Tập 10· Bổ ngữ: kết quả, mức độ, hướng· 18 phút
你下来一下 Cháu xuống đây một chút!Xuống lấy đồ đi!
Sáng thứ Bảy, nắng, khoảng 15 độ. Gói áo ấm đặt hôm 11/11 về tới sảnh. Dì Trương gọi điện lên phòng 412 bảo Hine xuống lấy — Hine đáp ngay, nhưng chọn nhầm hướng.
- Nói hướng của động tác bằng động từ + 来 lái / 去 qù (phía người nói) và động từ + 上 shàng, 下 xià, 进 jìn, 出 chū, 过 guò, 回 huí.
Cảnh 1 · T7 20/11/2027
Đồ 11/11 về rồi
Đọc cả đoạn, tìm chỗ Hine nói nhầm. Nhớ: dì ở dưới, Hine ở trên.
- 11 giờ sáng, nắng chiếu vào phòng. Điện thoại bàn phòng 412 reo.
Dì Trương
希妮,
你 下来 一下! 你 的 东西 来 了。 Hine, cháu xuống đây một chút! Đồ của cháu tới rồi.
Hine
好!
我 现在 下来! nói nhầm
"Vâng! Cháu xuống lại chỗ cháu ngay!"
Dì Trương
你
在 楼上, 要 说“ 下去”。 Cháu ở trên lầu thì phải nói "xiàqu" chứ.
- Dì ở dưới gọi mình thì nói 下来 xiàlai (xuống phía dì). Mình ở trên, đi xa khỏi chỗ mình đứng, thì nói 下去 xiàqu. Mình bật cười, nói lại.
Hine
对!
我 现在 下去! Vâng! Cháu xuống ngay đây!
- Ở sảnh, dì đưa mình một gói hàng to bọc giấy nâu.
Dì Trương
很
大! 你 拿 上 楼 吧。 To đấy! Cháu mang lên lầu đi.
- Mình ôm gói hàng lên phòng, rồi nhắn tin cho dì.
Hine
阿姨,
我 拿回 宿舍 了, 谢谢 阿姨! Dì ơi, cháu mang về phòng rồi, cảm ơn dì ạ!
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Hai mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Trung.
Mẫu 1 · Động từ +
Về phía người nói là 来 lái, ra xa người nói là 去 qù.
Công thức
Động từ (上 shàng, 下 xià, 回 huí …)(Nơi chốn)来 lái / 去 qù
… lại đây / … đi đó
Bạn lên đây đi你
"lên đây" = 上来 shànglai, "lên đó" = 上去 shàngqu: tiếng Việt "đây / đó" chính là 来 lái / 去 qù.
你
希妮,
我
你
她
Hine mách nhỏ: Mình tự hỏi: người NÓI đang đứng ở đâu? Đi về phía họ → 来 lái. Đi xa họ → 去 qù. Sau động từ, hai chữ này đọc nhẹ: 来 lai, 去 qu.
我下来!
我
Hine vừa nói câu này (Hine ở trên đáp). Chọn 来 lái / 去 qù theo chỗ người nói: dì ở dưới gọi thì 下来 xiàlai, Hine ở trên đáp thì 下去 xiàqu.
你来!
你
Tiếng Việt "xuống đây" thì hướng đứng trước 来 lái: ✗ 你来下 nǐ lái xià → ✓ 你下来 nǐ xiàlai.
回来家。
回
Nơi chốn chen vào giữa động từ và 来 lái / 去 qù: ✗ 回来家 huílai jiā → ✓ 回家来 huí jiā lái. Khi đứng sau động từ, 来 lai / 去 qu đọc thanh nhẹ: 下来 xiàlai, 下去 xiàqu.
| Động từ + |
|---|
| Có nơi chốn: động từ + nơi chốn + |
Sơ đồ hướng 来 lái / 去 qù
Cùng một việc đi xuống, người nói ở đâu thì chọn chữ khác nhau.
| Người nói ở | Câu | Vì sao |
|---|---|---|
| dưới (sảnh) · dì Trương | 你 | Dì đứng ở sảnh, Hine đi về phía dì → 来 lái. |
| trên (phòng 412) · Hine | 我 | Hine ở trên, đi xa khỏi chỗ mình đang đứng → 去 qù. |
| trên (phòng 412) · Anna | 你 | Anna ở trên phòng, Hine đi lên về phía Anna → 来 lái. |
| trong nhà · mẹ Hine | 你 | Mẹ ở nhà, con đi về phía mẹ → 来 lái; nơi chốn 家 jiā đứng trước 来 lái. |
Mẫu 2 · Động từ +
Lấy RA, đi VÀO, mang VỀ: hướng đứng ngay sau động từ.
Công thức
Động từ上 shàng / 下 xià / 进 jìn / 出 chū / 过 guò / 回 huí (+ nơi chốn, vật)Nơi chốn, vật
… lên / xuống / vào / ra / qua / về
Cô ấy lấy ra một quyển sách她
Giống tiếng Việt: "lấy ra", "mang về", "đi vào".
她
我
他
你
我们
Hine mách nhỏ: 过 guò ở đây là "qua" (đọc thanh 4), khác 过 guo "đã từng" đọc nhẹ. Nghe thanh là biết.
Nhắc lại上, 下, 回, 来, 去 làm động từ chính Dạy chính ở: Từ vựng HSK 1 · Đi đâu, ở đâu
我
Nhắc trước进, 出, 过 làm động từ chính Dạy chính ở: Từ vựng HSK 2 · Ra, vào, lên, xuống
进 (vào),
Nhắc lại一下: một chútDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Đợi một chút nhé
你
3 từ để nói được cảnh trên
+ 1 từ thêm: 楼 lóu
Đọc ngoài đời
- 出口
lối ra — biển ở ga tàu điện ngầm, siêu thị
- 进站
vào ga — biển ở cửa soát vé tàu điện ngầm
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Ai ở đâu, chọn 来 lái hay 去 qù?
Dì ở sảnh, bạn ở phòng 412. Chọn chữ cho đúng hướng.
张
Tin nhắn với dì Trương
dì ở dưới gọi
bạn ở trên đáp
mang đồ về phòng
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
希妮,
Hine, cháu xuống đây một chút!
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
- Cháu xuống ngay đây!
- Cháu mang về ký túc xá rồi.
行
