Tập 22· Rồi và đang· 14 phút
太好吃了! Ngon quá!
Sáng thứ Bảy, se lạnh, khoảng 18 độ, sạp bữa sáng của chú Lý xếp hàng dài. Anna chia cho Hine một cái bánh bao chiên. Miếng đầu tiên nóng bỏng, Hine muốn reo "ngon quá!" — và buột miệng một câu làm chú Lý ngẩng lên.
- Khen, than mạnh bằng 太 tài … 了 le và 真 zhēn + tính từ; biết khác với 很 hěn (kể bình thường).
Cảnh 1 · T7 16/10
Miếng bánh đầu tiên
Chạm vào từng câu để xem nghĩa.
- Thứ Bảy 16/10, 7 giờ sáng, sạp bữa sáng đầu ngõ. Se lạnh, khoảng 18 độ. Hàng xếp dài tới tận góc ngõ.
Anna
今天
人 太 多 了! Hôm nay đông người quá!
- Hine mua hai cái bánh bao và một cốc sữa như mọi khi. Anna mua một phần bánh bao chiên 生煎 shēngjiān, chia cho Hine một cái.
Anna
你
吃 一 个 吧。 Cậu ăn một cái đi.
- Hine cắn miếng đầu tiên, nước súp nóng bắn ra. Nóng mà ngon, Hine reo lên:
Hine
不
太 好吃! nói nhầm
"Không ngon lắm!"
Chú Lý
不
太 好吃? Không ngon lắm à?
- Chú Lý ngẩng lên khỏi chảo. 不太 bú tài là "không … lắm"; "… quá!" là 太 tài … 了 le. Hine gật đầu, xua tay, nói lại.
Hine
不
是 不 是! 太 好吃 了! Không phải ạ! Ngon quá ạ!
Anna
真
好吃! Ngon thật!
- Chú Lý không cười, chỉ lật mẻ bánh mới.
Chú Lý
明天
再 来。 Mai lại đến nhé.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Hai mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Trung.
Mẫu 1 · 太 …
Tiếng Việt reo "… quá!". Tiếng Trung kẹp tính từ giữa 太 tài và 了 le.
Công thức
太 tàiTính từ (好吃 hǎochī, 贵 guì, 多 duō)了 le
… quá! (khen hoặc chê, cảm xúc mạnh)
Đắt quá!太
tiếng Việt chỉ một chữ "quá" sau tính từ; tiếng Trung cần cả hai: 太 tài trước, 了 le sau.
太
太
今天
太
今天
Hine mách nhỏ: Mình nhớ 太 tài … 了 le như hai tay ôm lấy tính từ. Thiếu tay nào cũng hụt: 太好吃 tài hǎochī nghe chưa xong câu.
不
太
Hine vừa nói 不太好吃 bú tài hǎochī (không ngon lắm, bài "Hôm nay nóng thật") — khác hẳn 太好吃了 tài hǎochī le (ngon quá!).
太好吃!
太
Câu cảm thán với 太 tài cần 了 le ở cuối.
Mẫu 2 · 真 + tính từ (câu cảm thán)
Tiếng Việt khen "… thật!". Tiếng Trung đặt 真 zhēn lên trước tính từ.
Tiếng Việt
Tiếng Trung
Công thức
(Chủ ngữ)真 zhēnTính từ (好吃 hǎochī, 好看 hǎokàn)
… thật! (nói ngay lúc thấy)
Ngon thật!真
tiếng Việt "thật" đứng sau, tiếng Trung 真 zhēn đứng trước.
真
你
今天
Hine mách nhỏ: 真 zhēn là "thật": vừa nếm, vừa nhìn thấy là nói luôn. Không cần 了 le ở cuối.
Ngon đến mức nào?
Bốn câu cùng nói về món ăn, từ chê nhẹ tới reo to.
| Câu | Nghĩa | Lúc nói |
|---|---|---|
| 不 | không ngon lắm | chê nhẹ |
| 很 | ngon | kể bình thường |
| 真 | ngon thật! | vừa nếm xong, khen ngay |
| 太 | ngon quá! | reo lên, cảm xúc mạnh nhất |
Cần nhớDễ nhầm
- 很
好吃 là kể bình thường (ngon); 真 好吃, 太 好吃 了 là đang reo lên.
Nhắc lại很, 真, 不太 Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Hôm nay nóng thật
很
Nhắc lại好吃 (ngon), 好看 (đẹp) Dạy chính ở: Từ vựng HSK 1 · Ăn uống · Nghe, nói, xem
好 +
Nhắc lạiGọi món ở sạpDạy chính ở: Giao tiếp HSK 1 · Bữa sáng ở sạp chú Lý
Cách gọi món, hỏi giá, trả tiền ở sạp học ở bài "Bữa sáng ở sạp chú Lý" của Giao tiếp HSK 1; trang này chỉ học câu khen.
2 từ để nói được cảnh trên
Đọc ngoài đời
- 太
棒 了! Tuyệt quá! — bình luận, tin nhắn, lời khen trong lớp
- 真
香! Thơm thật! — lời khen món ăn, bình luận dưới ảnh đồ ăn
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Khen sạp chú Lý
Viết ba câu khen sau bữa sáng: reo "quá!", khen "thật!", và kể hàng đông.
太
Ngon quá
太 …
了 真 + tính từ
太 …
了
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
太
Ngon quá!
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
- Ngon thật!
- Hôm nay đông người quá!
民
