Tập 32· Câu kiểu Trung, phó từ, ngữ khí· 16 phút
还早呢 Còn sớm mà!À, nhé, mà, đấy
Tối thứ Hai, rét khô, khoảng 2 độ. Còn chưa đầy bốn tuần nữa là thi HSK 2, nhóm tin nhắn của lớp nhảy liên tục. Có bạn lo đã muộn để ôn. Hine muốn nhắn "còn sớm mà!" — và gõ nhầm một chữ cuối câu, biến lời an ủi thành câu hỏi.
- Thêm sắc thái cho câu bằng trợ từ cuối câu cấp 2: 啊 a (cảm thán), 吧 ba (không chắc, ước chừng, đồng ý cho qua), 呢 ne (nhấn mạnh sự thật), 的 de (khẳng định chắc chắn).
Cảnh 1 · T2 20/12/2027
Nhóm tin nhắn của lớp
Đọc cả đoạn, tìm chữ cuối câu Hine gõ nhầm.
- Chín giờ tối, mình vừa nghe xong một đề luyện thì nhóm tin nhắn của lớp rung liên tục.
Bạn cùng lớp
我们
班 多少 人 去 考试? Lớp mình bao nhiêu người đi thi?
二十
个 人 吧。 Chắc khoảng hai mươi người.
现在
学 是不是 太 晚 了? Giờ mới học có muộn quá không?
Hine
还
早 吗! nói nhầm
"Còn sớm à!"
Bạn cùng lớp
还
早 吗? 你 问 我? Còn sớm à? Cậu hỏi mình à?
- Chữ 吗 ma biến câu thành câu hỏi. Muốn nói "còn sớm mà" cho bạn yên tâm thì dùng 呢 ne. Mình gõ lại.
Hine
还
早 呢! Còn sớm mà!
时间
过 得 真 快 啊! 考试 的 时候, 我 会 早 点儿 到 的。 Thời gian trôi nhanh thật đấy! Hôm thi mình sẽ đến sớm mà.
Bạn cùng lớp
明天
早上 七 点 一起 学 吧! Mai bảy giờ sáng cùng học nhé!
Hine
七
点? 好 吧…… Bảy giờ á? Thôi được…
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Bốn mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Trung.
Cần nhớ吧, 吗, 呢 ở HSK 1
- Ở HSK 1,
吧 rủ ( 走 吧: đi thôi), đoán ( 你 是 越南 人 吧?: bạn là người Việt nhỉ?). - 呢 hỏi lại (
你 呢?: còn bạn?), đang ( 他 睡觉 呢: anh ấy đang ngủ). - Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Bạn là sinh viên à? · Đợi một chút nhé · Đang làm gì đấy?
Mẫu 1 · Câu khen, than +
Tiếng Việt than "… thật đấy!", tiếng Trung thêm 啊 a cuối câu.
Công thức
câu khen, than啊 a
… thật đấy, … quá
Lạnh thật đấy!真
Giống tiếng Việt: chữ cảm thán đứng cuối câu.
真
时间
你
Hine mách nhỏ: 啊 a hay đi với 真 zhēn, 多 duō, 好 hǎo ở đầu: 真冷啊 zhēn lěng a, 多好啊 duō hǎo a.
Mẫu 2 · Số lượng, ý kiến +
"Chắc khoảng …", "thôi được": số, ý kiến + 吧 ba.
Công thức
số lượng, ý kiến吧 ba
chắc khoảng …; … thôi được
Một lớp chắc khoảng hai mươi người.一
Tiếng Việt đặt "chắc khoảng" ở trước; tiếng Trung chỉ cần 吧 ba ở cuối.
一
二十
七
Hine mách nhỏ: 好吧 hǎo ba là "thôi được" — nghe hơi miễn cưỡng, như Hine khi bị rủ học lúc bảy giờ sáng.
Mẫu 3 · (
Nói cho người kia biết "… mà, … đấy": (还 hái +) … + 呢 ne.
Công thức
(还 hái +) tính từ, động từ呢 ne
… mà, … đấy (nói cho người kia biết)
Ngoài trời vẫn đang mưa đấy.外面
Giống tiếng Việt: "đấy, mà" ở cuối câu.
外面
还
他
Hine mách nhỏ: 呢 ne kể một sự thật cho người kia yên tâm hoặc chú ý; 吗 ma thì hỏi. Một chữ cuối câu, hai nghĩa ngược nhau.
还吗!
还
Hine vừa gõ kiểu này. 吗 ma biến câu thành câu hỏi ("còn sớm à?"); kể sự thật cho bạn yên tâm thì dùng 呢 ne.
Mẫu 4 · (
Hứa chắc "… mà": (会 huì +) động từ + 的 de.
Công thức
会 huì + động từ的 de
(chắc chắn) … mà
Mình sẽ đi mà.我
Tiếng Việt "mà" ở cuối; tiếng Trung 会 huì … 的 de ôm lấy việc mình hứa.
我
考试
你
Hine mách nhỏ: Muốn người nghe tin chắc thì khép câu bằng 的 de: 你会喜欢的 nǐ huì xǐhuan de (bạn sẽ thích mà).
Cần nhớDễ nhầm
- 的 cuối câu khẳng định khác câu
是… 的 (bài Bạn đến bằng gì?): 我 是 坐 地铁 来 的 (kể cách đi của việc đã qua) / 我 会 来 的 (hứa chắc việc sắp tới). - 吧 "chắc khoảng" khác
吗 hỏi thật: 二十 个 人 吧 (chắc hai mươi người) / 二十 个 人 吗? (hai mươi người à?). - 好
吧 (thôi được) nghe miễn cưỡng hơn 好 的 (được ạ).
Nhắc lại吧, 吗, 呢 ở HSK 1 Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Bạn là sinh viên à?, Ở đâu, mấy cái, thế nào?, Đợi một chút nhé, Đang làm gì đấy?
Câu mẫu đã ở ô Cần nhớ đầu bài. Nhớ một dòng: bài này thêm
Nhắc lạiCâu 是 … 的 Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 2 · Bạn đến bằng gì?
我
1 từ để nói được cảnh trên
Đọc ngoài đời
- 加油
啊! Cố lên nhé! — câu bạn bè nhắn nhau trước kỳ thi
- 好
吧。 Thôi được. — câu đáp khi đồng ý mà không hào hứng lắm
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Bạn nhắn vào nhóm của lớp
Cả lớp bàn chuyện ôn thi. Nhắn bốn câu, mỗi câu khép bằng một trợ từ hợp ý.
我们
Lớp mình
cảm thán
ước chừng
an ủi
hứa
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
时间
Thời gian trôi nhanh thật đấy!
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
- Hôm thi mình sẽ đến sớm mà.
- Còn sớm mà!
礼
