Tập 25· Nối câu, chỉ đường· 18 phút
往前走 Đi về phía trước.Cứ đi thẳng về phía trước
Sáng thứ Sáu, nắng, khoảng 9 độ. Hine đi mua thêm thuốc ho ở hiệu thuốc mới mở trong ngõ cạnh trường, đi hết một vòng vẫn không thấy. Một bác đi đường dắt xe ngang qua. Hine định hỏi "hiệu thuốc cách đây có xa không" — và dịch chữ "từ đây" của tiếng Việt.
- Hỏi và chỉ đường gần: đi về hướng nào (往 wǎng), cách xa bao nhiêu (离 lí), từ đâu tới đâu (从 cóng), bên trái, bên phải, phía trước.
Cảnh 1 · T6 10/12/2027
Hiệu thuốc mới mở
Đọc cả đoạn, tìm chữ Hine dùng nhầm khi hỏi "cách đây".
- Mười giờ sáng, nắng hanh. Mình đi hết một vòng ngõ mà không thấy hiệu thuốc mới mở đâu. Một bác dắt xe đạp đi ngang qua.
Hine
请问,
药店 从 这儿 远 吗? nói nhầm
"Cho cháu hỏi, hiệu thuốc từ đây có xa không ạ?"
Người lạ
药店
离 这儿 远 吗? 不 远。 Hiệu thuốc cách đây có xa không à? Không xa.
- Hỏi "cách bao xa" thì dùng 离 lí; 从 cóng là "từ" khi mình bắt đầu đi. Mình gật đầu, nói lại.
Hine
药店
离 这儿 远 吗? Hiệu thuốc cách đây có xa không ạ?
Người lạ
不
远。 往 前 走, 药店 在 左边。 Không xa. Đi thẳng về phía trước, hiệu thuốc ở bên trái.
Hine
往
前 走? Đi về phía trước ạ?
Người lạ
对。
从 这儿 走 过去, 十 分钟 就 到 了。 Ừ. Từ đây đi bộ qua đó, mười phút là tới.
Hine
谢谢
您! Cháu cảm ơn bác!
Người lạ
不
客气。 Không có gì.
- Mười phút sau, mình đứng trước cửa hiệu thuốc — ở bên trái, đúng như bác chỉ.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Bốn mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Trung.
Cần nhớDanh từ + 上, 里, 外, 前, 后
- Ở HSK 1, chỉ chỗ bằng danh từ +
上 / 里 / 前 / 后: 学校 前 (trước trường), 房间 里 (trong phòng). - Bài này thêm hậu tố
面 và hướng đi. - Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Mình ở trong phòng
Mẫu 1 · 往 +
Tiếng Việt nói "đi về phía trước", tiếng Trung nói 往前走 wǎng qián zǒu.
Tiếng Việt
Tiếng Trung
Công thức
往 wǎng + hướngđộng từ
đi về phía …
Đi về bên phải往
Tiếng Việt nói việc trước ("đi"), hướng sau; tiếng Trung nói hướng TRƯỚC động từ.
往
往
Hine mách nhỏ: Nhớ theo thứ tự chỉ tay: tay chỉ hướng trước (往右 wǎng yòu), chân bước sau (走 zǒu).
走。
往
Hướng đứng trước động từ: ✗ 走往前 zǒu wǎng qián → ✓ 往前走 wǎng qián zǒu.
Mẫu 2 · A +
Tiếng Việt nói "A cách B xa / gần", tiếng Trung nói A 离 lí B 远 yuǎn / 近 jìn.
Công thức
A离 lí + B远 yuǎn / 近 jìn
A cách B xa / gần
Trường mình cách Bến Thượng Hải không xa我们
Cùng thứ tự với tiếng Việt: "cách" thành 离 lí.
我们
药店
宿舍
Hine mách nhỏ: Tiếng Việt hay nói "từ A tới B có xa không", nhưng tiếng Trung hỏi khoảng cách luôn bằng 离 lí, không bằng 从 cóng.
药店从
药店
Hine vừa nói kiểu này. Khoảng cách dùng 离 lí, không dùng 从 cóng: ✗ 我家从学校很近 wǒ jiā cóng xuéxiào hěn jìn → ✓ 我家离学校很近 wǒ jiā lí xuéxiào hěn jìn.
Mẫu 3 · 从 + giờ / nơi + (
"Từ đâu, từ lúc nào" và "đi qua chỗ nào": 从 cóng + nơi, giờ, chỗ đi qua.
Tiếng Việt
Tiếng Trung
Công thức
Chủ ngữ从 cóng + giờ / nơi (+ 到 dào + …)động từ
từ … (đến …) · đi qua …
Tôi có tiết từ 8 giờ đến 12 giờ我
Tiếng Việt để "từ … đến …" cuối câu; tiếng Trung để TRƯỚC động từ.
从
我
从
Hine mách nhỏ: 从 cóng đi với việc di chuyển hoặc mốc bắt đầu: 从这儿走 cóng zhèr zǒu (đi từ đây). Hỏi xa gần thì quay về 离 lí.
Mẫu 4 · 前 /
"Phía trước, phía sau, bên trái, bên phải": chữ chỉ hướng + 面 miàn / 边 biān.
Công thức
chữ chỉ hướng面 miàn / 边 biān
phía trước, phía sau … · bên trái, bên phải
Nhà vệ sinh ở phía sau洗手间
Tiếng Việt thêm "phía, bên" ở TRƯỚC; tiếng Trung thêm 面 miàn, 边 biān ở SAU.
洗手间
药店
书
Hine mách nhỏ: Đứng một mình thì nói đủ hai chữ: 在前面 zài qiánmiàn, 在左边 zài zuǒbian. Sau danh từ thì một chữ là đủ: 学校前 xuéxiào qián.
Ngõ cạnh trường
Bạn đang đứng ở chấm tròn, nơi Hine gặp bác đi đường. Chạm từng ô để nghe đường đi.
前面 · phía trước
左边 · bên trái
右边 · bên phải
后面 · phía sau
Chạm một ô để nghe câu của chỗ đó.
我
Mình đứng ở đây.
往
Đi thẳng về phía trước, hiệu thuốc ở bên trái.
往
Đi về phía trước, siêu thị ở bên phải.
学校
Trường ở bên phải, cách đây rất gần.
Cần nhớDễ nhầm
- 离 so hai chỗ đứng yên (cách bao xa);
从 là điểm bắt đầu của việc di chuyển: 从 这儿 走 (đi từ đây).
Nhắc lạiDanh từ + 上, 里, 外, 前, 后 Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Mình ở trong phòng
Câu mẫu đã ở ô Cần nhớ đầu bài. Nhớ một dòng: sau danh từ một chữ là đủ (
Nhắc lại前面, 后面, 左边, 右边, 旁边 Dạy chính ở: Từ vựng HSK 2 · Trước, sau, trong, ngoài
Nghĩa từng từ học ở Từ vựng HSK 2. Bài này dùng chúng sau
Nhắc lại远, 近 Dạy chính ở: Từ vựng HSK 2 · Đi lại trong thành phố
远 = xa,
Nhắc lại药店Dạy chính ở: Từ vựng HSK 2 · Cơ thể và sức khoẻ
药店 = hiệu thuốc (
4 từ để nói được cảnh trên
Đọc ngoài đời
- 往
前 走 Đi thẳng về phía trước — lời chỉ đường của người đi đường, ứng dụng bản đồ
- 洗手间
在 后面 Nhà vệ sinh ở phía sau — câu nhân viên quán hay đáp
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Bạn chỉ đường cho người hỏi
Một bạn mới hỏi bạn đường tới hiệu thuốc trong ngõ. Nói ba câu: có xa không, đi hướng nào, đi mấy phút.
药店
Hiệu thuốc
xa gần
hướng
mấy phút
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
往
Đi thẳng về phía trước, hiệu thuốc ở bên trái.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
- Hiệu thuốc cách đây có xa không?
- Từ đây đi bộ qua đó, mười phút là tới.
病
