Tập 21· Rồi và đang· 16 phút

我Wǒ在zài吃chī饭fàn呢ne。Con đang ăn cơm ạ.Đang làm gì đấy?

Tối thứ Ba, trời se lạnh. Hine vừa mở hộp cơm thì mẹ gọi video từ Huế. Mẹ nói tiếng Việt, nhưng em gái muốn nghe chị nói tiếng Trung, nên mẹ đọc câu hỏi theo tờ giấy em chép sẵn. Hine trả lời ngay — và lấy nhầm chữ cuối câu của bài trước.

  • Nói việc đang làm bằng 在 zài / 正在 zhèngzài + động từ (+ 呢 ne), hoặc chỉ 呢 ne ở cuối câu.

Cảnh 1 · T3 12/10

Mẹ gọi video

Chạm vào từng câu để xem nghĩa.

  1. Thứ Ba 12/10, 7 giờ tối ở Thượng Hải, 6 giờ tối ở Huế. Phòng ký túc xá, trời se lạnh. Hine vừa mở hộp cơm thì mẹ gọi video.
  2. Mẹ nói tiếng Việt: em gái muốn nghe chị nói tiếng Trung, nên mẹ đọc câu hỏi theo tờ giấy em chép sẵn, chậm từng chữ.
  3. Mẹ Hine

    你Nǐ在zài做zuò什么shénme呢ne?

    Con đang làm gì đấy?

  4. Hine

    我Wǒ在zài吃chī饭fàn了le。

    nói nhầm

    "Con đang ăn cơm rồi ạ."

  5. Đang làm thì không có 了 le; cuối câu là 呢 ne. Hine gật đầu, giơ hộp cơm lên, nói lại.
  6. Hine

    我Wǒ在zài吃chī饭fàn呢ne。

    Con đang ăn cơm ạ.

  7. 爸爸Bàba呢ne?

    Bố đâu ạ?

  8. Mẹ quay máy sang chiếc ghế dài: bố đi làm về mệt, đã ngủ từ lúc nào.
  9. Mẹ Hine

    爸爸Bàba睡觉shuìjiào呢ne。

    Bố đang ngủ.

  10. Hine

    妈妈Māma,你nǐ在zài做饭zuòfàn吗ma?

    Mẹ đang nấu cơm ạ?

  11. Mẹ Hine

    对Duì,妈妈māma正在zhèngzài做饭zuòfàn。

    Ừ, mẹ đang nấu cơm đây.

  12. Phía sau, em gái giơ tờ giấy lên khoe: câu nào mẹ đọc đúng, em đánh một dấu tích.

Cảnh 2 · Vì sao vậy?

Tiếng Việt thêm "đang" trước động từ. Tiếng Trung cũng vậy: 在 zài, 正在 zhèngzài — và hay thêm 呢 ne ở cuối.

Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Trung.

Công thức

Chủ ngữ (妈妈 māma)在 zài / 正在 zhèngzàiĐộng từ (做饭 zuòfàn, 吃饭 chī fàn)(呢 ne)

đang …

Mẹ đang nấu cơm妈妈Māma正在zhèngzài做饭zuòfàn

"đang" ↔ 正在 zhèngzài, cùng đứng trước động từ. Bố đang ngủ · 爸爸睡觉呢 bàba shuìjiào ne · chỉ cần 呢 ne ở cuối câu cũng là "đang".

妈妈Māma正在zhèngzài做饭zuòfàn。Mẹ đang nấu cơm.

我Wǒ在zài吃chī饭fàn呢ne。Mình đang ăn cơm.

你Nǐ在zài做zuò什么shénme呢ne?Bạn đang làm gì đấy?

爸爸Bàba睡觉shuìjiào呢ne。Bố đang ngủ.

安娜Ānnà在zài看kàn书shū呢ne。Anna đang đọc sách.

他们Tāmen正在zhèngzài上课shàngkè。Họ đang trong giờ học.

Hine mách nhỏ: Ba cách nói "đang": 在 zài + việc (hằng ngày), 正在 zhèngzài + việc (đúng lúc này), việc + 呢 ne (nhẹ, hay dùng khi nói chuyện). Ghép 在 zài … 呢 ne cũng được.

Cái Hine vừa suýt nói

我wǒ在zài吃chī饭fàn了le。

Nói đúng

我Wǒ在zài吃chī饭fàn呢ne。

Hine vừa thêm 了 le vào câu "đang". Câu đang làm không thêm 了 le; muốn thêm chữ cuối câu thì dùng 呢 ne.

在zài: "ở" hay "đang"?

Cùng một chữ 在zài: theo sau là nơi chốn thì là "ở", theo sau là việc làm thì là "đang".

CâuNghĩa在zài + …
我wǒ在zài宿舍sùshè。Mình ở ký túc xá.nơi chốn → ở
我wǒ在zài宿舍sùshè吃chī饭fàn。Mình ăn cơm ở ký túc xá.nơi chốn + việc → ở (làm việc ở đâu)
我wǒ在zài吃chī饭fàn。Mình đang ăn cơm.việc → đang
Cần nhớDễ nhầm
  • 在zài + động từ = đang; 在zài + nơi chốn = ở: 我wǒ在zài宿舍sùshè吃chī饭fàn (Mình ăn cơm ở ký túc xá) khác 我wǒ在zài吃chī饭fàn (Mình đang ăn cơm).
  • 正在zhèngzài nhấn "đúng lúc này", 在zài dùng hằng ngày: 妈妈māma正在zhèngzài做饭zuòfàn (mẹ đang nấu cơm, ngay bây giờ).
Nhắc lại在zài = ởDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Mình ở trong phòng

我wǒ在zài宿舍sùshè (mình ở ký túc xá): 在zài + nơi chốn. Bài này thêm cách dùng thứ hai: 在zài + việc làm = đang.

Nhắc lại做zuò (làm), 做饭zuòfàn (nấu cơm)Dạy chính ở: Từ vựng HSK 1 · Một ngày của tôi

做zuò = làm; 做饭zuòfàn = nấu cơm; 做zuò什么shénme = làm gì.

Nhắc lại呢ne hỏi lạiDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Bạn là sinh viên à?

爸爸bàba呢ne? (còn bố thì sao? / bố đâu?) — 呢ne sau một người để hỏi lại. Bài này 呢ne cuối câu có việc làm thì là "đang".

Đọc ngoài đời

  • 正在zhèngzài营业yíngyè

    đang mở cửa bán hàng — biển treo ở cửa hàng, quán ăn

  • 对方duìfāng正在zhèngzài输入shūrù…

    bên kia đang gõ… — dòng chữ nhỏ trong ứng dụng nhắn tin

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Trả lời cuộc gọi video

Mẹ hỏi cả nhà đang làm gì. Trả lời ba dòng: mình đang làm gì, Anna đang làm gì, em gái đang làm gì.

你Nǐ在zài做zuò什么shénme呢ne?

Con đang làm gì đấy?

  1. 在zài … 呢ne

  2. 在zài … 呢ne

  3. 正在zhèngzài

Nghe cả trang

Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.

Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

Cảnh 4 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

Câu 1 / 8

Chọn câu đúng: "Mình đang ăn cơm."

Giờ bạn nói được

Con đang làm gì đấy?

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

  • Con đang ăn cơm ạ.
  • Bố đang ngủ.

Tập 22 · tiếp theo

「太Tài好吃hǎochī了le!」

Ngon quá!

Sáng thứ Bảy, sạp bữa sáng của chú Lý xếp hàng dài. Hine cắn miếng bánh bao chiên đầu tiên, nước súp nóng bắn ra — và học cách reo lên "quá!". Bài sau: "Ngon quá!".

太 tài … 了 le · 真 zhēn + tính từ (câu cảm thán)Vào tập 22

业Yè精jīng于yú勤qín,荒huāng于yú嬉xī。Việc học giỏi lên nhờ chăm, hỏng đi vì ham chơi. Hàn Dũ 韩愈 Hán Yù, bài "Tiến học giải" 进学解 Jìnxué jiě.