Ôn 5· Rồi và đang· 15 phút

上海Shànghǎi冷lěng了le。Thượng Hải lạnh rồi.Ôn 5 · Thư gửi em gái

Chín giờ tối thứ Bảy, se lạnh, khoảng 17 độ. Em gái nhắn từ Huế: muốn tập đọc tiếng Trung. Hine viết cho em một bức thư ngắn, chỉ dùng chữ đã học, và gạch dưới hai chữ 了 le khác nghĩa để em đoán. Anna đang ôn bài ở bàn bên.

  • So 了 le sau động từ với 了 le cuối câu; viết thư ngắn 5–6 câu kể hai tháng ở Thượng Hải.

Cảnh 1 · T7 23/10

Bức thư cho em

Chạm vào từng câu để xem nghĩa.

Nghe cả thư

Hỏi hiểu

1. Trong hai chữ 了le Hine gạch dưới, chữ nào báo "tình hình đã đổi"?

2. Lúc Hine viết thư, Anna đang làm gì?

Cảnh 2 · Một trang

Một bức thư, chín mẫu câu

Rồi, nữa, đang, quá, thật, cho ai, đối với ai, với ai — chín mẫu của chặng năm đủ để kể hai tháng ở Thượng Hải trong một trang thư.

Một bức thư, chín mẫu câu

BàiMẫuCâu chốt
Mua rồi了le sau động từMình đã mua một cuốn sách.
Trời lạnh rồi了le cuối câuTrời lạnh rồi.
Trời lạnh rồicâu không có chủ ngữ下Xià雨yǔ了le!Mưa rồi!
Đang làm gì đấy?đang 在zài / 正在zhèngzài … 呢neMình đang ăn cơm.
Ngon quá!太tài … 了le太Tài好吃hǎochī了le!Ngon quá!
Ngon quá!真zhēn + tính từ真Zhēn好吃hǎochī!Ngon thật!
Cho bạn một cáicâu hai tân ngữCháu biếu dì ít cà phê Việt Nam.
Cho bạn một cái对duì + ngườiCô ấy đối với tôi rất tốt.
Cho bạn một cái和hé + người + động từTôi nói tiếng Trung với Anna.

Hai chữ 了le

—了le sau động từ了le cuối câu
Báo gìviệc đã xongtình hình đã khác trước
Đứng đâungay sau động từcuối cả câu
Ví dụ我wǒ买了mǎile一yí件jiàn新xīn衣服yīfu。Chị đã mua một cái áo mới.上海Shànghǎi冷lěng了le。Thượng Hải lạnh rồi.
Phủ định我wǒ没méi买mǎi。Chị không mua (bỏ 了 le).我wǒ不bú去qù了le。Chị không đi nữa.
Nhắc lại了le sau động từDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Mua rồi

我wǒ买了mǎile一yì本běn书shū (mình đã mua một cuốn sách) — việc đã xong; phủ định 我wǒ没méi买mǎi, bỏ 了le.

Nhắc lại了le cuối câuDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Trời lạnh rồi

天tiān冷lěng了le (trời lạnh rồi), 我wǒ不bú去qù了le (mình không đi nữa) — tình hình đã đổi.

Nhắc trướcViết thư, nhật kýDạy chính ở: Luyện viết HSK 2

Cách mở thư, chào, ký tên, viết nhật ký cho đúng kiểu sẽ học kỹ ở khoá Luyện viết HSK 2; trang này chỉ ôn mẫu câu.

Năm lần Hine nói nhầm trong chặng năm

Chạm vào thẻ để lật.

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Thư gửi người nhà

Viết ba dòng cho người nhà: một điều đã đổi, một việc đã làm xong, một việc đang làm.

妹妹Mèimei:你nǐ好hǎo!

Em gái: chào em!

  1. 了le cuối câu

  2. 了le sau động từ

  3. 在zài … 呢ne

Nghe cả trang

Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.

Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

Cảnh 4 · Kiểm tra

10 câu, đạt 8 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

Câu 1 / 10

Chữ 了le trong 我Wǒ买了mǎile一yí件jiàn新xīn衣服yīfu。 báo điều gì?

Giờ bạn nói được

Thượng Hải lạnh rồi.

Đạt từ 80% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

  • Chị đã mua một cái áo mới.
  • Chị biết nói một chút tiếng Trung rồi.

Tập 24 · tiếp theo

「我Wǒ很hěn喜欢xǐhuan上海Shànghǎi。」

Tôi rất thích Thượng Hải.

Tối thứ Năm, trước bài kiểm tra ở lớp, cô Vương giao mỗi bạn nộp một đoạn tự giới thiệu. Bài cuối khoá: "Kiểm tra · Hai tháng ở Thượng Hải" — 30 câu và đoạn văn đầu tiên của bạn.

kiểm tra cuối khoá ngữ pháp tiếng Trung HSK 1Vào tập 24

家Jiā书shū抵dǐ万wàn金jīn。Một lá thư nhà đáng giá vạn lạng vàng. Đỗ Phủ 杜甫 Dù Fǔ, bài thơ "Xuân vọng" 春望 Chūn wàng.