Tập 10· Lớp của cô Vương· 18 phút

我们Wǒmen八bā点diǎn上课shàngkè。Chúng ta học lúc 8 giờ.Hôm nay thứ Hai

Sáng thứ Hai, trời nhiều mây, mát. Cô Vương hỏi hôm nay ngày mấy; Anna còn ngái ngủ đáp "Chủ nhật". Hine đọc lại đúng ngày, nhưng tới giờ học thì lại đặt "8 giờ" ở cuối câu như tiếng Việt.

  • Nói ngày, thứ, tuổi, giờ không cần 是 shì; đặt từ chỉ thời gian trước động từ.

Cảnh 1 · T2 13/9

Lớp học, 7 giờ 50 sáng

Chạm vào từng câu để xem nghĩa.

  1. Thứ Hai 13/9, 7 giờ 50 sáng. Trời nhiều mây, mát. Cô Vương viết ngày lên góc bảng lịch tuần, quay xuống hỏi cả lớp.
  2. Cô Vương

    今天Jīntiān几jǐ号hào?

    Hôm nay ngày mấy?

  3. Anna

    星期天Xīngqītiān……

    Chủ nhật…

  4. Anna còn ngái ngủ. Cả lớp cười ồ.
  5. Cô Vương

    今天Jīntiān不bú是shì星期天xīngqītiān!

    Hôm nay không phải Chủ nhật!

  6. Hine

    今天Jīntiān九jiǔ月yuè十三shísān号hào,星期一xīngqīyī。

    Hôm nay ngày 13 tháng 9, thứ Hai ạ.

  7. Cô Vương

    很Hěn好hǎo!我们Wǒmen几jǐ点diǎn上课shàngkè?

    Rất tốt! Chúng ta học lúc mấy giờ?

  8. Hine

    我们Wǒmen上课shàngkè八bā点diǎn。

    nói nhầm

    "Chúng ta học lúc 8 giờ."

  9. Cô Vương

    我们Wǒmen八bā点diǎn上课shàngkè。

    Chúng ta 8 giờ học.

  10. Cô nói chậm: giờ đứng trước 上课shàngkè. Hine gật đầu, nói lại.
  11. Hine

    我们Wǒmen八bā点diǎn上课shàngkè。

    Chúng ta học lúc 8 giờ.

  12. Cô Vương

    现在Xiànzài七qī点diǎn五十wǔshí。

    Bây giờ là 7 giờ 50.

  13. Anna dụi mắt, ngồi thẳng dậy: còn mười phút nữa mới vào học.

Cảnh 2 · Vì sao vậy?

Hai mẫu câu trong cảnh vừa rồi

Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Trung.

Mẫu 1 · Câu không cần 是shì (danh từ làm vị ngữ)

Tiếng Việt nói "hôm nay thứ Hai", không cần "là". Tiếng Trung cũng vậy — với ngày, thứ, tuổi, giờ, giá.

Tiếng Việt

Tôichủ ngữ
20 tuổibổ ngữ

Tiếng Trung

我wǒchủ ngữ
二十èrshí岁suìbổ ngữ

Công thức

Chủ ngữ (今天 jīntiān, 我 wǒ, 现在 xiànzài…)(phủ định: 不是 bú shì)Ngày / thứ / tuổi / giờ / giá

Hôm nay (là) thứ Hai, tôi 20 tuổi, bây giờ 7 giờ 50, cái này 15 đồng… — nói thẳng, không cần 是 shì. Phủ định thì phải thêm 不是 bú shì.

Tôi 20 tuổi我Wǒ二十èrshí岁suì

y như tiếng Việt, không có "là". Hôm nay không phải Chủ nhật · 今天不是星期天 Jīntiān bú shì xīngqītiān · có "không phải" thì có 不是 bú shì.

今天Jīntiān九jiǔ月yuè十三shísān号hào,星期一xīngqīyī。Hôm nay ngày 13 tháng 9, thứ Hai.

现在Xiànzài七qī点diǎn五十wǔshí。Bây giờ là 7 giờ 50.

这个Zhège十五shíwǔ块kuài。Cái này 15 đồng.

今天Jīntiān不bú是shì星期天xīngqītiān。Hôm nay không phải Chủ nhật.

Hine mách nhỏ: Khẳng định thì bỏ được 是 shì, phủ định thì không bỏ được 不是 bú shì — mình nhớ là "chữ 不 bù phải có 是 shì đỡ".

Bẫy

今天jīntiān不bù星期天xīngqītiān。

Nói đúng

今天Jīntiān不bú是shì星期天xīngqītiān。

Câu khẳng định bỏ được 是 shì, câu phủ định phải có 不是 bú shì.

Mẫu 2 · Thời gian đứng trước động từ

Tiếng Việt hay nói "học LÚC 8 GIỜ" ở cuối. Tiếng Trung đặt giờ lên trước việc.

Tiếng Việt

Sáng maithời gian
chúng tachủ ngữ
có giờ họcvị ngữ

Tiếng Trung

明天míngtiān上午shàngwǔthời gian
我们wǒmenchủ ngữ
上课shàngkèvị ngữ

Công thức

(Thời gian)Chủ ngữ(hoặc thời gian ở đây)Động từ

(khi nào) làm gì: thời gian + chủ ngữ + động từ, hoặc chủ ngữ + thời gian + động từ. Thời gian nhiều phần: từ lớn tới nhỏ — năm, tháng, ngày, thứ, buổi, giờ.

Chúng ta học lúc 8 giờ我们Wǒmen八bā点diǎn上课shàngkè

tiếng Việt: học → 8 giờ; tiếng Trung: 8 giờ → học. Không có chữ "lúc".

我们Wǒmen八bā点diǎn上课shàngkè。Chúng ta học lúc 8 giờ.

我Wǒ晚上wǎnshang十一shíyī点diǎn睡觉shuìjiào。Tối tôi ngủ lúc 11 giờ.

星期六Xīngqīliù我们wǒmen不bú上课shàngkè。Thứ Bảy chúng ta không học.

Hine mách nhỏ: Thời gian là "cái khung" của câu, phải dựng khung trước rồi mới làm việc bên trong: 明天上午 míngtiān shàngwǔ → 我们上课 wǒmen shàngkè.

Cái Hine vừa suýt nói

我们wǒmen上课shàngkè八bā点diǎn。

Nói đúng

我们Wǒmen八bā点diǎn上课shàngkè。

"Học lúc 8 giờ": giờ phải đứng trước động từ — đúng cái Hine vừa nói nhầm.

Cũng dễ nhầm

上课shàngkè明天míngtiān。

Nói đúng

明天Míngtiān上课shàngkè。

"Mai học": 明天 míngtiān (mai) đứng trước 上课 shàngkè.

Từ lớn tới nhỏ

NămThángNgàyThứBuổiGiờ
二èr〇líng二èr七qī年nián (năm 2027)九jiǔ月yuè (tháng 9)十三shísān号hào (ngày 13)星期一xīngqīyī (thứ Hai)上午shàngwǔ (buổi sáng)八bā点diǎn (8 giờ)
Cần nhớDễ nhầm
  • Ngày đầy đủ: 二èr〇líng二èr七qī年nián九jiǔ月yuè十三shísān号hào — năm đọc từng số, từ lớn tới nhỏ.
Nhắc lạiNgày, tháng, thứDạy chính ở: Từ vựng HSK 1 · Ngày, tháng, thứ

九jiǔ月yuè (tháng 9), 十三shísān号hào (ngày 13), 星期一xīngqīyī (thứ Hai) … 星期天xīngqītiān (Chủ nhật).

Nhắc lạiGiờDạy chính ở: Từ vựng HSK 1 · Giờ

八bā点diǎn (8 giờ), 七qī点diǎn五十wǔshí (7 giờ 50), 两liǎng点diǎn (2 giờ — không nói 二èr点diǎn).

Nhắc lạiNói 号hào, viết 日rìDạy chính ở: Từ vựng HSK 1 · Ngày, tháng, thứ

Khi nói: 十三shísān号hào; khi viết: 13日rì shísān rì.

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Lịch của bạn

Viết ba dòng về hôm nay của bạn. Giờ luôn đứng trước việc.

今天Jīntiān

Hôm nay

  1. Câu không cần 是shì

  2. Giờ trước việc

  3. Giờ trước việc

Nghe cả trang

Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.

Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

Cảnh 4 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

Câu 1 / 8

Câu nào nghĩa là "Chúng ta học lúc 8 giờ"?

Giờ bạn nói được

Hôm nay ngày 13 tháng 9, thứ Hai.

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

  • Chúng ta học lúc 8 giờ.
  • Hôm nay không phải Chủ nhật.

Ôn 2 · tiếp theo

「明天Míngtiān下午xiàwǔ你nǐ忙máng吗ma?」

Chiều mai bạn bận không?

Chiều thứ Sáu, cô Vương dán thời khoá biểu học kỳ. Hine chép vào sổ rồi nhắn cho Anna một tin hẹn. Bài ôn "Thời khoá biểu": gom chặng hai trên một tờ lịch.

ôn 9 mẫu của chặng haiVào ôn 2

一Yí寸cùn光阴guāngyīn一yí寸cùn金jīn。Một tấc thời gian là một tấc vàng. Câu trong sách Tăng quảng hiền văn 增广贤文 Zēngguǎng Xiánwén: 一寸光阴一寸金,寸金难买寸光阴 yí cùn guāngyīn yí cùn jīn, cùn jīn nán mǎi cùn guāngyīn (tấc vàng khó mua được tấc thời gian).