Tập 23· Rồi và đang· 18 phút
我给您一些越南咖啡。 Cháu biếu dì ít cà phê Việt Nam.Cho bạn một cái
Chiều thứ Tư, se lạnh, có gió lùa qua cửa sảnh. Mẹ gửi sang một gói quà Huế; Hine mang xuống biếu dì Trương, Anna đi cùng. Câu biếu quà Hine đã tập cả buổi — vậy mà vẫn đặt người và quà sai chỗ.
- Nói "cho ai cái gì", "hỏi ai câu gì" (câu hai tân ngữ), "đối với ai" bằng 对 duì, "với ai" bằng 和 hé + người + động từ.
Cảnh 1 · T4 20/10
Gói quà Huế
Chạm vào từng câu để xem nghĩa.
- Thứ Tư 20/10, 6 giờ chiều. Se lạnh, có gió lùa qua cửa sảnh. Mẹ gửi sang một gói quà Huế: cà phê, mè xửng. Hine mang một phần xuống quầy dì Trương, Anna đi cùng.
Hine
阿姨,
我 给 一些 越南 咖啡 您。 nói nhầm
"Dì ơi, cháu biếu ít cà phê Việt Nam dì."
- Dì Trương nghiêng đầu. Người nhận đứng ngay sau 给 gěi, quà đứng sau cùng. Hine gật đầu, nói lại.
Hine
阿姨,
我 给 您 一些 越南 咖啡。 Dì ơi, cháu biếu dì ít cà phê Việt Nam.
Dì Trương
越南
咖啡? 谢谢 你们! Cà phê Việt Nam à? Cảm ơn hai đứa!
Anna
阿姨
对 我们 很 好。 Dì tốt với tụi mình lắm.
Hine
阿姨,
我 可以 问 您 一 个 问题 吗? Dì ơi, cháu hỏi dì một câu được không ạ?
Dì Trương
可以。
Được chứ.
Hine
上海
人 喜欢 喝 什么 咖啡? Người Thượng Hải thích uống cà phê thế nào ạ?
Dì Trương
我们
喜欢 喝 牛奶 咖啡。 Bọn dì thích cà phê sữa.
Hine
明天
我们 和 您 一起 喝 咖啡 吧! Mai chúng cháu uống cà phê cùng dì nhé!
- Dì Trương gật đầu, cất gói cà phê vào ngăn quầy. Anna nói nhỏ: ngày mai nhớ mua sữa.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Trung.
Mẫu 1 · Câu hai tân ngữ
Tiếng Việt hay nói "đưa quà CHO dì". Tiếng Trung: 给 gěi + người + quà, không có chữ "cho" thứ hai.
Tiếng Việt
Tiếng Trung
Công thức
Chủ ngữ (王老师 Wáng lǎoshī, 我 wǒ)给 gěi / 问 wènNgười (我 wǒ, 您 nín)Vật / câu hỏi (一个问题 yí gè wèntí, 一些咖啡 yìxiē kāfēi)
cho ai cái gì · hỏi ai điều gì
Cháu đưa cà phê cho dì我
tiếng Việt hay để vật trước, "cho + người" sau; tiếng Trung luôn người trước, vật sau.
我
我
妈妈
我
Hine mách nhỏ: Mình đọc thầm "cho AI — CÁI GÌ": người nhận đứng ngay sau 给 gěi, 问 wèn, rồi mới tới quà, tới câu hỏi.
我您。
我
Hine vừa để người nhận ở cuối, như "biếu cà phê dì". Người đứng ngay sau 给 gěi, quà đứng sau cùng.
我你。
我
Người đứng trước, vật đứng sau: 给你书 gěi nǐ shū (đưa bạn sách).
Mẫu 2 · 对 + người
Tiếng Việt nói "tốt VỚI tôi" ở cuối. Tiếng Trung đưa 对 duì + người lên trước: 对我很好 duì wǒ hěn hǎo.
Tiếng Việt
Tiếng Trung
Công thức
Chủ ngữ (她 tā, 阿姨 āyí)对 duì + người (对我 duì wǒ)Tính từ (很好 hěn hǎo)
đối với ai (thế nào)
Cô ấy rất tốt với tôi她
tiếng Việt "với tôi" đứng sau; tiếng Trung 对我 duì wǒ đứng trước 很好 hěn hǎo.
阿姨
王
Hine mách nhỏ: Giống "giờ, nơi chốn đứng trước việc": 对 duì + người cũng chen lên trước, rồi mới tới "tốt", "rất tốt".
Mẫu 3 · 和 + người + động từ
Tiếng Việt nói "nói chuyện VỚI cô ấy". Tiếng Trung: 和她说话 hé tā shuōhuà — "với ai" đứng trước việc.
Tiếng Việt
Tiếng Trung
Công thức
Chủ ngữ (我 wǒ)和 hé + người (和安娜 hé Ānnà)Động từ (+ tân ngữ) (说汉语 shuō Hànyǔ)
(làm gì) với ai
Tôi nói tiếng Trung với Anna我
tiếng Việt "với Anna" ở cuối; tiếng Trung 和安娜 hé Ānnà đứng trước 说 shuō.
我
明天
我
Hine mách nhỏ: Ở bài "Tôi và Anna", 和 hé chỉ nối hai danh từ. Giờ 和 hé + người đứng trước động từ thì là "với ai". Thêm 一起 yìqǐ (cùng) cho rõ: 和您一起喝 hé nín yìqǐ hē.
我和。
我
和 hé + người đứng trước động từ: 我和她说话 wǒ hé tā shuōhuà (Tôi nói chuyện với cô ấy).
Cần nhớDễ nhầm
- 对 ở đây là "đối với", khác
对 trong 对不起 (xin lỗi) và 对 đứng một mình (đúng, vâng).
Nhắc lại和 nối danh từDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Tôi và Anna
我
Nhắc lại问 (hỏi), 问题 (câu hỏi) Dạy chính ở: Từ vựng HSK 1 · Trường lớp
问 = hỏi;
Nhắc lại咖啡 (cà phê)Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Đây là gì? Kia là ai?
咖啡 gặp lần đầu khi Hine mở vali có gói cà phê Việt Nam, ở bài "Đây là gì? Kia là ai?".
Đọc ngoài đời
- 请
给 老人 让座 xin nhường ghế cho người già — biển trên tàu điện ngầm, xe buýt
- 送给
你 tặng bạn — dòng chữ trên thiệp, giấy gói quà
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Tấm thiệp đi kèm gói quà
Viết ba dòng lên tấm thiệp nhỏ: biếu ai cái gì, người ấy đối với mình thế nào, mình muốn làm gì với họ.
一些
Ít cà phê Việt Nam
Hai tân ngữ
对 + người
和 + người + động từ
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
我
Cháu biếu dì ít cà phê Việt Nam.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
- Dì rất tốt với chúng cháu.
- Cháu hỏi dì một câu được không?
礼
