Ôn 4· Muốn, biết, được· 14 phút
我们一起去吧! Mình cùng đi đi!Ôn 4 · Tin nhắn ngày lễ
Chín giờ tối Chủ nhật, mưa nhỏ. Nhóm tin nhắn của lớp cô Vương rộn lên: một bạn hỏi mai cả lớp có đi Bến Thượng Hải không. Hine kể tối 1/10 ở đó đông quá, rồi rủ bạn ấy đi Châu Gia Giác — và gõ vội nhầm một chữ cuối câu.
- Đọc và viết tin nhắn nhóm lớp ngày Quốc khánh: rủ, hỏi có đi không, xin phép, muốn gì.
Cảnh 1 · CN 3/10
Nhóm tin nhắn của lớp
Chạm vào từng câu để xem nghĩa.
- Chủ nhật 3/10, 9 giờ tối, mưa nhỏ. Hine vừa xem dự báo: mai nhiều mây, không mưa. Nhóm tin nhắn của lớp sáng lên.
Bạn cùng lớp
明天
你们 去 不 去 外滩? Mai các bạn có đi Bến Thượng Hải không?
Hine
一
号 晚上 外滩 人 很 多! Tối mùng 1 ở Bến Thượng Hải đông lắm!
明天
我 和 安娜 去 朱家角。 Mai mình với Anna đi Châu Gia Giác.
我们
一起 去 吗! nói nhầm
"Mình cùng đi à!"
- Gửi đi rồi Hine mới thấy: rủ thì là 吧 ba. Hine gõ lại.
Hine
我们
一起 去 吧! Mình cùng đi đi!
Bạn cùng lớp
我
可以 去 吗? Mình đi cùng được không?
Anna
可以!
我们 八 点 在 宿舍 前边 见。 Được chứ! Tám giờ mình gặp nhau ở trước ký túc xá.
Bạn cùng lớp
你们
坐 车 去 吗? Các bạn đi xe à?
Hine
坐
车 去。 你 八 点 能 来 吗? Đi xe. Tám giờ bạn đến được không?
Bạn cùng lớp
能!
我 要 去! Được! Mình đi!
Anna
明天
见! Mai gặp nhé!
- Hine đặt báo thức 7 giờ sáng. Ngoài cửa sổ vẫn mưa nhỏ.
Hỏi hiểu
1. Bạn cùng lớp hỏi cả nhóm điều gì?
2. Mai mấy giờ gặp, ở đâu?
Cảnh 2 · Một trang
Một nhóm tin nhắn, mười mẫu câu
Muốn, biết, được, có … không, mời, một chút, đi thôi, đừng — mười mẫu của chặng bốn đủ để rủ cả lớp đi chơi ngày lễ.
Một nhóm tin nhắn, mười mẫu câu
| Bài | Mẫu | Câu chốt |
|---|---|---|
| Mình muốn đi Bến Thượng Hải | Mình muốn đi Bến Thượng Hải. | |
| Mình muốn đi Bến Thượng Hải | Cho tôi cái này. | |
| Bạn biết nói tiếng Thượng Hải không? | 你 | |
| Bạn biết nói tiếng Thượng Hải không? | Chiều mai mình đến được. | |
| Bạn biết nói tiếng Thượng Hải không? | 我 | |
| Bạn có đi không? | câu hỏi chính phản | 你 |
| Đợi một chút nhé | Mời ngồi. | |
| Đợi một chút nhé | Xin đợi một chút. | |
| Đợi một chút nhé | Mình đi thôi. | |
| Đợi một chút nhé | Đừng mua cái này. |
Nhắc lạiViết tin nhắn, gọi điệnDạy chính ở: Giao tiếp HSK 1 · Gọi điện, nhắn tin
Cách mở đầu, kết thúc tin nhắn, cách nghe máy
Năm lần Hine nói nhầm trong chặng bốn
Chạm vào thẻ để lật.
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Rủ cả lớp đi chơi
Nhắn vào nhóm lớp: hỏi mọi người có đi không, rủ cùng đi, và xin đi cùng.
我们
Mình cùng đi đi
Câu hỏi chính phản
吧 (rủ)
可以 (xin phép)
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
10 câu, đạt 8 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
明天
Mai các bạn có đi Bến Thượng Hải không?
Đạt từ 80% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
- Mình cùng đi đi!
- Mình đi cùng được không?
言
