Tập 8· Lớp của cô Vương· 16 phút
这是谁的书? Đây là sách của ai?Sách của ai?
Trưa thứ Tư tan lớp, ngoài cửa sổ trời nắng. Cô Vương giơ lên một cuốn sách ai bỏ quên. Hine thấy tên trên bìa, nhanh miệng nói theo thứ tự tiếng Việt "sách của Anna" — và cái tên chạy ra sau.
- Dùng 的 de để nói "của ai", đặt định ngữ trước danh từ (ngược tiếng Việt), biết khi nào bỏ 的 de.
Cảnh 1 · T4 8/9
Lớp học, 11 giờ 50 trưa
Chạm vào từng câu để xem nghĩa.
- Thứ Tư 8/9, 11 giờ 50 trưa, vừa tan lớp. Nắng rọi qua cửa sổ. Cô Vương cầm lên một cuốn sách nằm trên bàn cuối.
Cô Vương
这
是 谁 的 书? Đây là sách của ai?
Hine
这
是 书 的 !安娜 nói nhầm
"Đây là sách của Anna!"
Cô Vương
安娜
的 书? Sách của Anna à?
- Cô nói
安娜 的 书: người đứng trước, 的 ở giữa, sách ở sau — ngược tiếng Việt. Hine gật đầu, nói lại. Hine
安娜
的 书。 Sách của Anna ạ.
Anna
这
是 我 的! Của em!
- Anna chạy lại nhận. Hine nhìn bìa: tên Anna viết bằng chữ Hán, chữ
娜 thiếu một nét. Hine
安娜,
你 的 名字…… Anna, tên của cậu…
Anna
我
的 名字? Tên của mình làm sao?
- Hine chỉ chỗ thiếu nét; Anna cầm bút thêm vào ngay.
Cô Vương
很
好! Tốt lắm!
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Tiếng Việt nói "sách của tôi". Tiếng Trung nói "tôi 的 sách" — đảo ngược.
Một mẫu duy nhất, năm mảnh. Bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Trung.
Tiếng Việt
Tiếng Trung
Công thức
Người, vật sở hữu (我 wǒ, 安娜 Ānnà, 谁 shéi…)的 deDanh từ (书 shū…)
của · phần bổ nghĩa (định ngữ) đứng trước danh từ, ngược tiếng Việt.
Sách của tôi我
tiếng Việt: sách → của → tôi; tiếng Trung: tôi → 的 de → sách. Bạn Trung Quốc · 中国朋友 Zhōngguó péngyou (danh từ chỉ loại đứng thẳng trước, không cần 的 de).
这
她
这
我们
Hine mách nhỏ: Đọc ngược từ cuối câu Việt lên là ra thứ tự tiếng Trung: "sách của Anna" → Anna 的 sách.
这书。
这
"Sách của Anna": người đứng trước 的 de, sách đứng sau — đúng cái Hine vừa nói nhầm.
书
我
"Sách của tôi": đảo ngược thứ tự tiếng Việt.
朋友
中国
"Bạn Trung Quốc": chữ bổ nghĩa đứng trước.
Bốn cách dùng
| Cách | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| A + | 我 | sách của tôi |
| Danh từ chỉ loại đứng thẳng trước | 中国 | bạn Trung Quốc |
| Người thân, nơi gần gũi: bỏ | 我 | mẹ tôi |
| 的 cuối câu thay danh từ | 这 | Cái này của tôi. |
Cần nhớDễ nhầm
- Người thân bỏ
的 nghe tự nhiên hơn: 我 妈妈 (mẹ tôi) thay vì 我 的 妈妈 (vẫn đúng, nhưng nghe như nhấn mạnh).
Nhắc trước书 và lượng từ 本 Dạy chính ở: Từ vựng HSK 1 · Một cái, hai cuốn
书 (sách); đếm sách dùng
1 từ để nói được cảnh trên
+ 1 từ thêm: 的 de
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Của ai đây?
Sau giờ học, trên bàn còn mấy món đồ. Chọn chữ để nói của ai — nhớ: người đứng trước.
谁
Của ai?
A
的 sách Định ngữ đứng trước
Người thân · bỏ
的
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
这
Đây là sách của ai?
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
- Cái này của tôi.
- Cô ấy là cô giáo tiếng Trung của chúng tôi.
书
