Tập 3· Đã từng, sắp, đang· 16 phút
都八点了! Đã 8 giờ rồi đấy!Tám giờ rồi đấy!
Sáng thứ Sáu, mưa phùn, khoảng 10 độ. Đêm qua Anna thức canh đặt áo, sáng nay vẫn nằm trong chăn. Hine đã mặc áo xong, gọi bạn dậy — và quên một chữ nhỏ cuối câu.
- Nói "đã … rồi" khi thấy muộn, nhiều bằng 都 dōu … 了 le; nói "đã" bằng 已经 yǐjīng và "vẫn còn" bằng 还 hái.
Cảnh 1 · T6 12/11/2027
Gọi Anna dậy
Đọc cả đoạn, tìm chỗ Hine nói nhầm.
- Mưa phùn lấm tấm ngoài cửa sổ. Mình mặc áo xong rồi, còn Anna vẫn trùm chăn kín đầu.
Hine
安娜,
都 八 点 了! Anna, 8 giờ rồi đấy!
Anna
时间
还 早 呢。 Vẫn còn sớm mà.
Hine
你
看, 我 已经 起床。 nói nhầm
"Cậu xem, mình đã dậy."
- Anna hé mắt, cười: có
已经 mà câu cụt lủn, thiếu 了 ở cuối. Mình đưa điện thoại cho Anna xem giờ, nói lại cho đủ. Hine
七
点 五十 了, 我 已经 起床 了。 7 giờ 50 rồi, mình dậy rồi đấy.
Anna
七
点 五十? 还 早 呢! 7 giờ 50 á? Vẫn sớm mà!
- Mình bật cười: đúng là chưa tới 8 giờ thật. Nhưng Anna vẫn phải dậy.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Trung.
Cần nhớ都 là "đều", 还 là "còn, thêm"
- Ở HSK 1,
都 là "đều": 我们 都 是 学生 (chúng tôi đều là sinh viên). - 还 là "còn, thêm":
我 还 要 一 杯 (tôi lấy thêm một cốc). - Bài này thêm nghĩa mới của cả hai chữ.
- Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Cũng, đều, còn, lại
Mẫu 1 · 都 …
Tiếng Việt nói "đã … rồi đấy!", tiếng Trung nói 都 dōu … 了 le.
Công thức
都 dōuGiờ, ngày, số lượng了 le
đã … rồi (ý: muộn, nhiều hơn mong đợi)
Đã 11 giờ rồi đấy都
"đã" = 都 dōu, "rồi" = 了 le; giọng hơi trách, hơi giục.
都
都
都
Hine mách nhỏ: 都 dōu ở đây không còn là "đều". Thấy 都 dōu + giờ + 了 le là biết người nói đang thấy muộn.
都八!
都
都 dōu "đã" luôn có 了 le: ✗ 都八点 dōu bā diǎn → ✓ 都八点了 dōu bā diǎn le.
| Khẳng định: |
|---|
Mẫu 2 · 都 ngữ khí
"Đã là … rồi, vậy mà …": 都 dōu … 了 le rồi nói điều nên làm.
Công thức
都 dōu + là ai, ở mức nào + 了 le, rồi nói điều nên làm
đã (đến mức này) rồi, vậy mà / thì …
Đã là sinh viên rồi mà vẫn chưa biết nấu cơm à?你
vế sau hay có 还 hái (vẫn).
你
你
我们
Hine mách nhỏ: Câu này hay dùng để trêu bạn. Mẹ mình cũng hay nói kiểu này, chỉ là bằng tiếng Việt.
Mẫu 3 · 已经,
"Đã" là 已经 yǐjīng, "vẫn" là 还 hái: cả hai đứng trước động từ.
Công thức
已经 yǐjīng + động từ, tính từ + 了 le · 还 hái + động từ, tính từ (+ 呢 ne)
đã · vẫn, vẫn còn
Cô ấy đã đến trường rồi, tôi vẫn ở ký túc xá她
"đã", "vẫn" đứng đúng chỗ của 已经 yǐjīng, 还 hái.
她
我
时间
她
Hine mách nhỏ: 已经 yǐjīng gần như luôn rủ 了 le đi cùng ở cuối câu. Mình tập nói liền: 已经……了 yǐjīng… le.
我起床。
我
Hine vừa nói câu này: thiếu 了 le sau 起床 qǐchuáng. 已经 yǐjīng thường đi với 了 le cuối câu: ✗ 我已经吃饭 wǒ yǐjīng chī fàn → ✓ 我已经吃饭了 wǒ yǐjīng chī fàn le.
我吃。
我
Như trên: thêm 了 le cuối câu.
Cần nhớDễ nhầm
- 还 "vẫn" khác
还 "thêm": 我 还 在 睡 (tôi vẫn đang ngủ) / 我 还 要 一 个 (tôi lấy thêm một cái). Nhìn chữ đứng sau: 在, tính từ → "vẫn"; 要 + số lượng → "thêm".
Nhắc lại都 = đều, 还 = còn, thêm Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Cũng, đều, còn, lại
我们
Nhắc lại呢 cuối câuDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Bạn là sinh viên à? · Ở đâu, mấy cái, thế nào? · Đang làm gì đấy?
你
Nhắc trước呢 nhấn mạnh "mà"Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 2 · À, nhé, mà, đấy
时间
3 từ để nói được cảnh trên
+ 3 từ thêm: 十一 shíyī, 十二 shí'èr, 二十 èrshí
Đọc ngoài đời
- 已
读 đã đọc (tin nhắn) — dòng nhỏ dưới tin nhắn ở vài ứng dụng chat công việc; 已 yǐ = 已经 yǐjīng nói gọn
- 还
早 呢! Còn sớm mà! — câu hay nghe khi ai đó giục về
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Sáng nay của bạn: đã, vẫn, muộn rồi
Viết ba dòng: giờ đã muộn, việc đã làm, việc vẫn đang làm.
都
Đã 8 giờ rồi đấy!
都 …
了 · muộn rồi 已经 …
了 · đã làm 还 · vẫn
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
都
Đã 8 giờ rồi đấy!
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
- Mình dậy rồi.
- Vẫn còn sớm mà.
一
