Tập 11· Ký túc xá và ngõ nhỏ· 18 phút
我在食堂吃饭。 Mình ăn cơm ở căng tin.Mình ở trong phòng
Trưa thứ Bảy, trời nắng. Ba giờ chiều nay hai người hẹn đi hiệu sách, mà Anna lục cả phòng không thấy điện thoại đâu — đành xuống sảnh mượn máy bàn của dì Trương gọi cho Hine. Hine đang ăn ở căng tin, trả lời theo kiểu tiếng Việt: nơi chốn để ở cuối câu.
- Nói ai, cái gì ở đâu bằng 在 zài; đặt 在 zài + nơi chốn trước động từ; nói vị trí bằng danh từ + 上 shàng, 里 lǐ, 外 wài, 前 qián, 后 hòu.
Cảnh 1 · T7 18/9
Máy bàn ở sảnh
Chạm vào từng câu để xem nghĩa.
- Thứ Bảy 18/9, 12 giờ trưa, trời nắng. Hine đang ăn ở căng tin thì điện thoại reo — số máy bàn ở sảnh ký túc xá.
Anna
喂,
希妮! 你 在 哪儿? A lô, Hine! Cậu đang ở đâu?
Hine
我
吃 饭 在 食堂 。nói nhầm
"Mình ăn cơm ở căng tin."
Anna
你
在 食堂 吃 饭? Cậu đang ăn ở căng tin à?
- Anna nói lại, chỗ 在食堂 zài shítáng (ở căng tin) đứng trước 吃饭 chī fàn (ăn cơm). Hine gật đầu, nói lại.
Hine
我
在 食堂 吃 饭。 你 呢? Mình ăn cơm ở căng tin. Còn cậu?
Anna
我
在 宿舍。 我 的 手机 在 哪儿? Mình ở ký túc xá. Điện thoại của mình đâu rồi?
- Hine nhớ lại: sáng nay Anna ngồi học ở bàn, điện thoại để cạnh chồng sách.
Hine
你
的 手机 在 桌子 上。 Điện thoại của cậu ở trên bàn.
Anna
桌子
上? 不 在。 Trên bàn á? Không có.
- Anna chạy lên phòng, nhấc chồng sách trên bàn lên: điện thoại nằm dưới cùng. Anna gọi lại cho Hine.
Anna
在
这儿! 谢谢! 三 点 见! Đây rồi! Cảm ơn nhé! Ba giờ gặp!
- Hine ghi vào sổ: 在 zài + nơi chốn đứng trước việc; đồ vật thêm 上 shàng (trên) mới thành chỗ.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Hai mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Trung.
Mẫu 1 · Nơi chốn với
Tiếng Việt nói "ăn cơm ở căng tin", nơi chốn đứng cuối. Tiếng Trung đặt 在 zài + nơi chốn lên trước việc.
Tiếng Việt
Tiếng Trung
Công thức
Người, vật / chủ ngữ (我 wǒ, 安娜 Ānnà …)在 zài + nơi chốn (在食堂 zài shítáng …)(Động từ: 吃饭 chī fàn, 上课 shàngkè …)
ở (đâu) · làm gì ở đâu
Mình ăn cơm ở căng tin我
tiếng Việt: ăn cơm → ở căng tin; tiếng Trung: ở căng tin → ăn cơm.
我
王
我们
你
Hine mách nhỏ: Mình nghĩ 在 zài là "tới chỗ đó trước đã": có chỗ rồi mới làm việc. Đứng một mình, 在 zài chính là "ở": 我在宿舍 wǒ zài sùshè (mình ở ký túc xá).
我在。
我
Hine vừa nói kiểu tiếng Việt "ăn cơm ở căng tin". Tiếng Trung đặt 在 zài + nơi chốn trước động từ.
Mẫu 2 · Danh từ +
Tiếng Việt nói "trên bàn": vị trí trước, đồ vật sau. Tiếng Trung đảo lại: 桌子上 zhuōzi shang (bàn – trên).
Tiếng Việt
Tiếng Trung
Công thức
Đồ vật, chỗ (桌子 zhuōzi, 房间 fángjiān, 宿舍 sùshè …)上 shàng / 里 lǐ / 外 wài / 前 qián / 后 hòu
trên, trong, ngoài, trước, sau …
trên bàn桌子
tiếng Việt "trên" đứng trước, tiếng Trung 上 shàng đứng sau đồ vật.
你
猫
王
我
Hine mách nhỏ: Mình đọc ngược: 桌子上 zhuōzi shang = "bàn – trên". Đồ vật muốn làm "chỗ" thì phải có đuôi 上 shàng, 里 lǐ … mới đứng sau 在 zài được.
手机桌子。
手机
Đồ vật làm nơi chốn phải thêm 上 shàng, 里 lǐ: 在桌子 zài zhuōzi → 在桌子上 zài zhuōzi shang (ở trên bàn).
我里。
我
Tên nước, tên thành phố không thêm 里 lǐ: 在中国 zài Zhōngguó (ở Trung Quốc).
Năm chữ chỉ vị trí
| Chữ Hán | Ví dụ |
|---|---|
| 上 trên | 桌子 |
| 里 trong | 房间 |
| 外 ngoài | 学校 |
| 前 trước | 食堂 |
| 后 sau | 宿舍 |
Con mèo ở đâu?
Vật mốc: 桌子 (cái bàn)Vật mốc: 房间 (phòng)Vật mốc: 房间 (phòng)Vật mốc: 桌子 (cái bàn)Vật mốc: 桌子 (cái bàn)
猫
Con mèo ở trên bàn.
猫
Con mèo ở trong phòng.
猫
Con mèo ở ngoài phòng.
猫
Con mèo ở trước bàn.
猫
Con mèo ở sau bàn.
Cần nhớDễ nhầm
- 上,
里 đứng sau danh từ thì đọc nhẹ: 桌子 上, 房间 里.
Nhắc trước上, 里, 外, 前, 后 nghĩa là gì Dạy chính ở: Từ vựng HSK 1 · Đi đâu, ở đâu
Bài này chỉ cần năm chữ đứng sau danh từ để chỉ chỗ:
Nhắc trước在 còn nghĩa là "đang"Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Đang làm gì đấy?
Bài này
Nhắc trước桌子, 手机 Dạy chính ở: Từ vựng HSK 1 · Phòng của tôi
桌子 (cái bàn),
9 từ để nói được cảnh trên
Đọc ngoài đời
- 食堂
căng tin, nhà ăn — biển trước nhà ăn của trường
- 宿舍
ký túc xá — biển ở cổng khu ký túc xá
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Bạn đang ở đâu?
Nhắn cho bạn cùng phòng ba dòng: bạn đang ở đâu, làm gì ở đó, đồ của bạn ấy nằm chỗ nào. Nơi chốn luôn đứng trước việc.
你
Bạn đang ở đâu?
Nơi chốn với
在 在 + nơi chốn + việc
Danh từ +
上 / 里
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
你
Bạn đang ở đâu?
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
- Mình ăn cơm ở căng tin.
- Điện thoại của bạn ở trên bàn.
在
