Tập 9· Bổ ngữ: kết quả, mức độ, hướng· 16 phút
的 地 得 Ba chữ cùng đọc de.Ba chữ de
Chiều thứ Sáu, mưa nhỏ, khoảng 10 độ. Trong thư viện, Hine nhờ Anna đọc bài viết ngắn về buổi trả bài chính tả. Đọc lên thì nghe đúng hết — nhưng Anna cầm bút khoanh hai chữ de.
- Viết đúng ba chữ cùng đọc de: 的 de (trước danh từ), 地 de (trước động từ), 得 de (sau động từ).
Cảnh 1 · T6 19/11/2027
Bài viết ở thư viện
Đọc cả đoạn, tìm chỗ Hine viết nhầm (đọc lên thì giống hệt nhau).
- Mưa nhỏ gõ lên cửa kính thư viện. Mình đọc nhỏ cho Anna nghe bài viết về buổi trả bài chính tả.
Hine
我
高兴 的 说:“ 我 听懂 了!” 老师 说 的 很 慢。 nói nhầm
(bài viết) "Mình vui vẻ nói: "Em nghe hiểu rồi!" Cô nói chậm."
Anna
这
两 个 字 都 写错 了。 Hai chữ này đều viết sai rồi.
Hine
怎么
写? Viết thế nào?
Anna
高兴
地 说, 说 得 很 慢。 "Vui vẻ nói" viết 地 de, "nói chậm" viết 得 de.
- Đọc lên thì y hệt nhau, viết thì ba chữ khác nhau. Mình gật đầu, sửa ngay.
Hine
我
懂 了! Mình hiểu rồi!
Anna
她
高兴 地 说:“ 我 懂 了!” (Anna kể như người dẫn truyện) Cô ấy vui vẻ nói: "Mình hiểu rồi!"
Hine
这
是 我 写 的 汉字。 Đây là chữ Hán mình viết.
Anna
你
写 得 很 好。 Cậu viết đẹp lắm.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba chữ cùng đọc de: nhìn chữ đứng sau và đứng trước để chọn.
Một mẫu duy nhất, ba mảnh. Bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Trung.
Cần nhớ的: của, nối với danh từ
- Ở HSK 1,
的 nối người, vật với danh từ: 我 的 书 (sách của tôi), 新 的 衣服 (áo mới). - Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Sách của ai?
Tiếng Việt
Tiếng Trung
Công thức
… 的 deDanh từTính từ + 地 deĐộng từ得 de + tính từ
của / … (định ngữ) · một cách … (cách làm) · làm … thế nào (đánh giá)
Anh ấy vui vẻ về nhà他
"vui vẻ" đứng trước "về" như tiếng Việt; chỉ cần thêm 地 de vào giữa.
这
她
你
Hine mách nhỏ: Mình nhớ bằng bộ: 地 de có bộ 土 tǔ (đất) — "đặt chân" trước động từ; 得 de có bộ 彳 chì (bước chân) — đi sau động từ; 的 de có bộ 白 bái (trắng) — đứng trước danh từ. (mẹo nhớ, không phải nguồn gốc chữ)
我的
我
Hine vừa viết câu này. Cả ba đọc de thanh nhẹ, viết khác: ✗ 高兴的说 gāoxìng de shuō → ✓ 高兴地说 gāoxìng de shuō (đứng trước động từ 说 shuō).
老师的很
老师
✗ 说的很好 shuō de hěn hǎo → ✓ 说得很好 shuō de hěn hǎo: đứng sau động từ để đánh giá là 得 de.
| … |
|---|
| tính từ (hai âm tiết) + |
| động từ + |
Ba chữ de, ba chỗ đứng
Nhìn chữ bên cạnh: danh từ đứng sau → 的 de; động từ đứng sau → 地 de; động từ đứng trước → 得 de.
| Chữ | Đứng ở đâu | Ví dụ |
|---|---|---|
| 的 | trước danh từ | 我 |
| 地 | trước động từ | 高兴 |
| 得 | sau động từ | 说 |
Nhắc lại的: củaDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Sách của ai?
我
Nhắc lại得: đánh giá cách làmDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 2 · Bạn nói nhanh quá
你
Nhắc trước地: đất, đọc khácDạy chính ở: Từ vựng HSK 2 · Đi lại trong thành phố
地 nghĩa là "đất, nơi":
1 từ để nói được cảnh trên
Đọc ngoài đời
- 好好
地 学习 học hành cho tử tế — lời dặn quen thuộc của thầy cô, bố mẹ
- 说
得 好! Nói hay lắm! — câu khen khi ai đó phát biểu
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Chọn đúng chữ de
Ba câu trong bài viết của bạn, mỗi câu thiếu một chữ de. Chạm chữ đúng.
我
Bài viết của tôi
trước danh từ
trước động từ
sau động từ
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
这
Đây là chữ Hán tôi viết.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
- Cô ấy vui vẻ nói: "Mình hiểu rồi!"
- Bạn viết đẹp lắm.
三
