Tập 17· Muốn, biết, được· 16 phút
你去不去? Bạn có đi không?
Chín giờ tối thứ Năm, mát, trời quang. Bến Thượng Hải đã hẹn tối mai; Anna lại có thêm một kế hoạch cho ngày 4/10. Hine hỏi lại theo kiểu ghép "có – không" — rồi vẫn quen tay thêm 吗 ma ở cuối.
- Hỏi "có … không" bằng cách ghép khẳng định với phủ định (câu hỏi chính phản), không cần 吗 ma.
Cảnh 1 · T5 30/9
Ảnh cầu đá
Chạm vào từng câu để xem nghĩa.
- Thứ Năm 30/9, 9 giờ tối, mát, trời quang. Anna mở điện thoại cho Hine xem ảnh trấn nước Châu Gia Giác: cầu đá, thuyền nhỏ, mái ngói.
Anna
四
号 你 有 没有 时间? Ngày 4 cậu có rảnh không?
Hine
四
号…… 四 号 不 上课, 是 不 是 吗? nói nhầm
"Ngày 4… ngày 4 không học, phải không à?"
- Anna lắc đầu: đã ghép 是不是 shì bu shì rồi thì không thêm 吗 ma nữa. Hine gật đầu, nói lại.
Hine
四
号 不 上课, 是 不 是? Ngày 4 không học, phải không?
Anna
是。
四 号 我们 去 朱家角。 你 去 不 去? Đúng. Ngày 4 bọn mình đi Châu Gia Giác. Cậu có đi không?
Hine
去!
四 号 我 有 时间。 Đi! Ngày 4 mình rảnh.
Anna
星期一
早上 我们 一起 去, 好 不 好? Sáng thứ Hai mình đi cùng nhau, được không?
Hine
好!
Được!
- Hine khoanh ngày 4/10 trên lịch: tối 1/10 Bến Thượng Hải, sáng 4/10 Châu Gia Giác. Trong sổ thêm một dòng: hoặc 吗 ma, hoặc ghép "có – không" — không cả hai.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Tiếng Việt hỏi "có … không?". Tiếng Trung ghép luôn "đi – không – đi": 去不去 qù bu qù?
Một mẫu duy nhất, bốn mảnh. Bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Trung.
Tiếng Việt
Tiếng Trung
Công thức
Chủ ngữ (你 nǐ)Động từ (去 qù)不 bù (ở đây đọc nhẹ: bu) · với 有 yǒu thì là 没 méiĐộng từ lặp lại (去 qù)
có … không?
Bạn có đi không?你
tiếng Việt "có … không" bọc quanh động từ; tiếng Trung lặp lại động từ: đi – không – đi.
你
你
我们
这个
Hine mách nhỏ: Câu đã có "không" ở giữa rồi thì cuối câu không cần 吗 ma. Mình nhớ: hoặc 吗 ma, hoặc ghép — không cả hai.
四吗?
四
Hine vừa thêm thừa 吗 ma. Đã ghép 是不是 shì bu shì thì bỏ 吗 ma.
你吗?
你
Đã ghép 去不去 qù bu qù thì không thêm 吗 ma.
你不时间?
你
有 yǒu ghép với 没 méi: 有没有 yǒu méiyǒu, không nói 有不有 yǒu bu yǒu.
Cần nhớDễ nhầm
- Động từ hai chữ có thể nói đủ
喜欢 不 喜欢, hoặc gọn 喜 不 喜欢 (có thích không).
Nhắc lạiCâu hỏi 吗 Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Bạn là sinh viên à?
你
Nhắc lại时间 (thời gian)Dạy chính ở: Từ vựng HSK 1 · Giờ
有
2 từ để nói được cảnh trên
Đọc ngoài đời
- 朱家角
Châu Gia Giác — bảng chỉ đường, bến xe đi ngoại ô
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Hỏi bạn có đi không
Nhắn tin rủ bạn đi chơi bằng câu hỏi ghép "có – không". Nhớ: đã ghép thì không thêm 吗 ma.
你
Bạn có đi không?
Động từ +
不 + động từ 有
没有 好
不 好
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
你
Bạn có đi không?
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
- Bạn có thời gian không?
- Mình đi cùng nhau, được không?
百
