Tập 3· Mới tới Thượng Hải· 16 phút
今天真热! Hôm nay nóng thật
Hai giờ chiều thứ Ba, cổng trường nắng gắt, khoảng 35 độ. Hine vừa mua SIM về thì gặp Anna đứng quạt tay. Nóng quá, Hine buột miệng "mình là nóng" — chen 是 shì vào trước chữ "nóng".
- Nói ai, cái gì thế nào bằng 很 hěn + tính từ (không chen 是 shì), và nói mức độ: rất, thật là, hơi, không… lắm.
Cảnh 1 · T3 31/8
Cổng trường, 2 giờ chiều
Chạm vào từng câu để xem nghĩa.
- Thứ Ba 31/8, 2 giờ chiều. Cổng trường nắng gắt, khoảng 35 độ. Hine cầm túi giấy đựng hộp SIM mới; Anna đứng dưới bóng cây, quạt tay phành phạch.
Anna
希妮!
今天 真 热! Hine! Hôm nay nóng thật!
Hine
我
是 热。 nói nhầm
"Mình là nóng."
Anna
你
很 热? Cậu nóng lắm hả?
- Anna nói
很, không nói 是. Hine gật đầu, nói lại. Hine
我
很 热。 Mình nóng lắm.
- Anna chỉ chiếc quạt ra phía con phố rợp bóng cây, rủ Hine đi dạo một vòng.
Hine
我
有点儿 忙。 Mình hơi bận.
Anna
你
很 忙 吗? Cậu bận lắm à?
Hine
不
太 忙…… 今天 非常 热! Không bận lắm… Hôm nay nóng kinh khủng!
- Anna phá lên cười: hoá ra "bận" là vì trời nóng.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Hai mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Trung.
Mẫu 1 · Câu tính từ với
Tiếng Việt nói "tôi bận", không có "là". Tiếng Trung cũng không — nhưng thường đệm 很 hěn.
Tiếng Việt
Tiếng Trung
Công thức
Chủ ngữ (我 wǒ, 今天 jīntiān…)很 hěn · phủ định: 不 bùTính từ (好 hǎo, 忙 máng, 热 rè…)
Ai, cái gì thế nào. 很 hěn ở đây rất nhẹ, gần như không dịch. Phủ định: 不 bù + tính từ.
Tôi bận我
tiếng Việt không chen "là" trước "bận", tiếng Trung cũng không chen 是 shì. Không bận: 我不忙 Wǒ bù máng.
我
他们
我
Hine mách nhỏ: Bỏ 很 hěn thì 我忙 wǒ máng nghe như đang so với ai đó ("tôi thì bận"). Kể bình thường, cứ đệm 很 hěn vào.
我是
我
"Mình nóng": trước tính từ không có 是 shì — đúng cái Hine vừa nói nhầm.
我是忙。
我
"Tôi bận": 是 shì chỉ nối hai danh từ; trước 忙 máng (bận) dùng 很 hěn.
Mẫu 2 · Phó từ mức độ
Rất, thật là, hơi, không… lắm. Đều đứng ngay trước tính từ.
Tiếng Việt
Tiếng Trung
Công thức
Chủ ngữ非常 fēicháng / 真 zhēn / 有点儿 yǒudiǎnr / 不太 bú tàiTính từ
非常 fēicháng: rất, cực kỳ · 真 zhēn: thật là (khen, than ngay lúc nói) · 有点儿 yǒudiǎnr: hơi (thường là không vừa ý) · 不太 bú tài: không… lắm.
Hôm nay hơi nóng今天
chữ chỉ mức độ đứng trước tính từ, như "hơi nóng", "rất bận". Riêng "nóng thật" thì tiếng Trung đảo lên: 真热 zhēn rè.
今天
我
我们
Hine mách nhỏ: 有点儿 yǒudiǎnr là "hơi" kiểu than: hơi nóng, hơi bận. Vui thì nói 很高兴 hěn gāoxìng, đừng nói "hơi vui".
有点儿
很
"Hơi vui" nghe lạ: 有点儿 yǒudiǎnr dùng cho điều không vừa ý (hơi nóng, hơi bận). Vui thì 很高兴 hěn gāoxìng (vui lắm).
Mạnh tới nhẹ
| Cụm | Ví dụ |
|---|---|
| 非常 | 今天 |
| 真 | 今天 |
| 很 | 今天 |
| 有点儿 | 今天 |
| 不 | 今天 |
| 不 | 今天 |
Cần nhớDễ nhầm
- Bỏ
很 thì câu nghe như đang so sánh ( 我 忙 = tôi thì bận, còn người khác thì không), nên câu kể thường giữ 很.
Nhắc lại高兴 (vui)Dạy chính ở: Từ vựng HSK 1 · Tên, nước, bạn bè
高兴 (vui, mừng), âm Hán Việt cao hứng. Câu quen:
Nhắc trước一点儿 yìdiǎnr là từ khácDạy chính ở: Từ vựng HSK 1 · Một cái, hai cuốn
有点儿 (hơi) đứng trước tính từ.
4 từ để nói được cảnh trên
+ 5 từ thêm: 很 hěn, 非常 fēicháng, 真 zhēn, 有点儿 yǒudiǎnr, 太 tài
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Hôm nay của bạn thế nào?
Viết ba dòng vào sổ, như Hine: trời thế nào, bạn bận không, bạn thấy sao.
今天
Hôm nay
Mức độ · trời
Mức độ · bận
很 + tính từ
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
今天
Hôm nay nóng thật!
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
- Tôi vui lắm.
- Tôi hơi bận.
心
