Tập 12· Ký túc xá và ngõ nhỏ· 18 phút
桌子上有三本书。 Trên bàn có ba cuốn sách.Trong phòng có gì?
Chiều Chủ nhật, nắng nhẹ. Chị gái ở Huế nhắn hỏi phòng em có gì, quanh trường có gì. Hine chụp góc bàn học, vẽ một tấm sơ đồ khu ngõ rồi ghi chú tiếng Trung từng chỗ để tự luyện — dòng đầu tiên lại mở bằng một chữ 在 zài thừa.
- Nói mình có gì bằng 有 yǒu, chỗ nào có gì bằng câu tồn tại, và chọn đúng 在 zài hay 有 yǒu.
Cảnh 1 · CN 19/9
Ghi chú gửi chị
Chạm vào từng câu để xem nghĩa.
- Chủ nhật 19/9, 3 giờ chiều, nắng nhẹ. Sáng nay Hine và Anna vừa dọn phòng. Chị gái nhắn: "Phòng em có gì? Quanh trường có gì?" Hine chụp góc bàn học — ba cuốn sách mua hôm qua ở hiệu sách vẫn nằm trên bàn.
Hine
在
桌子 上 有 三 本 书。 nói nhầm
"Ở trên bàn có ba cuốn sách."
- Đọc lại, Hine thấy chữ 在 zài thừa: chỗ đã đứng đầu câu thì không cần 在 zài. Hine gật đầu, xoá đi, viết lại.
Hine
桌子
上 有 三 本 书。 Trên bàn có ba cuốn sách.
桌子
上 还 有 一 个 杯子。 Trên bàn còn có một cái cốc.
- Rồi Hine lật sang trang sổ mới, vẽ sơ đồ khu ngõ theo trí nhớ: ký túc xá, siêu thị, hiệu sách.
Hine
宿舍
前边 是 超市。 Trước ký túc xá là siêu thị.
超市
在 宿舍 前边。 Siêu thị ở trước ký túc xá.
超市
前边 有 一 个 书店。 Trước siêu thị có một hiệu sách.
- Hine gửi ảnh và sơ đồ cho chị, mỗi dòng kèm lời dịch tiếng Việt. Dòng hiệu sách Hine vẽ theo trí nhớ — tuần sau mới biết có đúng không.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Trung.
Mẫu 1 · Câu
Tiếng Việt nói "có", tiếng Trung nói 有 yǒu — và "không có" luôn là 没有 méiyǒu.
Tiếng Việt
Tiếng Trung
Công thức
Người (我 wǒ, 安娜 Ānnà)有 yǒu / 没有 méiyǒu(Số + lượng từ) + danh từ (一个姐姐 yí gè jiějie)
có
Tôi có một chị gái我
y như tiếng Việt; nhớ có lượng từ 个 gè.
我
我
你
Hine mách nhỏ: 有 yǒu không bao giờ đi với 不 bù. Mình học thuộc theo cặp: 有 yǒu (có) – 没有 méiyǒu (không có).
我不
我
Phủ định của 有 yǒu là 没有 méiyǒu, không có 不有 bù yǒu.
Mẫu 2 · Câu tồn tại: nơi chốn +
Tiếng Việt nói "trên bàn có ba cuốn sách". Tiếng Trung xếp y vậy — chỉ là không có chữ "ở" đầu câu.
Tiếng Việt
Tiếng Trung
Công thức
Nơi chốn (桌子上 zhuōzi shang, 前边 qiánbian)有 yǒu / 是 shì(Số + lượng từ) + vật (三本书 sān běn shū)
(ở đâu) có … · (ở đâu) là …
Trên bàn có ba cuốn sách桌子
cùng thứ tự; tiếng Việt hay nói "ở trên bàn có …", tiếng Trung thì bỏ "ở".
前边
宿舍
房间
Hine mách nhỏ: 有 yǒu = ở đó có (có thể còn thứ khác nữa); 是 shì = ở đó chính là (chỉ có nó). Trước ký túc xá là siêu thị: cả khoảng đó là siêu thị.
在
桌子
Hine vừa viết thừa 在 zài. Câu tồn tại mở bằng chính chỗ đó, không cần 在 zài ở đầu.
Mẫu 3 · 在 và
"Siêu thị ở phía trước" và "phía trước có siêu thị" — tiếng Trung cũng hai câu, hai chữ: 在 zài và 有 yǒu.
Công thức
Vật đã biết (超市 chāoshì, 我的书 wǒ de shū) + 在 zài + nơi chốnNơi chốn + 有 yǒu + vật chưa biết (一个超市 yí gè chāoshì)
vật ở đâu · chỗ đó có gì
Siêu thị ở phía trước超市
Phía trước có một siêu thị · 前边有一个超市 qiánbian yǒu yí gè chāoshì · giống hệt tiếng Việt: "ở" ↔ 在 zài, "có" ↔ 有 yǒu.
超市
前边
我
桌子
Hine mách nhỏ: Mình nhìn chữ đứng đầu câu: đầu câu là đồ vật (cái đã biết) → 在 zài; đầu câu là chỗ → 有 yǒu.
前边在
前边
Đầu câu là chỗ, sau là một vật chưa biết (一个 yí gè) → dùng 有 yǒu. 在 zài đi với vật cụ thể đã biết: 超市在前边 chāoshì zài qiánbian.
Đầu câu là gì?
| Chữ Hán | Đầu câu |
|---|---|
| 超市 | đồ vật đã biết → |
| 前边 | chỗ → |
| 我 | đồ vật đã biết → |
| 桌子 | chỗ → |
Sơ đồ Hine vẽ gửi chị
前边 · phía trước
后边 · phía sau
Chạm một ô để nghe câu của chỗ đó.
宿舍
Trước ký túc xá là siêu thị.
超市
Siêu thị ở trước ký túc xá.
超市
Trước siêu thị có một hiệu sách.
Nhắc lại没有 (không có)Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Không và chưa
没有 vừa là "không có" (
Nhắc lạiLượng từ 个, 本 Dạy chính ở: Từ vựng HSK 1 · Một cái, hai cuốn
一
Nhắc trước边 (phía)Dạy chính ở: Từ vựng HSK 1 · Phòng của tôi
前边 (phía trước) =
1 từ để nói được cảnh trên
Đọc ngoài đời
- 超市
siêu thị — biển cửa hàng trong ngõ
- 有
có (còn hàng) — bảng nhỏ ở quầy, quán
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Phòng bạn có gì?
Viết ba dòng như Hine gửi chị: nhà bạn có ai, trên bàn có gì, điện thoại của bạn ở đâu.
我
Phòng của tôi
Câu
有 Câu tồn tại
在 hay
有
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
我
Tôi có một chị gái, một em gái.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
- Trên bàn có ba cuốn sách.
- Phía trước là siêu thị.
有
