Tập 7· Lớp của cô Vương· 18 phút

我们Wǒmen都dōu是shì学生xuésheng。Chúng tôi đều là sinh viên.Cũng, đều, còn, lại

Chín giờ sáng thứ Ba, trời mát, có gió lùa qua cửa sổ lớp. Giờ tự giới thiệu, mỗi người hai câu. Hào hứng vì cả lớp đều quen Chu Dương, Hine đặt 都 dōu lên đầu câu như "tất cả" của tiếng Việt.

  • Nói "cũng, đều" bằng 也 yě, 都 dōu; "còn, lại, để sau" bằng 还 hái, 再 zài; "có người…, có người…" bằng 有的 yǒude.

Cảnh 1 · T3 7/9

Lớp học, giờ tự giới thiệu

Chạm vào từng câu để xem nghĩa.

  1. Thứ Ba 7/9, 9 giờ sáng. Trời mát, có gió. Cô Vương bảo mỗi người đứng lên nói hai câu về mình.
  2. Anna

    我Wǒ叫jiào安娜Ānnà。我Wǒ是shì学生xuésheng。

    Em tên là Anna. Em là sinh viên.

  3. Hine

    我Wǒ叫jiào希妮Xīnī。我Wǒ也yě是shì学生xuésheng。

    Em tên là Hine. Em cũng là sinh viên.

  4. 我Wǒ认识rènshi安娜Ānnà,还hái认识rènshi周Zhōu阳Yáng。

    Em quen Anna, còn quen cả Chu Dương.

  5. Bạn cùng lớp

    我Wǒ也yě认识rènshi周Zhōu阳Yáng!

    Tớ cũng quen Chu Dương!

  6. Ba, bốn bạn nữa giơ tay. Hine reo lên:
  7. Hine

    都Dōu我们wǒmen认识rènshi周Zhōu阳Yáng!

    nói nhầm

    "Tất cả chúng mình đều quen Chu Dương!"

  8. Cô Vương

    你们Nǐmen都dōu认识rènshi周Zhōu阳Yáng。

    Các em đều quen Chu Dương.

  9. Cô nói chậm, 都dōu đứng sau 你们nǐmen. Hine gật đầu, nói lại.
  10. Hine

    我们Wǒmen都dōu认识rènshi周Zhōu阳Yáng!

    Chúng mình đều quen Chu Dương!

  11. Cô Vương

    你们Nǐmen都dōu是shì学生xuésheng,也yě都dōu是shì我wǒ的de朋友péngyou。

    Các em đều là sinh viên, cũng đều là bạn của cô.

  12. 明天Míngtiān再见zàijiàn!

    Mai gặp lại nhé!

Cảnh 2 · Vì sao vậy?

Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi

Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Trung.

Mẫu 1 · 也yě và 都dōu

"Cũng", "đều" đứng sau người, trước việc. Y như tiếng Việt — trừ chữ "tất cả".

Tiếng Việt

Họchủ ngữ
cũng đềubổ nghĩa
làvị ngữ
sinh viênbổ ngữ

Tiếng Trung

她们tāmenchủ ngữ
也yě都dōubổ nghĩa
是shìvị ngữ
学生xuéshengbổ ngữ

Công thức

Chủ ngữ (số nhiều với 都 dōu)也 yě / 都 dōu / 也都 yě dōuĐộng từ / tính từ

也 yě: cũng · 都 dōu: đều · có cả hai: 也都 yě dōu (cũng đều).

Chúng tôi đều là sinh viên我们Wǒmen都dōu是shì学生xuésheng

"đều" đứng sau "chúng tôi", 都 dōu cũng vậy. Tiếng Việt hay nói "TẤT CẢ chúng tôi" ở đầu câu — tiếng Trung không đặt 都 dōu ở đầu.

我们Wǒmen都dōu是shì学生xuésheng。Chúng tôi đều là sinh viên.

我Wǒ也yě是shì学生xuésheng。Tôi cũng là sinh viên.

他们Tāmen都dōu不bú是shì中国Zhōngguó人rén。Họ đều không phải người Trung Quốc.

Hine mách nhỏ: 都 dōu luôn đứng ngay trước động từ. Muốn nói "tất cả" thì cứ nói người trước, 都 dōu sau.

Cái Hine vừa suýt nói

都dōu我们wǒmen认识rènshi周Zhōu阳Yáng。

Nói đúng

我们Wǒmen都dōu认识rènshi周Zhōu阳Yáng。

"Chúng tôi đều quen Chu Dương": 都 dōu đứng sau chủ ngữ, trước động từ, không đứng đầu câu như "tất cả" — đúng cái Hine vừa nói nhầm.

Cũng dễ nhầm

都dōu我们wǒmen是shì学生xuésheng。

Nói đúng

我们Wǒmen都dōu是shì学生xuésheng。

Cùng một lỗi: 都 dōu sau 我们 wǒmen.

Cũng dễ nhầm

她们tāmen都dōu也yě是shì学生xuésheng。

Nói đúng

她们Tāmen也yě都dōu是shì学生xuésheng。

Có cả hai thì 也 yě đứng trước 都 dōu.

Cũng dễ nhầm

安娜Ānnà也yě希妮Xīnī

Nói đúng

安娜Ānnà和hé希妮Xīnī

"Anna và Hine": 也 yě không nối hai danh từ như "và" — dùng 和 hé (bài "Tôi và Anna").

Mẫu 2 · 还hái và 再zài

还 hái: còn, vẫn. 再 zài: lại, để lần sau mới làm.

Tiếng Việt

Maithời gian
tôichủ ngữ
mớibổ nghĩa
muavị ngữ

Tiếng Trung

我wǒchủ ngữ
明天míngtiānthời gian
再zàibổ nghĩa
买mǎivị ngữ

Công thức

Chủ ngữ (+ thời gian)还 hái / 再 zàiĐộng từ

还 hái + động từ: còn, vẫn, thêm nữa · 再 zài + động từ: lại, nữa; (để lần sau) rồi mới làm.

Mai tôi mới mua我Wǒ明天míngtiān再zài买mǎi

tiếng Việt "rồi mới", "để mai" — tiếng Trung đặt 再 zài trước động từ. "Còn quen cả…" · 还认识 hái rènshi.

明天Míngtiān再见zàijiàn!Mai gặp lại!

她Tā还hái没méi睡觉shuìjiào。Cô ấy vẫn chưa ngủ.

我Wǒ还hái是shì学生xuésheng。Tôi vẫn là sinh viên.

Hine mách nhỏ: 再见 zàijiàn (tạm biệt) chính là 再 zài + 见 jiàn: "lại gặp". Nhớ câu chào là nhớ 再 zài.

Mẫu 3 · Câu hai vế …,也yě … / …,还hái … (kèm 有的yǒude)

Nối hai vế bằng 也 yě, 还 hái. Có người thế này, có người thế kia: 有的 yǒude… 有的 yǒude….

Tiếng Việt

Tôichủ ngữ
quenvị ngữ
Annatân ngữ
cònbổ nghĩa
quen cảvị ngữ
Chu Dươngtân ngữ

Tiếng Trung

我wǒchủ ngữ
认识rènshivị ngữ
安娜Ānnà,tân ngữ
还háibổ nghĩa
认识rènshivị ngữ
周Zhōu阳Yángtân ngữ

Công thức

Vế 1也 yě / 还 háiVế 2 (động từ …)有的 yǒude + danh từ … ,有的 yǒude …

Vế 1,也 yě / 还 hái + vế 2: …, cũng … · …, còn … · 有的 yǒude + danh từ …,有的 yǒude …: có (người, cái) này…, có (người, cái) kia….

Tôi quen Anna, còn quen cả Chu Dương我Wǒ认识rènshi安娜Ānnà,还hái认识rènshi周Zhōu阳Yáng

"còn" đứng đầu vế sau, 还 hái cũng vậy (sau chủ ngữ, nếu có). Có bạn quen, có bạn không · 有的 yǒude…,有的 yǒude….

有的Yǒude同学tóngxué认识rènshi王Wáng老师lǎoshī,有的yǒude不bú认识rènshi。Có bạn quen cô Vương, có bạn không.

我Wǒ很hěn忙máng,也yě很hěn高兴gāoxìng。Tôi bận, nhưng cũng vui.

有些Yǒuxiē同学tóngxué很hěn忙máng。Có mấy bạn rất bận.

Hine mách nhỏ: 有的 yǒude và 有些 yǒuxiē gần nghĩa nhau: "có một số". 有些同学很忙 Yǒuxiē tóngxué hěn máng (Có mấy bạn rất bận).

Cần nhớDễ nhầm
  • 再zài nói việc chưa làm, sẽ làm lại / làm sau (明天míngtiān再zài买mǎi — mai mới mua); 还hái nói việc đang còn tiếp, còn thêm (还hái认识rènshi — còn quen).
Nhắc lại同学tóngxué, 认识rènshiDạy chính ở: Từ vựng HSK 1 · Tên, nước, bạn bè

同学tóngxué (bạn học, đồng học), 认识rènshi (quen, biết mặt): 我Wǒ认识rènshi安娜Ānnà (Tôi quen Anna).

Nhắc lại再见zàijiàn (đã nhại)Dạy chính ở: Pinyin · Thanh nhẹ và 10 câu chào

再见zàijiàn (tạm biệt) — trong câu chào đã có sẵn 再zài (lại).

Nhắc trước的de trong 我wǒ的de朋友péngyouDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Sách của ai?

我wǒ的de朋友péngyou (bạn của tôi) — 的de (của) đảo lên trước, học ở bài "Sách của ai?".

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Hai câu tự giới thiệu của bạn

Tới lượt bạn đứng lên trong lớp cô Vương. Chọn chữ để nói "cũng", "đều", "còn", "lại".

我们Wǒmen都dōu是shì学生xuésheng

Chúng ta đều là sinh viên

  1. 也yě · cũng

  2. 都dōu · đều

  3. 还hái · còn

  4. 再zài · để mai

Nghe cả trang

Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.

Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

Cảnh 4 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

Câu 1 / 8

Câu nào nghĩa là "Chúng tôi đều là sinh viên"?

Giờ bạn nói được

Chúng tôi đều là sinh viên.

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

  • Mai gặp lại!
  • Có bạn quen cô Vương, có bạn không.

Tập 8 · tiếp theo

「这Zhè是shì谁shéi的de书shū?」

Đây là sách của ai?

Trưa thứ Tư tan lớp, cô Vương giơ lên một cuốn sách ai bỏ quên. Có người chạy lại nhận — và Hine phát hiện một nét chữ sai trên bìa. Bài "Sách của ai?".

的 de và định ngữ đứng trướcVào tập 8

四Sì海hǎi之zhī内nèi皆jiē兄弟xiōngdì也yě。Trong bốn biển đều là anh em. Luận Ngữ, thiên Nhan Uyên. Chữ 皆 jiē (giai) là "đều" của văn cổ — họ hàng với 都 dōu.