Tập 15· Muốn, biết, được· 16 phút
我想去外滩。 Mình muốn đi Bến Thượng Hải
Tám giờ tối thứ Ba, mưa nhẹ. Hine vừa khỏi cảm, ngồi cùng Anna bàn kỳ nghỉ Quốc khánh. Hine muốn hỏi "cậu không muốn đi à?" — và chọn nhầm chữ, thành câu nghe như "cậu đừng đi à?".
- Nói muốn gì bằng 想 xiǎng (muốn, nhẹ nhàng) và 要 yào (muốn chắc, cần, gọi đồ), phủ định bằng 不想 bù xiǎng.
Cảnh 1 · T3 28/9
Kế hoạch nghỉ lễ
Chạm vào từng câu để xem nghĩa.
- Thứ Ba 28/9, 8 giờ tối, mưa nhẹ. Hine vừa khỏi cảm sau hôm đau họng. Hai người mở lịch: từ thứ Sáu 1/10 là kỳ nghỉ Quốc khánh, nghỉ cả tuần.
Hine
安娜,
我 想 去 外滩。 Anna, mình muốn đi Bến Thượng Hải.
Anna
外滩?
人 很 多! Bến Thượng Hải á? Đông người lắm!
Hine
你
不要 去 吗? nói nhầm — Hine định hỏi "Cậu không muốn đi à?". Nói 不想 bù xiǎng cho rõ ý "không muốn"; 不要 búyào ở đây dễ nghe thành "đừng" — học ở bài "Đợi một chút nhé".
"Cậu đừng đi à?"
- Anna phì cười: 不要 búyào nghe như "đừng". "Không muốn" là 不想 bù xiǎng. Hine gật đầu, nói lại.
Hine
你
不 想 去 吗? Cậu không muốn đi à?
Anna
我
不 想 去。 人 很 多。 Mình không muốn đi. Đông lắm.
Hine
晚上
去? 晚上 不 热。 Đi buổi tối nhé? Buổi tối không nóng.
星期五
晚上, 我们 去 外滩, 好 吗? Tối thứ Sáu mình đi Bến Thượng Hải, được không?
Anna
好,
晚上 去。 Ừ, đi buổi tối.
- Anna gật đầu. Hine ghi vào sổ: 想 xiǎng = muốn (nói nhẹ); "không muốn" = 不想 bù xiǎng; 不要 búyào để dành cho "đừng".
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Hai mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Trung.
Mẫu 1 · 想
Tiếng Việt có một chữ "muốn". Tiếng Trung có hai — 想 xiǎng là muốn nói nhẹ, còn đang nghĩ.
Công thức
Chủ ngữ (我 wǒ, 你 nǐ)想 xiǎng / 不想 bù xiǎngĐộng từ (去 qù, 喝茶 hē chá)
muốn (còn đang nghĩ, nói nhẹ)
Mình muốn uống trà我
y như tiếng Việt: muốn + việc.
我
我
我
你
Hine mách nhỏ: Mẹo nhớ: chữ 想 xiǎng có bộ 心 xīn (tim) ở dưới — muốn từ trong lòng, chưa chắc đã làm. Vì vậy 想 xiǎng + người còn là "nhớ".
你不要
你
Hine vừa hỏi nhầm. "Không muốn" là 不想 bù xiǎng; 不要 búyào là "đừng" — học ở bài "Đợi một chút nhé".
Mẫu 2 · 要
Ở quầy, tiếng Việt nói "cho tôi …". Tiếng Trung nói 要 yào: 我要这个 wǒ yào zhège.
Tiếng Việt
Tiếng Trung
Công thức
Chủ ngữ (我 wǒ)要 yàoĐộng từ / danh từ (这个 zhège, 两个苹果 liǎng gè píngguǒ)
muốn (đã quyết), cần, cho tôi …
Cho tôi cái này我
tiếng Việt "cho tôi", tiếng Trung "tôi lấy": 我 wǒ đứng đầu câu.
我
我
你
Hine mách nhỏ: 要 yào chắc hơn 想 xiǎng: đã quyết rồi. Gọi đồ, mua đồ thì 要 yào. Nhưng "không muốn" vẫn quay về 不想 bù xiǎng.
我想
我
Gọi đồ ở quầy dùng 要 yào. 我想这个 wǒ xiǎng zhège nghe như "mình nhớ cái này".
Cần nhớDễ nhầm
- 想 + người còn nghĩa là "nhớ":
我 想 妈妈。 = Mình nhớ mẹ.
Nhắc lại不想 đọc thế nào Dạy chính ở: Pinyin · 一 yī và 不 bù đổi thanh
Trước thanh 3,
Nhắc lạiGọi món ở quánDạy chính ở: Giao tiếp HSK 1 · Ở quán ăn
我
1 từ để nói được cảnh trên
+ 2 từ thêm: 想 xiǎng, 要 yào
Đọc ngoài đời
- 外滩
Bến Thượng Hải — biển chỉ đường, bản đồ tàu điện ngầm
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Kế hoạch kỳ nghỉ của bạn
Viết ba dòng cho kỳ nghỉ: muốn làm gì, không muốn làm gì, và một câu gọi đồ ở quầy.
我
Mình muốn
想 + việc
不
想 要 ở quầy
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
我
Mình muốn đi Bến Thượng Hải.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
- Cho tôi cái này.
- Mình không muốn đi.
有
