Tập 4· Mới tới Thượng Hải· 18 phút
这是什么? Đây là gì?Đây là gì? Kia là ai?
Tối thứ Tư, ngoài trời mưa rào. Hine mở vali, Anna cầm lên từng món hỏi "đây là gì, kia là ai". Đến lượt Hine hỏi về con búp bê gỗ trên bàn Anna, Hine thêm 吗 ma vào câu đã có 什么 shénme.
- Chỉ đồ vật, người bằng 这 zhè, 那 nà, 哪 nǎ và hỏi "gì", "ai" bằng 什么 shénme, 谁 shéi.
Cảnh 1 · T4 1/9
Phòng tầng 4, 8 giờ tối
Chạm vào từng câu để xem nghĩa.
- Thứ Tư 1/9, 8 giờ tối. Ngoài trời mưa rào. Ở phòng tầng 4, Hine mở vali trên giường; Anna ngồi bên cạnh, tò mò.
Anna
这
是 什么? Đây là gì?
Hine
这
是 越南 咖啡。 Đây là cà phê Việt Nam.
Anna
那
是 谁? Kia là ai?
Hine
那
是 我 妹妹。 Kia là em gái mình.
Anna
你
妹妹 是 学生 吗? Em gái cậu là học sinh à?
Hine
是,
她 是 学生。 Ừ, em ấy là học sinh.
- Trên bàn Anna có một con búp bê gỗ tròn, sơn hoa đỏ. Hine chỉ tay:
Hine
那
是 什么 吗? nói nhầm
"Kia là gì à?"
Anna
那
是 什么? Kia là gì? (nói thế thôi)
- Anna nói lại, không có
吗: đã có 什么 là câu hỏi rồi. Hine gật đầu, nhắc lại 那 是 什么? Anna
这个,
这个, 这个! Cái này, cái này, cái này!
- Anna mở con búp bê ra: bên trong là một con nhỏ hơn, rồi nhỏ hơn nữa — búp bê lồng nhau của Nga.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Hai mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Trung.
Mẫu 1 · 这,
Đây, kia, nào. Đứng trước danh từ thì thêm lượng từ 个 gè.
Tiếng Việt
Tiếng Trung
Công thức
这 zhè / 那 nà是 shìdanh từ
这 zhè: đây, này (gần) · 那 nà: kia, đó (xa) · 哪 nǎ: nào (hỏi).
Người này这个
tiếng Việt nói "người này" (này đứng sau), tiếng Trung nói "này + cái + người" (这 zhè đứng trước, có 个 gè ở giữa). Đứng một mình làm chủ ngữ thì không cần 个 gè: 这是… zhè shì… (đây là…).
这
你
这些
这儿
Hine mách nhỏ: 那 nà (kia) thanh 4, 哪 nǎ (nào) thanh 3, chữ 哪 nǎ có thêm bộ 口 kǒu (miệng) bên trái — miệng để hỏi.
你那
你
"Bạn là người nước nào?": 那 nà (kia, thanh 4) khác 哪 nǎ (nào, thanh 3, có bộ 口 kǒu miệng).
这
这个
"Người này": 这 zhè, 那 nà đứng trước danh từ thường kèm lượng từ 个 gè.
Ba chữ chỉ định
| Cụm | Ví dụ |
|---|---|
| 这 · | 这 |
| 那 · | 那个 |
| 哪 · | 你 |
Mẫu 2 · Từ để hỏi
Hỏi gì thì đặt chữ hỏi đúng chỗ đó. Y như tiếng Việt, không đảo.
Tiếng Việt
Tiếng Trung
Công thức
(câu kể giữ nguyên)什么 shénme / 谁 shéi ở đúng chỗ điều cần hỏi
什么 shénme: gì · 谁 shéi: ai.
Kia là ai?那
"ai" đứng đâu thì 谁 shéi đứng đó. Câu có 什么 shénme, 谁 shéi thì không thêm 吗 ma.
这
那
谁
Hine mách nhỏ: 谁 shéi khi nói thường đọc shéi; từ điển ghi cả shuí. Nghe hai cách đều là "ai".
那吗?
那
"Kia là gì?": đã có 什么 shénme là câu hỏi, không thêm 吗 ma — đúng cái Hine vừa nói nhầm.
那吗?
那
"Kia là ai?": có 谁 shéi rồi thì bỏ 吗 ma.
Cần nhớDễ nhầm
- 谁 khi nói thường đọc shéi, từ điển ghi cả shuí.
Nhắc lại我, 你, 他 Dạy chính ở: Từ vựng HSK 1 · Tôi, bạn, mọi người
我 (tôi),
Nhắc trước我妹妹 không có 的 Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Sách của ai?
我
Nhắc trướcLượng từ 个 Dạy chính ở: Từ vựng HSK 1 · Một cái, hai cuốn
个 là lượng từ chung nhất (cái, chiếc, người):
3 từ để nói được cảnh trên
+ 15 từ thêm: 这 zhè, 那 nà, 哪 nǎ, 这个 zhège, 那个 nàge, 哪个 nǎge, 这儿 zhèr, 那儿 nàr, 这里 zhèlǐ, 那里 nàlǐ, 这些 zhèxiē, 那些 nàxiē, 哪些 nǎxiē, 什么 shénme, 谁 shéi
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Hỏi về đồ của bạn cùng phòng
Bạn đang xem đồ trên bàn bạn cùng phòng. Chọn chữ để hỏi cho đúng.
这
Đây là gì?
这 /
那 · hỏi đồ 什么 /
谁 · hỏi người 哪 · hỏi nước
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
这
Đây là gì?
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
- Kia là ai?
- Bạn là người nước nào?
知
