Tập 7· Bổ ngữ: kết quả, mức độ, hướng· 18 phút
你写错了。 Bạn viết sai rồi.Viết sai rồi!
Sáng thứ Tư, âm u, khoảng 11 độ. Cô Vương trả bài chính tả; trong bài của Hine có một chữ bị khoanh đỏ. Hine viết lại ngay — rồi báo "xong rồi" bằng một câu đặt sai chỗ.
- Hiểu bổ ngữ là phần đứng ngay sau động từ để nói kết quả, mức độ, hướng; nói kết quả của việc bằng 错 cuò, 懂 dǒng, 好 hǎo, 会 huì, 完 wán.
Cảnh 1 · T4 17/11/2027
Trả bài chính tả
Đọc cả đoạn, tìm chỗ Hine nói nhầm.
- Trời âm u. Cô Vương đi từng bàn trả bài. Trong bài của mình có một chữ bị khoanh đỏ.
Cô Vương
希妮,
这个 字 你 写错 了。 Hine, chữ này em viết sai rồi.
Hine
对不起,
我 再 写 一 个。 Em xin lỗi, em viết lại chữ này ạ.
- Mình xem lại, gật đầu, viết lại ngay bên cạnh.
Hine
老师,
我 写 汉字 完 了。 nói nhầm
"Thưa cô, em viết chữ Hán xong rồi."
Cô Vương
是“
写完”: 我 写完 汉字 了。 Phải nói "xiěwán": em viết xong chữ Hán rồi.
Hine
我
写完 汉字 了。 Em viết xong chữ Hán rồi ạ.
Cô Vương
安娜,
你 呢? Anna, còn em?
Anna
老师,
我 还 没 写完。 Thưa cô, em vẫn chưa viết xong.
Cô Vương
没
关系。 你们 听懂 了 吗? Không sao. Các em nghe hiểu chưa?
Hine
我
听懂 了。 Em nghe hiểu rồi ạ.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Hai mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Trung.
Cần nhớ看见 = 看 + 见
- 看见 (nhìn thấy) đã học ở HSK 1 thật ra là
看 (nhìn) + 见 (thấy được): đó là một bổ ngữ kết quả. - Bài này học thêm năm chữ hay đứng sau động từ.
- Dạy chính ở: Từ vựng HSK 1 · Nghe, nói, xem
Mẫu 1 · Bổ ngữ: phần sau động từ
Động từ nói việc, chữ đứng sau nói việc ấy ra sao.
Công thức
Động từBổ ngữ (kết quả, mức độ, hướng, thời lượng)
phần sau động từ nói việc ra sao
Tôi nhìn thấy cô ấy我
Tiếng Việt cũng có "nhìn thấy", "nghe hiểu", "viết xong": chữ sau nói kết quả. Bốn bài tới học bốn loại bổ ngữ.
我
我
你
Hine mách nhỏ: Mình gọi bổ ngữ là "cái đuôi" của động từ: đuôi dính sát vào động từ, chữ khác không chen vào giữa.
Mẫu 2 · Động từ +
Viết sai, nghe hiểu, ăn xong: kết quả dính ngay sau động từ.
Công thức
Động từ + 错 cuò / 懂 dǒng / 好 hǎo / 会 huì / 完 wánTân ngữ (tuỳ)了 le
làm sai · hiểu được · làm xong xuôi · học được, biết làm · làm hết, xong
Tôi viết xong chữ Hán rồi我
Giống tiếng Việt: "viết xong" rồi mới tới "chữ Hán".
饭
这个
我
我
我
Hine mách nhỏ: 好 hǎo sau động từ không phải "tốt" mà là "xong xuôi, sẵn sàng": 饭做好了 fàn zuòhǎo le (cơm nấu xong rồi, ăn được rồi).
我完
我
Hine vừa nói câu này. Tân ngữ đặt sau bổ ngữ, không chen giữa: ✗ 我写汉字完了 wǒ xiě Hànzì wán le → ✓ 我写完汉字了 wǒ xiěwán Hànzì le (tôi viết xong chữ Hán rồi).
我了。
我
Phủ định dùng 没 méi và bỏ 了 le: ✗ 我没写完了 wǒ méi xiěwán le → ✓ 我没写完 wǒ méi xiěwán.
我不听懂。
我
Nói việc vừa nghe xong mà chưa hiểu: ✗ 我不听懂 wǒ bù tīngdǒng → ✓ 我没听懂 wǒ méi tīngdǒng (tôi chưa nghe hiểu).
| Khẳng định: Động từ + |
|---|
| Phủ định: |
| Hỏi: … |
Năm chữ hay đứng sau động từ
Mỗi chữ một kết quả. Bấm nghe cả cụm.
| Chữ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 错 | sai | 写错 (viết sai) · |
| 懂 | hiểu | 听懂 (nghe hiểu) · |
| 好 | xong xuôi | 做好 (làm xong) · |
| 会 | biết được | 学会 (học được) |
| 完 | xong, hết | 吃完 (ăn xong) · |
Nhắc lại看见, 听见 Dạy chính ở: Từ vựng HSK 1 · Nghe, nói, xem
看见 (nhìn thấy),
Nhắc trước错, 懂, 完 đứng riêng Dạy chính ở: Từ vựng HSK 2 · Học và thi
错 (sai),
3 từ để nói được cảnh trên
Đọc ngoài đời
- 卖完
了 bán hết rồi — tờ giấy dán ở quầy bánh bao buổi trưa
- 我
没 听懂。 Mình chưa nghe hiểu. — câu bạn sẽ nói nhiều nhất năm đầu
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Bài chính tả của bạn
Cô vừa trả bài. Viết ba dòng: chữ viết sai, nghe hiểu chưa, viết xong chưa.
听写 · Bài chính tả
Bài chính tả
động từ + kết quả
没 + động từ + kết quả
tân ngữ sau bổ ngữ
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
这个
Chữ này em viết sai rồi.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
- Em nghe hiểu rồi.
- Em vẫn chưa viết xong.
过
