Tập 4· Đã từng, sắp, đang· 18 phút

门Mén开着kāizhe。Cửa đang mở

Sáng thứ Bảy, nắng hanh, khoảng 14 độ. Hai bạn ra chợ quần áo đầu ngõ xem áo ấm. Sạp đầu tiên còn đóng, sạp thứ hai thì có người — Hine reo lên, nhưng nói thành "cửa đang được mở ra".

  • Tả một trạng thái đang còn (cửa mở, đang mặc áo, đang cầm) bằng động từ + 着 zhe.

Cảnh 1 · T7 13/11/2027

Chợ áo đầu ngõ

Đọc cả đoạn, tìm chỗ Hine nói nhầm.

  1. Nắng hanh, gió nhẹ. Sạp đầu ngõ còn kéo cửa sắt xuống.
  2. Anna

    这个Zhège店diàn的de门mén没méi开着kāizhe。

    Tiệm này chưa mở cửa.

  3. Hine

    你Nǐ看kàn,那个nàge店diàn的de门mén在zài开kāi!

    nói nhầm

    "Cậu xem, cửa tiệm kia đang được mở ra!"

  4. Anna

    是Shì“开着kāizhe”。那个Nàge店diàn的de门mén开着kāizhe。

    Phải là "kāizhe". Tiệm kia đang mở cửa.

  5. Đúng rồi: cửa mở sẵn từ trước, chẳng ai đang mở nó ra cả. Mình gật đầu, nói lại.
  6. Hine

    门Mén开着kāizhe,我们wǒmen去qù吧ba!

    Cửa đang mở, mình qua đó đi!

  7. Một cô gái mặc áo đỏ đi ngang qua hai đứa.
  8. Anna

    她Tā穿着chuānzhe红色hóngsè的de衣服yīfu,真zhēn好看hǎokàn!

    Cô ấy mặc áo đỏ, đẹp thật!

  9. Hine

    那个Nàge人rén拿着názhe一yí个gè书包shūbāo。

    Người kia đang cầm một cái cặp.

  10. Anna

    我们Wǒmen不bù买mǎi书包shūbāo,买mǎi衣服yīfu!

    Bọn mình không mua cặp, mua áo cơ mà!

Cảnh 2 · Vì sao vậy?

Cửa mở sẵn, áo mặc trên người: động từ + 着 zhe.

Một mẫu duy nhất, hai mảnh. Bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Trung.

Công thức

Người, vậtĐộng từ + 着 zheTân ngữ (tuỳ)

đang (ở trạng thái đó)

Cô ấy đang mặc áo đỏ她tā穿着chuānzhe红色hóngsè的de衣服yīfu

tiếng Việt dùng "đang" cho cả hai việc; tiếng Trung tách: trạng thái đứng yên dùng 着 zhe.

商店Shāngdiàn的de门mén开着kāizhe。Cửa hàng đang mở cửa.

门Mén开着kāizhe。Cửa đang mở.

她Tā穿着chuānzhe红色hóngsè的de衣服yīfu。Cô ấy đang mặc áo màu đỏ.

那个Nàge人rén拿着názhe一yí个gè书包shūbāo。Người kia đang cầm một cái cặp.

门Mén没méi开着kāizhe。Cửa không mở (đang đóng).

Hine mách nhỏ: Mình tự hỏi: có ai đang làm việc đó không? Không ai cả, chỉ là "đang ở yên như vậy" → 着 zhe.

Cái Hine vừa suýt nói

门mén在zài开kāi。

Nói đúng

门mén开着kāizhe。

Hine vừa nói "cửa đang được mở ra". Muốn nói "cửa đang mở sẵn": ✗ 门在开 mén zài kāi → ✓ 门开着 mén kāizhe.

Cũng dễ nhầm

门mén不bù开着kāizhe。

Nói đúng

门mén没méi开着kāizhe。

Phủ định: ✗ 门不开着 mén bù kāizhe → ✓ 门没开着 mén méi kāizhe.

Khẳng định: Động từ + 着zhe (+ tân ngữ)
Phủ định: 没méi + động từ + 着zhe
Hỏi: … 着zhe … 吗ma
Cần nhớDễ nhầm
  • 着zhe tả trạng thái đứng yên (cửa đang mở sẵn, áo đang mặc trên người); 在zài tả việc đang làm (HSK 1): 她tā在zài穿chuān衣服yīfu (cô ấy đang mặc áo vào) khác 她tā穿着chuānzhe红色hóngsè的de衣服yīfu (cô ấy đang mặc áo đỏ).
Nhắc lạiMàu sắc, cặp, cầmDạy chính ở: Từ vựng HSK 2 · Áo ấm và màu sắc

颜色yánsè (màu sắc), 红色hóngsè (màu đỏ), 书包shūbāo (cặp sách), 拿ná (cầm, lấy): nghĩa từng từ học ở bài Áo ấm và màu sắc của Từ vựng HSK 2.

1 từ để nói được cảnh trên

+ 2 từ thêm: 红色 hóngsè, 书包 shūbāo

Đọc ngoài đời

  • 营业yíngyè中zhōng

    đang mở cửa (bán hàng) — biển nhỏ treo ở cửa tiệm

  • 门Mén开着kāizhe呢ne。

    Cửa đang mở đấy (cứ vào đi). — câu chủ tiệm hay nói

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Tả người, tả cửa bằng 着 zhe

Bạn đứng ở chợ áo. Tả ba thứ trước mắt.

我Wǒ看见kànjiàn……

Mình nhìn thấy…

  1. 穿着chuānzhe · đang mặc

  2. 拿着názhe · đang cầm

  3. cửa tiệm

Nghe cả trang

Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.

Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

Cảnh 4 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

Câu 1 / 8

Cửa đang mở sẵn. Câu nào đúng?

Giờ bạn nói được

Cửa đang mở.

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

  • Cô ấy đang mặc áo màu đỏ.
  • Người kia đang cầm một cái cặp.

Tập 5 · tiếp theo

「我Wǒ正zhèng吃chī饭fàn呢ne。」

Con đang ăn cơm đây.

Chủ nhật, 8 giờ tối. Điện thoại rung: mẹ gọi video từ Huế — đúng lúc Hine đang ăn mì.

động từ + 着 zhe + động từ, và 正 zhèng (đúng lúc đang)Vào tập 5

学Xué而ér时shí习xí之zhī,不bú亦yì说yuè乎hū?Học rồi thường xuyên ôn luyện, chẳng phải vui sao? Luận Ngữ, thiên Học nhi; chữ 说 yuè ở đây đọc khác 说 shuō (nói), nghĩa cổ là "vui".