếng Thượng Hải không?
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
- Tôi ngồi đây được không?
- Chiều mai mình đến được.
活
