Tập 5· Mới tới Thượng Hải· 18 phút

多少Duōshao钱qián?Bao nhiêu tiền?Ở đâu, mấy cái, thế nào?

Sáu giờ chiều thứ Sáu, ngõ nhỏ oi, vừa tạnh mưa. Hine cầm cái cốc in hai chữ 上海 Shànghǎi (Thượng Hải) và hỏi giá theo kiểu tiếng Việt "mấy tiền" — 几钱 jǐ qián. Quay sang hỏi ý Anna thì Anna đã biến mất.

  • Hỏi ở đâu, mấy, bao nhiêu, thế nào, làm sao bằng 哪儿 nǎr, 几 jǐ, 多少 duōshao, 怎么 zěnme, 怎么样 zěnmeyàng, 多 duō, và dùng 呢 ne trong câu hỏi có từ để hỏi.

Cảnh 1 · T6 3/9

Siêu thị trong ngõ, 6 giờ chiều

Chạm vào từng câu để xem nghĩa.

  1. Thứ Sáu 3/9, 6 giờ chiều. Ngõ nhỏ cạnh trường oi, vừa tạnh mưa, mái hiên còn nhỏ giọt. Trong siêu thị nhỏ, Hine cầm lên một cái cốc trắng in hai chữ 上海Shànghǎi (Thượng Hải).
  2. Hine

    阿姨Āyí,这个zhège几jǐ钱qián?

    nói nhầm

    "Dì ơi, cái này mấy tiền?"

  3. Người bán

    多少Duōshao钱qián?十五Shíwǔ块kuài。

    Bao nhiêu tiền hả? Mười lăm đồng.

  4. Dì bán hàng nói 多少duōshao钱qián, không nói 几jǐ钱qián. Hine ghi ngay vào sổ, nhắc lại một lần cho nhớ.
  5. Hine

    多少Duōshao钱qián?十五Shíwǔ块kuài。

    Bao nhiêu tiền? Mười lăm đồng.

  6. 安娜Ānnà,这个zhège怎么样zěnmeyàng?

    Anna, cái này thế nào?

  7. Không ai trả lời. Chỗ Anna đứng lúc nãy trống trơn.
  8. Hine

    安娜Ānnà在zài哪儿nǎr呢ne?

    Anna đâu rồi nhỉ?

  9. Người bán

    她Tā在zài那儿nàr。

    Cô ấy ở đằng kia kìa.

  10. Anna đứng ở góc đồ ăn cay, ôm một túi ớt khô to tướng.
  11. Anna

    这个Zhège怎么zěnme卖mài?

    Cái này bán thế nào ạ?

  12. Người bán

    二十Èrshí块kuài。

    Hai mươi đồng.

  13. Anna

    好Hǎo!

    Được ạ!

Cảnh 2 · Vì sao vậy?

Hai mẫu câu trong cảnh vừa rồi

Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Trung.

Mẫu 1 · Từ để hỏi 哪儿nǎr / 哪里nǎlǐ, 几jǐ, 多少duōshao, 怎么zěnme, 怎么样zěnmeyàng, 多duō

Đâu, mấy, bao nhiêu, thế nào. Hỏi cái gì thì đặt chữ hỏi đúng chỗ cái đó.

Tiếng Việt

Cái nàychủ ngữ
bánvị ngữ
thế nào? (hỏi giá)bổ nghĩa

Tiếng Trung

这个zhègechủ ngữ
怎么zěnmebổ nghĩa
卖mài?vị ngữ

Công thức

(câu kể giữ nguyên)từ để hỏi ở đúng chỗ điều cần hỏi几 jǐ + lượng từ · 多少 duōshao (+ lượng từ) · 怎么 zěnme + động từ · … + 怎么样 zěnmeyàng · 多 duō + tính từ

哪儿 nǎr / 哪里 nǎlǐ: đâu · 几 jǐ: mấy (số nhỏ) · 多少 duōshao: bao nhiêu · 怎么 zěnme: làm sao, bằng cách nào · 怎么样 zěnmeyàng: thế nào · 多 duō + tính từ: bao (to, lớn…).

Anna ở đâu?安娜Ānnà在zài哪儿nǎr?

"đâu" ở cuối, 哪儿 nǎr cũng ở cuối. Giống tiếng Việt, không đảo; không thêm 吗 ma.

多少Duōshao钱qián?Bao nhiêu tiền?

你Nǐ多duō大dà?Bạn bao nhiêu tuổi?

你们Nǐmen几jǐ个gè人rén?Các bạn mấy người?

Hine mách nhỏ: Người Việt quen "mấy tiền" nên hay nói 几钱 jǐ qián. Hỏi giá thì luôn là 多少钱 duōshao qián.

Cái Hine vừa suýt nói

这个zhège几jǐ钱qián?

Nói đúng

这个Zhège多少duōshao钱qián?

"Cái này bao nhiêu tiền?": hỏi giá luôn dùng 多少 duōshao; 几 jǐ cho số nhỏ và cần lượng từ — đúng cái Hine vừa nói nhầm.

Cũng dễ nhầm

安娜Ānnà,你nǐ几jǐ岁suì?

Nói đúng

安娜Ānnà,你nǐ多duō大dà?

"Bạn bao nhiêu tuổi?": 几岁 jǐ suì dùng hỏi trẻ em. Hỏi người ngang tuổi: 你多大? Nǐ duō dà? (hỏi người lớn tuổi hơn có cách riêng, học ở Giao tiếp).

Cũng dễ nhầm

这个zhège怎么zěnme?

Nói đúng

这个Zhège怎么样zěnmeyàng?

"Cái này thế nào?": hỏi ý kiến dùng 怎么样 zěnmeyàng; 怎么 zěnme phải đứng trước động từ (怎么卖 zěnme mài — bán thế nào).

Sáu từ để hỏi

CụmVí dụ
哪儿nǎr / 哪里nǎlǐ đâu安娜Ānnà在zài哪儿nǎr?Anna ở đâu?
几jǐ + lượng từ mấy (thường dưới 10)你Nǐ几jǐ岁suì?Con mấy tuổi? (hỏi trẻ em)
多少duōshao bao nhiêu (số bất kỳ)多少Duōshao钱qián?Bao nhiêu tiền?
怎么zěnme + động từ làm sao, bằng cách nào这个Zhège怎么zěnme卖mài?Cái này bán thế nào?
怎么样zěnmeyàng thế nào (ý kiến, tình hình)这个Zhège怎么样zěnmeyàng?Cái này thế nào?
多duō + tính từ bao (to, lớn…)你Nǐ多duō大dà?Bạn bao nhiêu tuổi?

Mẫu 2 · 呢ne trong câu hỏi có từ để hỏi

Thêm "nhỉ?" cho câu hỏi mềm đi. Tiếng Trung thêm 呢 ne.

Tiếng Việt

Annachủ ngữ
đâu rồinơi chốn
nhỉ?trợ từ

Tiếng Trung

安娜Ānnàchủ ngữ
在zàivị ngữ
哪儿nǎrnơi chốn
呢ne?trợ từ

Công thức

Câu hỏi có từ để hỏi (安娜在哪儿 Ānnà zài nǎr)呢 ne

… nhỉ? (hỏi mềm, hơi thắc mắc, như tự hỏi).

Anna đâu rồi nhỉ?安娜Ānnà在zài哪儿nǎr呢ne?

"nhỉ" cuối câu, 呢 ne cuối câu.

这Zhè是shì什么shénme呢ne?Cái này là gì nhỉ?

她Tā是shì谁shéi呢ne?Cô ấy là ai nhỉ?

Hine mách nhỏ: 呢 ne ở bài "Bạn là sinh viên à?" là "còn … ?"; ở đây 呢 ne đi sau câu đã có từ để hỏi, nghe như "… nhỉ?".

Bẫy

安娜Ānnà在zài哪儿nǎr吗ma?

Nói đúng

安娜Ānnà在zài哪儿nǎr呢ne?

Câu đã có 哪儿 nǎr thì không thêm 吗 ma; muốn mềm thì thêm 呢 ne.

Nhắc lạiSố đếm, 岁suìDạy chính ở: Từ vựng HSK 1 · Số đếm

十五shíwǔ (15), 二十èrshí (20), 岁suì (tuổi) — số ghép như tiếng Việt.

Nhắc trước钱qián, 块kuài, 卖mài, 大dàDạy chính ở: Từ vựng HSK 1 · Tiền và mua bán

钱qián (tiền), 块kuài (đồng, khi nói), 卖mài (bán), 大dà (to) học kỹ ở Từ vựng cùng ngày; ở đây chỉ cần dùng trong câu hỏi giá.

Nhắc trước在zài (ở)Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Mình ở trong phòng

安娜Ānnà在zài哪儿nǎr? (Anna ở đâu?) — 在zài (ở) học kỹ ở bài "Mình ở trong phòng".

Nhắc trướcHỏi tuổi đúng ngườiDạy chính ở: Giao tiếp HSK 1 · Bạn trao đổi ngôn ngữ

Trẻ em: 你Nǐ几jǐ岁suì? · bạn bè ngang tuổi: 你Nǐ多duō大dà? · người lớn tuổi hơn: cách hỏi lễ phép học ở Giao tiếp.

7 từ để nói được cảnh trên

+ 6 từ thêm: 哪儿 nǎr, 哪里 nǎlǐ, 几 jǐ, 多少 duōshao, 怎么 zěnme, 怎么样 zěnmeyàng

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Hỏi ở siêu thị trong ngõ

Bạn đi siêu thị với bạn cùng phòng. Chọn chữ hỏi cho đúng việc: hỏi giá, hỏi ý, tìm bạn.

多少Duōshao钱qián?

Bao nhiêu tiền?

  1. Hỏi giá, hỏi ý

  2. Tìm người · 呢ne

  3. Hỏi tuổi

Nghe cả trang

Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.

Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

Cảnh 4 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

Câu 1 / 8

Câu nào nghĩa là "Bao nhiêu tiền?"

Giờ bạn nói được

Bao nhiêu tiền?

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

  • Cái này thế nào?
  • Anna đâu rồi nhỉ?

Ôn 1 · tiếp theo

「你Nǐ叫jiào什么shénme名字míngzi?」

Bạn tên là gì?

Tối Chủ nhật, Hine nhận thẻ sinh viên tạm. Anna đọc to từng dòng — và đọc nhầm một con số. Bài ôn "Thẻ sinh viên của Hine": gom năm bài đầu trên một tấm thẻ.

ôn 10 mẫu của năm bài đầuVào ôn 1

好Hào问wèn则zé裕yù。Ham hỏi thì hiểu biết rộng. Thượng Thư, thiên Trọng Hủy chi cáo: 好问则裕,自用则小 hào wèn zé yù, zì yòng zé xiǎo (ham hỏi thì rộng, tự cho mình đủ thì hẹp). Chữ 好 hào ở đây là "ham thích", không đọc hǎo.