Tập 20· Rồi và đang· 16 phút
天冷了。 Trời lạnh rồi
Chủ nhật, Hine từ thư viện về, định ra siêu thị mua sữa. Vừa tới sảnh thì mưa, trời trở lạnh, khoảng 18 độ — mà Hine vẫn mặc áo cộc tay. Đổi ý không đi nữa, Hine đặt chữ 了 le sai chỗ.
- Dùng 了 le cuối câu để báo tình hình đã đổi (… rồi, … nữa), và nói câu không có chủ ngữ như 下雨了 xià yǔ le.
Cảnh 1 · CN 10/10
Mưa ở cửa sảnh
Chạm vào từng câu để xem nghĩa.
- Chủ nhật 10/10, 4 giờ chiều. Hine cầm túi vải xuống sảnh, định ra siêu thị mua sữa. Ngoài cửa kính: mưa, trời trở lạnh, khoảng 18 độ.
Hine
下
雨 了! Mưa rồi!
Dì Trương
你
去 哪儿? Cháu đi đâu đấy?
Hine
我
去 超市…… 下 雨 了 , 我 不 去 了 超市。 nói nhầm
"Cháu đi siêu thị… Mưa rồi, cháu không đi nữa siêu thị."
Dì Trương
不
去 超市 了? Không đi siêu thị nữa à?
- 了 le báo "đổi rồi" đứng ở cuối câu, sau cả 超市 chāoshì. Hine gật đầu, nói lại.
Hine
对,
我 不 去 超市 了。 Vâng, cháu không đi siêu thị nữa.
- Dì Trương nhìn cái áo cộc tay của Hine, lắc đầu.
Dì Trương
天
冷 了, 多 穿 衣服。 Trời lạnh rồi, mặc thêm áo vào.
Hine
好,
我 上去 穿 衣服。 谢谢 阿姨! Vâng, cháu lên mặc thêm áo. Cháu cảm ơn dì!
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Hai mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Trung.
Mẫu 1 · 了 cuối câu (đã đổi)
Tiếng Việt nói "rồi" ở cuối câu. Tiếng Trung cũng vậy: 了 le cuối câu.
Công thức
Câu (天冷 tiān lěng, 我不去 wǒ bú qù)了 le
… rồi (khác trước) · không … nữa
Trời lạnh rồi天
"rồi" ↔ 了 le, cùng đứng cuối câu. Mình không đi nữa · 我不去了 wǒ bú qù le · "nữa" ↔ 了 le.
现在
天
我
我
我
Hine mách nhỏ: 了 le cuối câu như câu "ơ, khác rồi!": trước ấm, giờ lạnh; trước định đi, giờ thôi. Nó đứng sau cả câu, kể cả sau nơi chốn: 不去超市了 bú qù chāoshì le.
我了
我
Hine vừa đặt 了 le giữa câu. 了 le báo "không … nữa" đứng ở cuối câu, sau cả nơi chốn 超市 chāoshì (siêu thị).
Mẫu 2 · Câu không có chủ ngữ
Tiếng Việt nói "Mưa rồi!" chẳng cần "trời". Tiếng Trung cũng không cần ai làm: 下雨了 xià yǔ le.
Công thức
Việc chung (下雨 xià yǔ, 上课 shàngkè)了 le
mưa rồi · vào học rồi
Vào học rồi!上课
y như tiếng Việt, không có chủ ngữ.
上课
下
下课
下
Hine mách nhỏ: Thấy mưa thì cứ hô 下雨了! xià yǔ le, đừng cố tìm chủ ngữ. Chuông reo thì 上课了! shàngkè le.
Cần nhớDễ nhầm
- 了 sau động từ (bài "Mua rồi") báo việc xong:
我 买了 一 本 书 (mình đã mua một cuốn sách); 了 cuối câu báo tình hình mới: 天 冷 了 (trời lạnh rồi). - 我
不 去 了 (đổi ý, không đi nữa) khác 我 不 去 (không đi, từ đầu đã không định đi). - Câu tính từ có
了 thường bỏ 很: 天 冷 了, không cần 天 很 冷 了.
Nhắc lại冷 (lạnh), 下雨 (mưa) Dạy chính ở: Từ vựng HSK 1 · Trời mưa, tôi ốm
冷 = lạnh,
Nhắc lại了 sau động từDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Mua rồi
我
Nhắc trướcHai chữ 了 đặt cạnh nhau Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Ôn 5 · Thư gửi em gái
Sẽ đặt hai chữ
Đọc ngoài đời
- 下
雨 了 mưa rồi — thông báo trên ứng dụng thời tiết, tin nhắn bạn bè
- 开
门 了 mở cửa rồi — biển treo ở cửa hàng, sạp ăn sáng
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Nhắn Anna lúc trời đổ mưa
Nhắn ba dòng cho bạn cùng phòng: báo trời đổi, báo tình hình mới, và báo mình đổi ý.
下
Mưa rồi
Câu không chủ ngữ
了 cuối câu
Không … nữa
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
天
Trời lạnh rồi.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
- Mưa rồi!
- Mình không đi nữa.
天
