Tập 14· Ký túc xá và ngõ nhỏ· 16 phút

我们Wǒmen去qù超市chāoshì买mǎi东西dōngxi。Mình đi siêu thị mua đồ.Đi siêu thị mua đồ

Năm giờ chiều thứ Năm, nhiều mây, gió nhẹ. Túi ớt khô của Anna đã hết sạch, Anna rủ Hine đi siêu thị lớn. Hine nhắc lại câu rủ nhưng xếp hai việc ngược thứ tự — rồi ra tới cổng trường lại còn muốn đi bộ.

  • Nối hai động từ theo thứ tự việc để nói đi đâu làm gì và đi bằng gì (câu liên động).

Cảnh 1 · T5 23/9

Túi ớt khô rỗng

Chạm vào từng câu để xem nghĩa.

  1. Thứ Năm 23/9, 5 giờ chiều, nhiều mây, gió nhẹ. Anna dốc ngược túi ớt khô: hết sạch.
  2. Anna

    希妮Xīnī,我们wǒmen去qù超市chāoshì买mǎi东西dōngxi。

    Hine, mình đi siêu thị mua đồ nhé.

  3. Hine

    好Hǎo!我们Wǒmen买mǎi东西dōngxi去qù超市chāoshì。

    nói nhầm

    "Được! Mình mua đồ đi siêu thị."

  4. Anna

    不Bú是shì。去Qù超市chāoshì买mǎi东西dōngxi。

    Không phải. Đi siêu thị rồi mua đồ.

  5. Việc nào làm trước nói trước: đi siêu thị trước, mua đồ sau. Hine gật đầu, nói lại.
  6. Hine

    我们Wǒmen去qù超市chāoshì买mǎi东西dōngxi。

    Mình đi siêu thị mua đồ.

  7. Ra tới cổng trường, Hine muốn đi bộ cho thong thả. Anna chỉ lên trời: mây đen đang kéo tới, sắp mưa.
  8. Anna

    我们Wǒmen坐zuò车chē去qù。

    Mình đi xe đi.

  9. Hine

    好Hǎo,坐zuò车chē去qù。

    Ừ, đi xe.

  10. Hai người đứng chờ xe ở cổng trường. Hine ghi vào sổ: đi đâu → làm gì; ngồi xe → đi.

Cảnh 2 · Vì sao vậy?

Tiếng Việt cũng nói "đi siêu thị mua đồ". Tiếng Trung xếp y vậy — đúng thứ tự việc xảy ra.

Một mẫu duy nhất, ba mảnh. Bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Trung.

Tiếng Việt

Mìnhchủ ngữ
đi xecách thức
đivị ngữ

Tiếng Trung

我们wǒmenchủ ngữ
坐zuò车chēcách thức
去qùvị ngữ

Công thức

Chủ ngữ (我们 wǒmen)Việc 1: 去 qù + nơi (去超市 qù chāoshì) · hoặc 坐 zuò + xe (坐车 zuò chē)Việc 2: việc làm ở đó (买东西 mǎi dōngxi) · hoặc 去 qù

đi … để … · đi bằng …

Mình đi siêu thị mua đồ我们Wǒmen去qù超市chāoshì买mǎi东西dōngxi

giống hệt tiếng Việt. Khác: "đi bằng xe" thì tiếng Trung đặt xe lên trước · 坐车去 zuò chē qù (ngồi xe – đi).

我们Wǒmen去qù食堂shítáng吃chī饭fàn。Mình đi căng tin ăn cơm.

我们Wǒmen去qù超市chāoshì买mǎi东西dōngxi。Mình đi siêu thị mua đồ.

我Wǒ去qù书店shūdiàn买mǎi书shū。Tôi đến hiệu sách mua sách.

安娜Ānnà去qù学校xuéxiào上课shàngkè。Anna đến trường đi học.

Hine mách nhỏ: Mình kể như quay phim: cảnh nào xảy ra trước thì chiếu trước. Phải ngồi lên xe rồi mới đi được → 坐车去 zuò chē qù.

Cái Hine vừa suýt nói

我们wǒmen买mǎi东西dōngxi去qù超市chāoshì。

Nói đúng

我们Wǒmen去qù超市chāoshì买mǎi东西dōngxi。

Hine vừa xếp ngược. Giữ đúng thứ tự việc: đi siêu thị trước, mua đồ sau.

Cần nhớDễ nhầm
  • "Đi xe" là 坐zuò车chē (ngồi xe), rồi mới tới 去qù (đi): 我们wǒmen坐zuò车chē去qù.
Nhắc trước去qù, 坐zuò, 车chēDạy chính ở: Từ vựng HSK 1 · Đi đâu, ở đâu

去qù (đi), 坐zuò (ngồi; đi xe), 车chē (xe) — dùng trước ở bài này; 来lái (đến), 回huí (về), 出租车chūzūchē (taxi) sẽ học ở bài "Đi đâu, ở đâu" của Từ vựng HSK 1.

Nhắc lại东西dōngxi (đồ, đồ vật)Dạy chính ở: Từ vựng HSK 1 · Một cái, hai cuốn

东西dōngxi = đồ, đồ vật (chữ sau đọc nhẹ); 买mǎi东西dōngxi = mua đồ.

3 từ để nói được cảnh trên

Đọc ngoài đời

  • 超市chāoshì

    siêu thị — biển trên nóc siêu thị lớn

  • 书店shūdiàn

    hiệu sách — biển cửa hiệu sách trong ngõ

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Rủ bạn đi đâu làm gì

Nhắn cho bạn cùng phòng: đi đâu làm gì, đi bằng gì, lúc nào đi. Việc nào trước nói trước.

我们Wǒmen去qù…

Mình đi …

  1. 去qù + nơi + việc

  2. 坐zuò + xe + 去qù

  3. Thời gian trước việc

Nghe cả trang

Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.

Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

Cảnh 4 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

Câu 1 / 8

Câu nào nghĩa là "Mình đi siêu thị mua đồ"?

Giờ bạn nói được

Mình đi siêu thị mua đồ.

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

  • Mình đi xe đi.
  • Tôi đến hiệu sách mua sách.

Tập 15 · tiếp theo

「书店Shūdiàn在zài超市chāoshì后边hòubian。」

Hiệu sách ở sau siêu thị.

Sáng Chủ nhật, Hine và Anna cầm tấm sơ đồ Hine vẽ tuần trước đi một vòng ngõ — và tìm ra một chỗ Hine vẽ sai. Bài ôn "Sơ đồ khu ngõ".

ôn 8 mẫu của chặng baVào tập 15

千Qiān里lǐ之zhī行xíng,始shǐ于yú足zú下xià。Đi nghìn dặm bắt đầu từ một bước chân. Đạo Đức Kinh 道德经 Dàodéjīng, chương 64.