Tập 19· Rồi và đang· 18 phút
我买了一本书。 Mình đã mua một cuốn sách.Mua rồi
Thứ Sáu, buổi học đầu tiên sau kỳ nghỉ Quốc khánh, trời trong, mát. Cô Vương đi từng bàn hỏi nghỉ lễ các em đã đi đâu, đã mua gì. Anna khoe cuốn sách mới; đến lượt Hine kể chuyến Châu Gia Giác — và thêm thừa một chữ 了 le vào câu "không mua".
- Dùng 了 le sau động từ để báo một việc đã xong; phủ định bằng 没 méi và bỏ 了 le.
Cảnh 1 · T6 8/10
Nghỉ lễ đi đâu?
Chạm vào từng câu để xem nghĩa.
- Thứ Sáu 8/10, 9 giờ sáng, buổi học đầu tiên sau kỳ nghỉ. Trời trong, mát; cửa sổ lớp mở hết. Cô Vương đi xuống từng bàn.
Cô Vương
安娜,
你 去了 哪儿? Anna, em đã đi đâu?
Anna
我
去了 书店。 我 买了 一 本 书。 Em đi hiệu sách ạ. Em đã mua một cuốn sách.
Cô Vương
很
好! 希妮, 你 呢? 你 去了 哪儿? Tốt lắm! Hine, còn em? Em đã đi đâu?
Hine
我
去了 朱家角。 Em đã đi Châu Gia Giác ạ.
Cô Vương
你
买 东西 了 吗? Em có mua gì không?
Hine
我
没 买了 东西。 nói nhầm
"Em không mua rồi đồ ạ."
Cô Vương
我
没 买 东西。 Em không mua gì.
- Có 没 méi thì bỏ 了 le. Hine gật đầu, nói lại.
Hine
我
去了 朱家角, 我 没 买 东西。 Em đã đi Châu Gia Giác, em không mua gì cả.
Anna
她
没 买, 我 买 了! Cậu ấy không mua, em mua rồi!
- Cả lớp cười. Cô Vương viết lên bảng hai câu: 我买了 wǒ mǎi le (mình mua rồi) và 我没买 wǒ méi mǎi (mình không mua).
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Tiếng Việt thêm "đã" trước động từ. Tiếng Trung đặt 了 le ngay sau động từ.
Một mẫu duy nhất, ba mảnh. Bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Trung.
Tiếng Việt
Tiếng Trung
Công thức
Chủ ngữ (我 wǒ)Động từ (买 mǎi, 去 qù, 看 kàn)了 leSố lượng + tân ngữ (一本书 yì běn shū)
đã … (xong)
Mình đã mua một cuốn sách我
tiếng Việt "đã" đứng TRƯỚC "mua"; tiếng Trung 了 le đứng SAU 买 mǎi.
你
昨天
安娜
我
Hine mách nhỏ: Mình nhớ là "việc xong thì dán nhãn 了 le lên động từ". Còn khi việc không xảy ra thì chẳng có gì để dán: 没买 méi mǎi, không 了 le.
我了。
我
Câu phủ định không có 了 le — đúng cái Hine vừa nói nhầm (我没买了东西 wǒ méi mǎile dōngxi → 我没买东西 wǒ méi mǎi dōngxi).
我了学生。
我
了 le không đi với 是 shì: "là" không phải một việc làm xong.
我书。
我
Tân ngữ trơn sau 了 le nghe lửng lơ "mua sách rồi… sao nữa?". Thêm số lượng cho câu tròn: 一本书 yì běn shū (một cuốn sách).
没买 hay 不买?
Hai câu "không mua" khác nhau ở thời điểm: chuyện đã qua hay ý muốn bây giờ.
| Câu | Nghĩa | Khi nào |
|---|---|---|
| 我 | mình mua rồi | việc đã xong |
| 我 | mình không mua / chưa mua | kể lại: việc đã không xảy ra |
| 我 | mình không mua (không muốn mua) | nói ý mình bây giờ hoặc thói quen |
Cần nhớDễ nhầm
- 我
没 买 (chưa mua / đã không mua) khác 我 不 买 (không mua, không muốn mua): 没 kể việc đã không xảy ra, 不 nói ý mình.
Nhắc lại没 (chưa, đã không)Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Không và chưa
没 phủ định việc đã qua:
Đọc ngoài đời
- 卖
完 了 bán hết rồi — tấm bảng nhỏ treo ở sạp, quầy bánh
- 你
吃 了 吗? Ăn chưa? (câu chào hỏi quen) — người quen gặp nhau buổi trưa, buổi tối
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Kỳ nghỉ của bạn
Viết ba dòng vào sổ, kể kỳ nghỉ vừa rồi: đã đi đâu, đã mua gì, việc gì không làm.
我
Kỳ nghỉ của mình
Đã đi đâu
Đã mua gì
Không làm gì
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
你
Bạn đã đi đâu?
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
- Mình đã đi Châu Gia Giác.
- Mình không mua gì.
学
