Tập 26· Câu kiểu Trung, phó từ, ngữ khí· 18 phút
他个子很高 Anh ấy dáng cao.Anh ấy cao lắm
Tối thứ Hai, Thượng Hải lạnh nhất từ đầu mùa, khoảng 3 độ. Hine quấn chăn ngồi gọi video về Huế; hôm nay Hine cũng bắt đầu tự ôn thi HSK 2. Mẹ đòi nghe con kể về các bạn bằng tiếng Trung. Hine tả đàn anh "rất cao" — và thêm một chữ "là" của tiếng Việt.
- Nhận ra và nói năm kiểu câu rất "Trung" mà tiếng Việt nói khác (mỗi kiểu một câu ví dụ ngắn).
Cảnh 1 · T2 13/12/2027
Mẹ hỏi về các bạn
Đọc cả đoạn, tìm chữ thừa trong câu Hine tả đàn anh.
- Tám giờ tối, mình quấn chăn ngồi trên giường gọi video về Huế. Chiều nay mình đã làm xong đề ôn HSK 2 đầu tiên. Mẹ bảo: "Kể về các bạn bằng tiếng Trung cho mẹ nghe nào!"
Mẹ Hine
你
的 朋友 怎么样? Các bạn của con thế nào?
Hine
学长
人 很 好。 学长 的 个子 是 很 高。 nói nhầm
"Đàn anh tốt lắm. Dáng của đàn anh là rất cao."
- Vừa nói xong mình đã nghe ra chữ 是 shì thừa — tiếng Việt có "là", tiếng Trung thì không đặt 是 shì trước tính từ. Mình nói lại.
Hine
学长
个子 很 高, 他 有 一 米 八。 Đàn anh dáng cao, anh ấy cao tới 1 mét 8.
Mẹ Hine
安娜
呢? Còn Anna?
Hine
安娜
身体 很 好, 她 有 一 米 七。 Anna khoẻ lắm, cậu ấy cao tới 1 mét 7.
Mẹ Hine
作业
呢? Còn bài tập?
- Mình giơ quyển vở lên trước camera.
Hine
作业
写完 了。 Bài tập làm xong rồi ạ.
Mẹ Hine
上海
今天 是 晴天 吗? Hôm nay Thượng Hải có nắng không?
Hine
今天
不 是 晴天, 明天 是 晴天。 Hôm nay không nắng, mai trời nắng ạ.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Năm mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Trung.
Mẫu 1 · Người + (bộ phận, mặt nào đó) + tính từ
Tiếng Việt nói "anh ấy dáng cao", tiếng Trung cũng chỉ ghép: 他个子很高 tā gèzi hěn gāo.
Công thức
Ngườibộ phận, mặt nào đótính từ
ai đó … thế nào (về mặt …)
Tôi khoẻ.我
tiếng Việt nói "tôi khoẻ"; tiếng Trung nói "tôi — sức khoẻ — tốt": người, rồi mặt nào, rồi tính từ. Không chen 是 shì, không cần 的 de.
我
他
安娜
Hine mách nhỏ: Ba tầng như bậc thang: 他 tā → 个子 gèzi → 很高 hěn gāo. Không có bậc nào là 是 shì.
学长是
学长
Hine vừa nói kiểu này. Không chen 是 shì trước tính từ: ✗ 他的个子是很高 tā de gèzi shì hěn gāo → ✓ 他个子很高 tā gèzi hěn gāo.
Mẫu 2 · Vật + động từ (+ bổ ngữ) +
Tiếng Việt nói "bài tập đã được làm xong", tiếng Trung nói 作业写完了 zuòyè xiěwán le — không có chữ "được".
Công thức
Vậtđộng từ + bổ ngữ了 le
(vật) đã được …
Quần áo giặt xong rồi.衣服
giống tiếng Việt nói nhanh: vật đứng đầu, việc làm theo sau, không cần nói ai làm.
衣服
作业
饭
Hine mách nhỏ: Vật đứng đầu là để người nghe biết đang nói chuyện gì; việc đã xong thì nhớ thêm 完 wán / 好 hǎo và 了 le.
Mẫu 3 · Chủ ngữ + cụm danh từ (khẩu ngữ, bỏ
Nói nhanh "anh ấy người Bắc Kinh", tiếng Trung cũng bỏ được 是 shì: 他北京人 tā Běijīng rén.
Công thức
Chủ ngữcụm danh từ
… là …
Anh ấy người Bắc Kinh.他
giống hệt tiếng Việt nói nhanh: bỏ chữ "là".
他
今天
明天
Hine mách nhỏ: Chỉ bỏ 是 shì khi khẳng định. Phủ định thì 是 shì quay về: 他不是北京人 tā bú shì Běijīng rén.
他不。
他
Danh từ làm vị ngữ chỉ dùng ở câu khẳng định; phủ định phải có 是 shì: ✗ 他不北京人 tā bù Běijīng rén → ✓ 他不是北京人 tā bú shì Běijīng rén.
Mẫu 4 · Chủ ngữ +
Nói "hôm nay là ngày nắng", tiếng Trung dùng 是 shì + danh từ chỉ đặc điểm.
Công thức
Chủ ngữ是 shìdanh từ chỉ đặc điểm
… là (trời nắng, ngày lạnh …)
Hôm nay trời nắng.今天
tiếng Việt không cần "là"; tiếng Trung đặt 是 shì trước DANH TỪ 晴天 qíngtiān (ngày nắng). Trước tính từ thì không.
今天
他
昨天
Hine mách nhỏ: Phân biệt: 是 shì + danh từ (是晴天 shì qíngtiān) thì được; 是 shì + tính từ (是很高 shì hěn gāo) thì thừa.
Mẫu 5 · Chủ ngữ +
Nói "cao tới, dài tới", tiếng Trung dùng 有 yǒu + số đo.
Công thức
Chủ ngữ有 yǒusố đo
… tới (bao nhiêu)
Con đường này dài tới một nghìn mét.这
tiếng Việt nói "dài tới"; tiếng Trung chỉ cần 有 yǒu, không cần chữ "dài", "cao".
这
他
安娜
Hine mách nhỏ: 他有一米八 tā yǒu yì mǐ bā — 有 yǒu ở đây không phải "có", mà là "đạt tới".
Cần nhớDễ nhầm
- Tiếng Việt nói "bài tập đã được làm xong", tiếng Trung không cần chữ "được": ✓
作业 写完 了.
Nhắc lạiCâu 是, câu 有 (có) Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Tôi là Hine · Trong phòng có gì?
我
Nhắc lạiCâu không cần 是 Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Hôm nay thứ Hai
今天
Nhắc lại个子, 身体, 高 Dạy chính ở: Từ vựng HSK 2 · Cơ thể và sức khoẻ
个子 = dáng người,
3 từ để nói được cảnh trên
Đọc ngoài đời
- 明天
晴天 mai trời nắng — dòng dự báo thời tiết trên điện thoại
- 饭
做好 了! Cơm xong rồi! — câu gọi cả nhà vào ăn
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Bạn tả một người bạn
Người nhà hỏi về một người bạn của bạn. Nói bốn câu: dáng người, cao bao nhiêu, quê ở đâu, và bài tập của bạn.
我
Bạn của tôi
dáng người
cao bao nhiêu
quê
bài tập
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
他
Anh ấy dáng cao.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
- Bài tập làm xong rồi.
- Anh ấy cao tới 1 mét 8.
人
