Tập 18· Muốn, biết, được· 18 phút

请Qǐng等děng一下yíxià。Xin đợi một chút.Đợi một chút nhé

Bảy giờ tối thứ Sáu, ngày Quốc khánh. Bến Thượng Hải đông nghịt, gió sông mát. Nhân viên giữ trật tự cầm loa nhắc mọi người chờ; một chị đứng cạnh đoán ra Hine là người Việt. Đến lúc muốn rủ Anna đi tiếp, Hine lại dùng nhầm chữ cuối câu.

  • Mời, nhờ, rủ, đoán và bảo "đừng" cho lịch sự: 请 qǐng, động từ + 一下 yíxià, 吧 ba, 不要 búyào.

Cảnh 1 · T6 1/10

Lối lên bờ sông

Chạm vào từng câu để xem nghĩa.

  1. Thứ Sáu 1/10, 7 giờ tối, ngày Quốc khánh. Bến Thượng Hải đông nghịt, gió sông mát. Ở lối lên bờ sông, dòng người dừng lại.
  2. Nhân viên

    请Qǐng等děng一下yíxià!请Qǐng等děng一下yíxià!

    Xin đợi một chút! Xin đợi một chút!

  3. Trong lúc chờ, Hine gọi video về Huế, nói tiếng Việt với mẹ. Một chị đứng cạnh nghe thấy, quay sang.
  4. Người lạ

    你Nǐ是shì越南Yuènán人rén吧ba?

    Em là người Việt Nam nhỉ?

  5. Hine

    是Shì,我wǒ是shì越南Yuènán人rén。

    Vâng, em là người Việt Nam.

  6. Nhân viên

    好Hǎo,请qǐng走zǒu这边zhèbiān。

    Được rồi, mời đi lối này.

  7. Dòng người lại chuyển động. Hine muốn rủ Anna đi tiếp ra phía bờ sông.
  8. Hine

    安娜Ānnà,我们wǒmen走zǒu吗ma?

    nói nhầm

    "Anna, mình đi à?"

  9. Anna

    走Zǒu吧ba!

    Đi thôi!

  10. Rủ ai thì dùng 吧 ba; 吗 ma là hỏi thật. Hine gật đầu, nói lại.
  11. Hine

    我们Wǒmen走zǒu吧ba。

    Mình đi thôi.

  12. Ven đường có một sạp đồ lưu niệm: móc khoá hình tháp nhấp nháy đèn. Hine dừng lại, cầm thử một cái.
  13. Hine

    我Wǒ看kàn一下yíxià。

    Để mình xem một chút.

  14. Anna

    不要Búyào买mǎi这个zhège,我们wǒmen走zǒu吧ba。

    Đừng mua cái này, mình đi thôi.

  15. Hine bật cười, đặt móc khoá xuống. Hai người theo dòng người ra bờ sông, gió thổi mát rượi.

Cảnh 2 · Vì sao vậy?

Bốn mẫu câu trong cảnh vừa rồi

Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Trung.

Mẫu 1 · Câu cầu khiến 请qǐng

Tiếng Việt "mời ngồi", "xin đợi". Tiếng Trung cũng đặt 请 qǐng lên đầu: 请坐 qǐng zuò.

Công thức

请 qǐngĐộng từ (坐 zuò, 等 děng, 喝茶 hē chá)

mời …, xin … (lịch sự)

Mời ngồi请Qǐng坐zuò

y như tiếng Việt: "mời" + việc.

请Qǐng坐zuò。Mời ngồi.

请Qǐng等děng一下yíxià。Xin đợi một chút.

请Qǐng走zǒu这边zhèbiān。Mời đi lối này.

请Qǐng喝hē茶chá。Mời uống trà.

Hine mách nhỏ: 请问 qǐngwèn mình nói từ ngày đầu — chính là 请 qǐng + 问 wèn (hỏi): "xin hỏi".

Mẫu 2 · Động từ + 一下yíxià

Tiếng Việt "xem một chút", "đợi chút". Tiếng Trung đặt 一下 yíxià sau động từ, làm câu nhẹ đi.

Công thức

Động từ (看 kàn, 等 děng)一下 yíxià

… một chút, … thử (làm câu nhẹ đi)

Xin đợi một chút请Qǐng等děng一下yíxià

cùng chỗ với tiếng Việt: "một chút" đứng sau động từ.

请Qǐng看kàn一下yíxià。Xin xem qua một chút.

我Wǒ看kàn一下yíxià。Để mình xem một chút.

请Qǐng等děng一下yíxià。Xin đợi một chút.

你Nǐ来lái一下yíxià。Bạn lại đây một chút.

Hine mách nhỏ: 一下 yíxià: 一 yī đổi thanh trước thanh 4, pinyin ghi luôn yí. Thêm vào là câu nghe mềm hẳn, như "chút xíu" của tiếng Việt.

Bẫy

请qǐng一下yíxià看kàn。

Nói đúng

请Qǐng看kàn一下yíxià。

一下 yíxià không đứng trước động từ: 一下看 yíxià kàn → 看一下 kàn yíxià.

Mẫu 3 · 吧ba (rủ, đoán)

Tiếng Việt "… đi", "… thôi", "… nhỉ?". Tiếng Trung gói cả vào một chữ cuối câu: 吧 ba.

Công thức

Câu rủ / câu đoán (我们走 wǒmen zǒu, 你是越南人 nǐ shì Yuènán rén)吧 ba

… đi, … thôi · … nhỉ?, chắc là … phải không?

Mình đi thôi我们Wǒmen走zǒu吧ba

"thôi" cuối câu ↔ 吧 ba. Em là người Việt nhỉ? · 你是越南人吧 nǐ shì Yuènán rén ba · "nhỉ" ↔ 吧 ba.

我们Wǒmen走zǒu吧ba。Mình đi thôi.

你Nǐ是shì越南Yuènán人rén吧ba?Em là người Việt Nam nhỉ?

我们Wǒmen去qù外滩Wàitān吧ba!Mình đi Bến Thượng Hải đi!

你Nǐ是shì学生xuésheng吧ba?Bạn là sinh viên nhỉ?

Hine mách nhỏ: 吗 ma hỏi vì chưa biết; 吧 ba hỏi khi đã đoán được tám phần. Rủ ai đi thì luôn là 吧 ba.

Cái Hine vừa suýt nói

我们wǒmen走zǒu吗ma?

Nói đúng

我们Wǒmen走zǒu吧ba。

Hine vừa rủ bằng 吗 ma. 吧 ba để rủ, để đoán; 吗 ma là hỏi thật: 走吧 zǒu ba (đi thôi) khác 走吗 zǒu ma (đi à?).

Mẫu 4 · 不要búyào (đừng)

Tiếng Việt "đừng mua". Tiếng Trung: 不要 búyào + việc.

Công thức

不要 búyàoĐộng từ (买 mǎi, 走 zǒu)

đừng …

Đừng mua cái này不要Búyào买mǎi这个zhège

y như tiếng Việt.

不要Búyào买mǎi这个zhège。Đừng mua cái này.

不要Búyào走zǒu!Đừng đi!

上课Shàngkè不要búyào睡觉shuìjiào。Trong giờ học đừng ngủ.

Hine mách nhỏ: 不 bù trước thanh 4 đọc thành bú, nên ghi 不要 búyào. Phân biệt cho chắc: 不要 búyào = đừng; 不想 bù xiǎng = không muốn.

Cần nhớDễ nhầm
  • 不要búyào + động từ là "đừng"; còn "không muốn" là 不bù想xiǎng (bài "Mình muốn đi Bến Thượng Hải").
Nhắc lại请问qǐngwèn (xin hỏi)Dạy chính ở: Pinyin · Thanh nhẹ và 10 câu chào

请问qǐngwèn đã nhại từ bài mười câu chào; nay mới thấy đó là 请qǐng + 问wèn.

Nhắc lại看kàn (xem, nhìn)Dạy chính ở: Từ vựng HSK 1 · Nghe, nói, xem

看kàn = nhìn, xem, đọc — 看kàn一下yíxià (xem một chút).

Nhắc lạiCâu xin phép 可以kěyǐDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Bạn biết nói tiếng Thượng Hải không?

我Wǒ可以kěyǐ看kàn一下yíxià吗ma? = Mình xem một chút được không? — xin phép bằng 可以kěyǐ, thêm 一下yíxià cho nhẹ.

Nhắc lại一下yíxià, 不要búyào đổi dấuDạy chính ở: Pinyin · 一 yī và 不 bù đổi thanh

一下yíxià, 不要búyào — 一yī, 不bù trước thanh 4 đổi thành thanh 2, pinyin ghi luôn dấu đã đổi. Nút nghe đọc đúng cách đọc thật.

2 từ để nói được cảnh trên

+ 4 từ thêm: 请 qǐng, 一下 yíxià, 吧 ba, 不要 bù yào

Đọc ngoài đời

  • 请qǐng排队páiduì

    xin xếp hàng — biển ở lối lên bờ sông, cửa ga tàu điện

  • 请qǐng勿wù吸烟xīyān

    xin đừng hút thuốc — biển nơi công cộng

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Một tối ở Bến Thượng Hải

Nhắn ba dòng cho bạn đi cùng: nhờ đợi, rủ đi, và bảo "đừng".

我们Wǒmen走zǒu吧ba

Mình đi thôi

  1. 请Qǐng + việc

  2. 吧ba (rủ)

  3. 不要búyào (đừng)

Nghe cả trang

Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.

Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

Cảnh 4 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

Câu 1 / 8

Muốn rủ Anna "Mình đi thôi", bạn nói:

Giờ bạn nói được

Xin đợi một chút.

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

  • Mình đi thôi.
  • Bạn là người Việt Nam nhỉ?

Tập 19 · tiếp theo

「明天Míngtiān你们nǐmen去qù不bu去qù外滩Wàitān?」

Mai các bạn có đi Bến Thượng Hải không?

Tối Chủ nhật, nhóm tin nhắn của lớp rộn lên: ai đi đâu ngày lễ, có đi cùng được không. Bài ôn "Tin nhắn ngày lễ" gom cả chặng bốn trong một khung chat.

ôn 10 mẫu của chặng bốnVào tập 19

己Jǐ所suǒ不bú欲yù,勿wù施shī于yú人rén。Điều mình không muốn, đừng làm cho người khác. Luận Ngữ 论语 Lúnyǔ, thiên Nhan Uyên 颜渊 Yán Yuān.