Ôn 3· Ký túc xá và ngõ nhỏ· 14 phút
书店在超市后边。 Hiệu sách ở sau siêu thị.Ôn 3 · Sơ đồ khu ngõ
Mười giờ sáng Chủ nhật, trời trong, mát. Hine và Anna cầm tấm sơ đồ Hine vẽ tuần trước đi thử một vòng ngõ cạnh trường, dò từng chỗ — và tìm ra một chỗ Hine vẽ sai.
- Đọc sơ đồ khu ngõ, nói chỗ nào có gì, cái gì ở đâu, đi đâu làm gì.
Cảnh 1 · CN 26/9
Sơ đồ khu ngõ
Chạm vào từng câu để xem nghĩa.
- Chủ nhật 26/9, 10 giờ sáng, trời trong, mát. Hai người ra khỏi ký túc xá; Hine cầm tấm sơ đồ, Anna đọc to từng dòng.
前边 · phía trước
后边 · phía sau
Chạm một ô để nghe câu của chỗ đó.
宿舍
Trước ký túc xá là siêu thị.
超市
Trong siêu thị có rất nhiều đồ.
超市
Trước siêu thị có một hiệu sách.
前边
Phía trước có một quán ăn.
食堂
Căng tin ở sau ký túc xá.
书店
Hiệu sách ở sau siêu thị.
Hỏi hiểu
1. Theo sơ đồ, trước ký túc xá là gì?
2. Hiệu sách thật ra ở đâu?
Anna
宿舍
前边 是 超市。 Trước ký túc xá là siêu thị.
Hine
超市
在 这儿! Siêu thị đây rồi!
Anna
书店
在 哪儿? Hiệu sách ở đâu?
Hine
书店
在 超市 前边。 nói nhầm
"Hiệu sách ở trước siêu thị."
- Trước siêu thị chỉ có một quán ăn nhỏ, không thấy hiệu sách đâu.
Anna
前边
有 一 个 饭店, 没有 书店。 Phía trước có một quán ăn, không có hiệu sách.
- Anna đi vòng ra phía sau siêu thị, gọi với lại.
Anna
书店
在 超市 后边! Hiệu sách ở sau siêu thị!
- Hine gật đầu, gạch dòng 3 trên sơ đồ, viết lại.
Hine
书店
在 超市 后边。 Hiệu sách ở sau siêu thị.
我们
去 书店 买 书。 Mình đến hiệu sách mua sách.
Anna
好!
Ừ!
Cảnh 2 · Một trang
Một con ngõ, tám mẫu câu
Ở đâu, có gì, mấy cái, đi đâu làm gì — tám mẫu của chặng ba đủ để đọc một tấm sơ đồ và dẫn bạn đi một vòng ngõ.
Một con ngõ, tám mẫu câu
| Bài | Mẫu | Câu chốt |
|---|---|---|
| Mình ở trong phòng | 在 + nơi chốn | Mình ăn cơm ở căng tin. |
| Mình ở trong phòng | danh từ + | Điện thoại của bạn ở trên bàn. |
| Trong phòng có gì? | 我 | |
| Trong phòng có gì? | câu tồn tại | Trên bàn có ba cuốn sách. |
| Trong phòng có gì? | 在 và | Siêu thị ở phía trước. |
| Hai quả táo | số + lượng từ + danh từ | Tôi có ba cái áo. |
| Hai quả táo | 二 và | Tôi mua hai quả táo. |
| Đi siêu thị mua đồ | câu liên động | Mình đi siêu thị mua đồ. |
Nhắc lại后边, 前边 Dạy chính ở: Từ vựng HSK 1 · Phòng của tôi, Đi đâu, ở đâu
后边 (phía sau) =
Nhắc lại饭店 (quán ăn)Dạy chính ở: Từ vựng HSK 1 · Ăn uống
饭店 = quán ăn, nhà hàng (chữ
Năm lần Hine nói nhầm ở khu ngõ
Chạm vào thẻ để lật.
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Sơ đồ quanh nhà bạn
Vẽ bằng lời ba dòng về khu nhà bạn: trước nhà là gì, sau nhà có gì, bạn hay đi đâu làm gì.
我
Quanh nhà tôi
Nơi chốn +
是 Câu tồn tại + số lượng
Câu liên động
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
10 câu, đạt 8 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
书店
Hiệu sách ở sau siêu thị.
Đạt từ 80% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
- Phía trước có một quán ăn.
- Mình đến hiệu sách mua sách.
读
