Tập 9· Lớp của cô Vương· 14 phút

我Wǒ和hé安娜Ānnà都dōu很hěn忙máng。Tôi và Anna đều bận.Tôi và Anna

Tối Chủ nhật, ngoài cửa sổ mưa nhỏ. Hine viết tin nhắn tiếng Trung đầu tiên gửi về Huế cho em gái tập đọc. Gõ tới câu "con ăn cơm và uống trà", Hine dùng 和 hé đúng như chữ "và" tiếng Việt — rồi khựng lại.

  • Dùng 和 hé (và) để nối hai danh từ, hai người; biết không dùng 和 hé để nối hai động từ, hai câu.

Cảnh 1 · CN 12/9

Tin nhắn gửi về Huế

Chạm vào từng câu để xem nghĩa.

  1. Chủ nhật 12/9, 9 giờ tối. Mưa nhỏ lất phất ngoài cửa sổ phòng tầng 4. Hine mở điện thoại, viết tin nhắn tiếng Trung đầu tiên cho em gái ở Huế tập đọc.
  2. Hine

    爸爸Bàba和hé妈妈māma好hǎo吗ma?

    Bố và mẹ khoẻ không ạ?

  3. 我Wǒ很hěn好hǎo。我Wǒ和hé安娜Ānnà都dōu很hěn忙máng。

    Con khoẻ. Con và Anna đều bận.

  4. 我Wǒ吃chī饭fàn和hé喝hē茶chá。

    nói nhầm

    "Con ăn cơm và uống trà."

  5. Gõ xong, Hine khựng lại: 和hé chỉ nối hai người, hai vật — không nối hai việc. Hine xoá câu đó, gõ lại.
  6. Hine

    我Wǒ吃chī饭fàn,也yě喝hē茶chá。

    Con ăn cơm, cũng uống trà. (ý: con ăn uống đầy đủ)

  7. 晚安Wǎn'ān!

    Cả nhà ngủ ngon!

  8. Chị ơi, chữ 和hé là gì vậy?
  9. Hine

    爸爸bàba和hé妈妈māma

    (nhắn lại) 和 hé là "và": 爸爸和妈妈 bàba hé māma = bố và mẹ. Nhưng chỉ nối người với người, đồ với đồ thôi nhé!

Cảnh 2 · Vì sao vậy?

Tiếng Việt "và" nối được mọi thứ. Tiếng Trung 和 hé chỉ nối người với người, vật với vật.

Một mẫu duy nhất, năm mảnh. Bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Trung.

Tiếng Việt

Mẹchủ ngữ
vàtrợ từ
chị gáichủ ngữ
đềubổ nghĩa
làvị ngữ
giáo viên. (một bạn cùng lớp kể về nhà mình)bổ ngữ

Tiếng Trung

妈妈māmachủ ngữ
和hétrợ từ
姐姐jiějiechủ ngữ
都dōubổ nghĩa
是shìvị ngữ
老师lǎoshībổ ngữ

Công thức

Danh từ (người, vật)和 héDanh từ (người, vật)

và (giữa hai người, hai vật). Ba thứ trở lên: A、B 和 hé C.

Tôi và Anna我wǒ和hé安娜Ānnà

giống tiếng Việt. Nhưng "ăn cơm VÀ uống trà" (hai việc) thì không dùng 和 hé: 我吃饭,也喝茶 Wǒ chī fàn, yě hē chá — hoặc bỏ hẳn chữ "và".

我Wǒ和hé安娜Ānnà都dōu很hěn忙máng。Tôi và Anna đều bận.

爸爸Bàba和hé妈妈māma好hǎo吗ma?Bố và mẹ khoẻ không ạ?

我Wǒ、安娜Ānnà和hé周Zhōu阳Yáng都dōu是shì学生xuésheng。Tôi, Anna và Chu Dương đều là sinh viên.

Hine mách nhỏ: Trước khi gõ 和 hé, mình hỏi lại: hai bên là người / đồ vật? Nếu là hai việc (ăn, uống, đi…) thì đổi sang 也 yě hoặc 还 hái.

Cái Hine vừa suýt nói

我wǒ吃chī饭fàn和hé喝hē茶chá。

Nói đúng

我Wǒ吃chī饭fàn,也yě喝hē茶chá。

"Tôi ăn cơm và uống trà": 和 hé không nối hai việc — đúng câu Hine vừa xoá đi gõ lại.

Cũng dễ nhầm

我wǒ很hěn忙máng和hé很hěn高兴gāoxìng。

Nói đúng

我Wǒ很hěn忙máng,也yě很hěn高兴gāoxìng。

"Tôi bận và vui": hai tính chất cũng không nối bằng 和 hé; dùng 也 yě.

Cũng dễ nhầm

我wǒ是shì学生xuésheng和hé她tā是shì老师lǎoshī。

Nói đúng

我Wǒ是shì学生xuésheng,她tā是shì老师lǎoshī。

"Và" nối hai câu: bỏ hẳn, chỉ cần dấu phẩy.

和hé nối được gì?

NốiDùng 和 hé?Ví dụ
Hai người✓我wǒ和hé安娜Ānnàtôi và Anna
Hai vật✓咖啡kāfēi和hé茶chácà phê và trà
Ba thứ trở lên✓ A、B 和hé C我wǒ、安娜Ānnà和hé周Zhōu阳Yángtôi, Anna và Chu Dương
Hai việc (động từ)✗ → 也yě我Wǒ吃chī饭fàn,也yě喝hē茶chá。Tôi ăn cơm, cũng uống trà.
Hai câu✗ → bỏ hẳn我Wǒ是shì学生xuésheng,她tā是shì老师lǎoshī。Tôi là sinh viên, (còn) cô ấy là giáo viên.
Cần nhớDễ nhầm
  • Danh sách dùng dấu phẩy nhỏ 、 rồi 和hé trước thứ cuối: 我wǒ、安娜Ānnà和hé周Zhōu阳Yáng.
Nhắc lạiBẫy chữ "và" của người ViệtDạy chính ở: khoá cầu Biết tiếng Việt là biết tiếng Trung

Nhiều chữ tiếng Việt và tiếng Trung tưởng khớp một – một mà không phải. "Và" là một ví dụ: 和hé hẹp hơn "và".

Nhắc lại吃chī, 喝hēDạy chính ở: Từ vựng HSK 1 · Một ngày của tôi

吃chī (ăn), 喝hē (uống) — 吃chī饭fàn (ăn cơm), 喝hē茶chá (uống trà).

Nhắc lại爸爸bàba, 妈妈māmaDạy chính ở: Từ vựng HSK 1 · Gia đình

爸爸bàba (bố), 妈妈māma (mẹ), 姐姐jiějie (chị gái) — chữ sau đọc nhẹ.

2 từ để nói được cảnh trên

+ 1 từ thêm: 和 hé

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Tin nhắn gửi về nhà

Viết tin nhắn ngắn cho người nhà như Hine. Chỗ nào nối hai người thì 和 hé, nối hai việc thì 也 yě.

爸爸Bàba和hé妈妈māma好hǎo吗ma?

Bố mẹ khoẻ không ạ?

  1. 和hé · hai người

  2. 和hé · tôi và ai

  3. Hai việc · không 和hé

Nghe cả trang

Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.

Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

Cảnh 4 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

Câu 1 / 8

Câu nào nghĩa là "Tôi và Anna đều bận"?

Giờ bạn nói được

Tôi và Anna đều bận.

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

  • Tôi ăn cơm, cũng uống trà.
  • Bố và mẹ khoẻ không ạ?

Tập 10 · tiếp theo

「我们Wǒmen八bā点diǎn上课shàngkè。」

Chúng ta học lúc 8 giờ.

Sáng thứ Hai, cô Vương viết ngày lên góc bảng và hỏi cả lớp hôm nay ngày mấy. Anna còn ngái ngủ trả lời một câu khiến cả lớp cười ồ. Bài "Hôm nay thứ Hai".

Câu không cần 是 shì · Thời gian đứng trước động từVào tập 10

有Yǒu朋péng自zì远方yuǎnfāng来lái,不bú亦yì乐lè乎hū?Có bạn từ phương xa đến, chẳng vui lắm sao? Luận Ngữ, thiên Học nhi.