Tập 6· Lớp của cô Vương· 18 phút

我Wǒ没méi买mǎi。Tôi chưa mua.Không và chưa

Sáng thứ Hai khai giảng, nắng nhẹ, mát hơn tuần trước. Cô Vương phát giáo trình và phiếu "nhà bạn có ai". Đến lượt mình, Hine nói "không có" theo kiểu tiếng Việt — 不有 bù yǒu.

  • Chọn đúng 不 bù (không muốn, không thường làm, không phải) hay 没(有) méi(yǒu) (chưa, đã không; không có).

Cảnh 1 · T2 6/9

Lớp sơ cấp, 8 giờ sáng

Chạm vào từng câu để xem nghĩa.

  1. Thứ Hai 6/9, 8 giờ sáng. Lớp sơ cấp ngày khai giảng, nắng nhẹ, mát hơn tuần trước. Cô Vương ôm chồng giáo trình bước vào.
  2. Cô Vương

    大家Dàjiā好hǎo!我Wǒ是shì王Wáng老师lǎoshī。

    Chào cả lớp! Cô là cô Vương.

  3. 今天Jīntiān不bú上课shàngkè,明天míngtiān上课shàngkè。

    Hôm nay không học, mai mới học.

  4. Hôm nay chỉ làm quen. Cô giơ cuốn giáo trình lên, hỏi ai chưa mua.
  5. Anna

    老师Lǎoshī,我wǒ没méi买mǎi。

    Cô ơi, em chưa mua.

  6. Cô Vương

    没Méi关系guānxi。

    Không sao.

  7. Cô phát phiếu "nhà bạn có ai". Anna đọc to phiếu của mình trước.
  8. Anna

    我Wǒ没有méiyǒu哥哥gēge。

    Em không có anh trai.

  9. Hine

    我Wǒ不bù有yǒu哥哥gēge。

    nói nhầm

    "Em không có anh trai."

  10. Cô Vương

    没有Méiyǒu。我Wǒ没有méiyǒu哥哥gēge。

    Là 没有 méiyǒu. "Em không có anh trai."

  11. Cô viết lên bảng: 没有méiyǒu (không có), không có 不bù有yǒu. Hine gật đầu, đọc lại.
  12. Hine

    我Wǒ没有méiyǒu哥哥gēge,我wǒ没有méiyǒu弟弟dìdi。

    Em không có anh trai, không có em trai.

  13. Cô Vương

    很Hěn好hǎo!

    Rất tốt!

Cảnh 2 · Vì sao vậy?

Hai mẫu câu trong cảnh vừa rồi

Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Trung.

Mẫu 1 · Phủ định 不bù và 没méi(有yǒu)

Tiếng Việt có "không" và "chưa". Tiếng Trung có 不 bù và 没 méi — chia việc gần giống vậy.

Tiếng Việt

Tôichủ ngữ
chưabổ nghĩa
mua (đã không mua)vị ngữ

Tiếng Trung

我wǒchủ ngữ
没méibổ nghĩa
买mǎivị ngữ

Công thức

Chủ ngữ不 bù / 没 méi / 没有 méiyǒuĐộng từ / tính từ / (sau 没有 méiyǒu) danh từ

不 bù + động từ / tính từ: không (ý muốn, thói quen, bây giờ, sau này; mọi câu 是 shì) · 没(有) méi(yǒu) + động từ: chưa, đã không · 没有 méiyǒu + danh từ: không có.

Tôi không mua (không muốn)我Wǒ不bù买mǎi

Tôi chưa mua · 我没买 Wǒ méi mǎi · Tôi không có anh trai · 我没有哥哥 Wǒ méiyǒu gēge. "Không có" luôn là 没有 méiyǒu, không bao giờ 不有 bù yǒu.

我Wǒ不bù买mǎi。Tôi không mua.

我Wǒ没有méiyǒu哥哥gēge。Tôi không có anh trai.

她Tā不bú是shì老师lǎoshī。Cô ấy không phải giáo viên.

Hine mách nhỏ: Mình nhớ thế này: 不 bù là "không muốn / không phải", 没 méi là "chưa có chuyện đó xảy ra". Còn 有 yǒu (có) thì chỉ đi với 没 méi.

Cái Hine vừa suýt nói

我wǒ不bù有yǒu哥哥gēge。

Nói đúng

我Wǒ没有méiyǒu哥哥gēge。

"Không có" luôn là 没有 méiyǒu, không có 不有 bù yǒu — đúng cái Hine vừa nói nhầm.

Cũng dễ nhầm

我wǒ没méi是shì老师lǎoshī。

Nói đúng

我Wǒ不bú是shì老师lǎoshī。

是 shì chỉ phủ định bằng 不 bù; không có 没是 méi shì.

Cũng dễ nhầm

我wǒ没méi买mǎi了le。

Nói đúng

我Wǒ没méi买mǎi。

Câu có 没 méi không thêm 了 le.

Mẫu 2 · Từ ly hợp (động từ hai phần) nhập môn

上课 shàngkè, 睡觉 shuìjiào là động từ hai phần. 不 bù, 没 méi đứng trước cả từ.

Tiếng Việt

Cô ấychủ ngữ
chưabổ nghĩa
ngủvị ngữ

Tiếng Trung

她tāchủ ngữ
没méibổ nghĩa
睡觉shuìjiàovị ngữ

Công thức

Chủ ngữ不 bù / 没 méi上课 shàngkè / 睡觉 shuìjiào (cả từ)

Phủ định đứng trước cả từ hai chữ như 上课 shàngkè (vào học), 睡觉 shuìjiào (ngủ): 不上课 bú shàngkè, 没睡觉 méi shuìjiào.

Không đi học不bú上课shàngkè

chưa ngủ · 没睡觉 méi shuìjiào · giống tiếng Việt: "không / chưa" đứng trước cả cụm.

今天Jīntiān不bú上课shàngkè。Hôm nay không học.

明天Míngtiān上课shàngkè吗ma?Mai có học không?

我Wǒ不bú睡觉shuìjiào,我wǒ很hěn忙máng。Tôi không ngủ đâu, tôi bận lắm.

Hine mách nhỏ: Mấy từ này về sau còn tách ra được (học ở cấp trên). Bây giờ chỉ cần nhớ: 不 bù, 没 méi đứng trước, không chen vào giữa.

Bẫy

睡shuì不bú觉jiào

Nói đúng

不bú睡觉shuìjiào

Phủ định đứng trước cả từ 睡觉 shuìjiào (ngủ).

不bù hay 没méi?

Ý muốn nóiDùngVí dụ
Không muốn, không định (bây giờ, sau này)不bù我Wǒ不bù买mǎi。Tôi không mua.
Không phải (mọi câu 是shì)不bù她Tā不bú是shì老师lǎoshī。Cô ấy không phải giáo viên.
Không (tính chất)不bù我Wǒ不bù忙máng。Tôi không bận.
Chưa, đã không (việc chưa xảy ra)没méi我Wǒ没méi买mǎi。Tôi chưa mua.
Không có没有méiyǒu我Wǒ没有méiyǒu猫māo。Tôi không có mèo.
Cần nhớDễ nhầm
  • 不bù买mǎi = không muốn mua (bây giờ, sau này); 没méi买mǎi = chưa mua, đã không mua.
Nhắc lại哥哥gēge, 妹妹mèimeiDạy chính ở: Từ vựng HSK 1 · Gia đình

哥哥gēge (anh trai), 弟弟dìdi (em trai), 姐姐jiějie (chị gái), 妹妹mèimei (em gái) — chữ sau đọc nhẹ.

Nhắc lại不bú đọc bú trước thanh 4Dạy chính ở: Pinyin · 一 yī và 不 bù đổi thanh

不bú上课shàngkè: 不bù đọc thành bú trước thanh 4; 不bù买mǎi giữ bù (vì 买mǎi thanh 3).

Nhắc trước睡觉shuìjiào, 上课shàngkè (nghĩa)Dạy chính ở: Từ vựng HSK 1 · Một ngày của tôi

睡觉shuìjiào (ngủ), 上课shàngkè (vào học) học kỹ ở bài "Một ngày của tôi", cùng 下课xiàkè (tan học).

4 từ để nói được cảnh trên

+ 1 từ thêm: 没有 méiyǒu

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Phiếu "nhà bạn có ai"

Điền phiếu của cô Vương bằng 没有 méiyǒu, rồi nói về hôm nay bằng 不 bù và 没 méi.

我Wǒ没有méiyǒu……

Tôi không có…

  1. 没有méiyǒu · không có

  2. 不bù · từ ly hợp

  3. 不bù hay 没méi

Nghe cả trang

Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.

Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

Cảnh 4 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

Câu 1 / 8

Câu nào nghĩa là "Tôi không có anh trai"?

Giờ bạn nói được

Hôm nay không học.

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

  • Tôi không có anh trai.
  • Tôi không mua. / Tôi chưa mua.

Tập 7 · tiếp theo

「我们Wǒmen都dōu是shì学生xuésheng。」

Chúng tôi đều là sinh viên.

Giờ tự giới thiệu, mỗi người hai câu. Hine kể mình quen ai — và cô Vương kết bằng một câu khiến cả lớp vỗ tay. Bài "Cũng, đều, còn, lại".

也 yě và 都 dōu · 还 hái và 再 zài · Câu hai vếVào tập 7

知Zhī之zhī为wéi知zhī之zhī,不bù知zhī为wéi不bù知zhī。Biết thì nói là biết, không biết thì nói là không biết. Luận Ngữ, thiên Vi chính (câu đủ: 知之为知之,不知为不知,是知也 zhī zhī wéi zhī zhī, bù zhī wéi bù zhī, shì zhī yě — thế mới là biết).