Tập 8· Bổ ngữ: kết quả, mức độ, hướng· 18 phút
你说得太快了! Bạn nói nhanh quá
Chiều thứ Năm, nắng nhẹ, khoảng 13 độ. Buổi trao đổi ngôn ngữ ở quán cà phê trong trường: Hiểu Vũ hào hứng kể chuyện cuối tuần, càng nói càng nhanh. Hine giơ tay xin chậm lại — và đặt chữ "nhanh" theo kiểu tiếng Việt.
- Khen, chê cách ai đó làm một việc (nói nhanh, viết đẹp, dậy sớm) bằng động từ + 得 de + tính từ.
Cảnh 1 · T5 18/11/2027
Buổi trao đổi ngôn ngữ
Đọc cả đoạn, tìm chỗ Hine nói nhầm.
- Nắng nhẹ rọi qua cửa kính quán cà phê. Hiểu Vũ vừa ngồi xuống đã kể, càng kể càng nhanh.
Hiểu Vũ
星期六
我 和 朋友 去 外滩, 吃了 很多 东西, 看了 一 个 电影, 晚上…… Thứ Bảy mình với bạn đi Bến Thượng Hải, ăn bao nhiêu là thứ, xem một bộ phim, tối thì…
Hine
你
很 快 说! nói nhầm
"Cậu rất nhanh nói!"
- Hiểu Vũ ngừng lại, nghiêng đầu. Mình nhớ ra: tiếng Trung không đặt "nhanh" trước động từ như tiếng Việt. Mình nói lại.
Hine
你
说 得 太 快 了! 请 说 得 慢 一点儿。 Cậu nói nhanh quá! Nói chậm một chút nhé.
Hiểu Vũ
好,
我 说 得 慢 一点儿。 星期六, 我们 去 外滩…… Được, mình nói chậm một chút. Thứ Bảy, bọn mình đi Bến Thượng Hải…
Hine
我
听懂 了! Mình nghe hiểu rồi!
Hiểu Vũ
你
说 汉语 说 得 很 好! Cậu nói tiếng Trung giỏi lắm!
Hine
谢谢!
Cảm ơn cậu!
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Tiếng Việt nói "nói nhanh", tiếng Trung nói "nói 得 de nhanh".
Một mẫu duy nhất, bốn mảnh. Bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Trung.
Tiếng Việt
Tiếng Trung
Công thức
NgườiĐộng từ得 de(很 hěn / 太 tài) + tính từ
làm … thế nào (đánh giá, tả cách làm)
Tôi viết rất chậm我
Tiếng Việt hay đặt "rất chậm" trước động từ ("tôi rất chậm viết" là sai cả hai thứ tiếng); tiếng Trung luôn để lời đánh giá SAU 得 de.
你
请
她
我
她
Hine mách nhỏ: Muốn khen ai, mình nghĩ: làm gì + 得 de + thế nào. 你写得很好 nǐ xiě de hěn hǎo (bạn viết đẹp lắm).
你很
你
Hine vừa nói câu này. Tiếng Việt đặt "nhanh, chậm" trước động từ: ✗ 我很慢写 wǒ hěn màn xiě → ✓ 我写得很慢 wǒ xiě de hěn màn (tôi viết rất chậm).
她得很
她
Có tân ngữ thì lặp động từ hoặc đưa tân ngữ lên trước: ✗ 她说汉语得很好 tā shuō Hànyǔ de hěn hǎo / ✗ 她说得汉语很好 tā shuō de Hànyǔ hěn hǎo → ✓ 她说汉语说得很好 tā shuō Hànyǔ shuō de hěn hǎo hoặc 她汉语说得很好 tā Hànyǔ shuō de hěn hǎo.
她不说
她
Phủ định đặt 不 bù sau 得 de: ✗ 她不说得好 tā bù shuō de hǎo → ✓ 她说得不好 tā shuō de bù hǎo.
| Khẳng định: Động từ + |
|---|
| Có tân ngữ: (động từ +) tân ngữ + động từ + |
| Phủ định: động từ + |
| Hỏi: động từ + |
Có tân ngữ thì đặt đâu?
得 de phải dính ngay sau động từ. Có tân ngữ (汉语 Hànyǔ) thì nói động từ hai lần, hoặc đưa tân ngữ lên trước.
| Cách | Câu | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lặp động từ | 她 | Cô ấy nói tiếng Trung rất giỏi. |
| Tân ngữ lên trước | 她 | Cô ấy nói tiếng Trung rất giỏi. |
Nhắc lại太 … 了: quá Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Ngon quá!
太
Nhắc trước快: nhanhDạy chính ở: Từ vựng HSK 2 · Cơ thể và sức khoẻ
Ở bài Sắp đến rồi,
3 từ để nói được cảnh trên
Đọc ngoài đời
- 你
汉语 说 得 真 好! Bạn nói tiếng Trung giỏi thật! — câu khen người nước ngoài sẽ nghe rất nhiều lần
- 请
说 慢 一点儿。 Làm ơn nói chậm một chút. — câu hay dán ở góc học tiếng của lớp, cách nói gọn không có 得 de
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Bạn làm thế nào?
Tự đánh giá mình bằng 得 de: viết, nói, dậy.
我
Tôi nói thế nào?
động từ + 得 de + tính từ
có tân ngữ: lặp động từ
得 de + 很早 hěn zǎo
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
你
Bạn nói nhanh quá!
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
- Nói chậm một chút nhé.
- Cô ấy nói tiếng Trung rất giỏi.
欲
