Tập 5· Đã từng, sắp, đang· 16 phút

我Wǒ正zhèng吃chī饭fàn呢ne。Con đang ăn cơm đây.Cười mà nói

Tối Chủ nhật, Thượng Hải khoảng 12 độ, Huế mưa rét. Hine vừa bưng bát mì thì mẹ gọi video và đòi nghe con nói tiếng Trung. Hine trả lời ngay — và gắn nhầm chữ cuối câu.

  • Nói làm việc này trong khi đang giữ việc kia (cười mà nói, ngồi mà ăn) bằng động từ 1 + 着 zhe + động từ 2; nói "đúng lúc đang" bằng 正 zhèng.

Cảnh 1 · CN 14/11/2027

Mẹ gọi từ Huế

Đọc cả đoạn, tìm chỗ Hine nói nhầm.

  1. Mình vừa bưng bát mì lên thì mẹ gọi video. Mẹ bảo: "Nói tiếng Trung cho mẹ nghe thử nào!" Mẹ cũng tập được vài câu.
  2. Mẹ Hine

    你Nǐ好hǎo!你Nǐ在zài做zuò什么shénme?

    Chào con! Con đang làm gì đấy?

  3. Hine

    妈妈Māma,我wǒ正zhèng吃chī饭fàn了le。

    nói nhầm

    "Mẹ ơi, con đúng lúc ăn cơm rồi."

  4. Nói xong mình khựng lại: 正zhèng đi với 呢ne ở cuối câu, không phải 了le. Mình nói lại.
  5. Hine

    我Wǒ正zhèng吃chī饭fàn呢ne。

    Con đang ăn cơm đây.

  6. Mẹ Hine

    冷Lěng不bu冷lěng?

    Có lạnh không con?

  7. Hine

    不Bù冷lěng,我wǒ穿着chuānzhe两liǎng件jiàn衣服yīfu!

    Không lạnh ạ, con đang mặc hai lớp áo!

  8. Mẹ quay máy cho mình xem: bố ngồi trước ti vi, tay cầm bát cơm. Mình tả lại bằng tiếng Trung.
  9. Hine

    你们Nǐmen看着kànzhe电视diànshì吃chī晚饭wǎnfàn!

    Bố mẹ vừa xem ti vi vừa ăn tối kìa!

  10. Mẹ Hine

    对Duì!我们Wǒmen看着kànzhe电视diànshì吃chī晚饭wǎnfàn。

    Đúng rồi! Nhà mình vừa xem ti vi vừa ăn tối.

  11. Tối đó mình ghi vào sổ: 妈妈māma笑着xiàozhe问wèn:“冷Lěng不bu冷lěng?” — Mẹ cười hỏi: "Có lạnh không?"

Cảnh 2 · Vì sao vậy?

Hai mẫu câu trong cảnh vừa rồi

Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Trung.

Cần nhớ在zài / 正在zhèngzài … 呢ne: đang
  • Ở HSK 1, nói "đang làm" bằng 在zài / 正在zhèngzài + động từ (+ 呢ne): 我wǒ在zài看kàn书shū呢ne (tôi đang đọc sách).
  • Bài này thêm 正zhèng (đúng lúc đang) và 着zhe (làm trong khi giữ một tư thế, trạng thái).
  • Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Đang làm gì đấy?

Mẫu 1 · 着zhe: hành động kéo dài, làm kèm

Cười mà nói, ngồi mà ăn: việc giữ nguyên + 着 zhe đứng trước việc chính.

Công thức

NgườiĐộng từ 1 + 着 zhe (cách làm, tư thế)Động từ 2 (+ tân ngữ)

làm việc 2 trong khi việc 1 vẫn tiếp diễn (việc 1 là cách làm, tư thế)

Mẹ cười hỏi妈妈māma笑着xiàozhe问wèn

cùng thứ tự: cách làm (cười) đứng trước, việc chính (hỏi) đứng sau; tiếng Trung thêm 着 zhe vào giữa.

她Tā听着tīngzhe歌gē写xiě汉字Hànzì。Cô ấy vừa nghe nhạc vừa viết chữ Hán.

妈妈Māma笑着xiàozhe问wèn:“冷Lěng不bu冷lěng?”Mẹ cười hỏi: "Có lạnh không?"

我们Wǒmen看着kànzhe电视diànshì吃chī晚饭wǎnfàn。Nhà mình vừa xem ti vi vừa ăn tối.

她Tā坐着zuòzhe吃chī早饭zǎofàn。Cô ấy ngồi ăn sáng.

Hine mách nhỏ: Việc đứng trước 着 zhe là "cái nền": cười, ngồi, nghe nhạc. Việc đứng sau mới là việc mình kể.

Khẳng định: Động từ 1 + 着zhe + động từ 2

Mẫu 2 · 正zhèng: đúng lúc đang

"Đúng lúc đang …": 正 zhèng trước động từ, 呢 ne cuối câu.

Công thức

正 zhèng + động từ (+ tân ngữ) + 呢 ne

đúng lúc đang

Lúc bạn đến, tôi đang đọc sách你nǐ来lái的de时候shíhou,我wǒ正zhèng看kàn书shū呢ne

"lúc …" đứng đầu câu như tiếng Việt.

你Nǐ来lái的de时候shíhou,我wǒ正zhèng看kàn书shū呢ne。Lúc bạn đến, tôi đang đọc sách.

我Wǒ正zhèng吃chī饭fàn呢ne。Con đang ăn cơm đây.

妈妈Māma打dǎ电话diànhuà的de时候shíhou,我wǒ正zhèng写xiě汉字Hànzì呢ne。Lúc mẹ gọi điện, tôi đang viết chữ Hán.

Hine mách nhỏ: 正 zhèng hay đi với một lúc khác chen ngang: mẹ gọi, bạn đến, chuông reo.

Cái Hine vừa suýt nói

我wǒ正zhèng吃chī饭fàn了le。

Nói đúng

我wǒ正zhèng吃chī饭fàn呢ne。

Hine vừa nói câu này: "đang" mà lại thêm 了 le (rồi). 正 zhèng đi với 呢 ne ở cuối câu.

Cũng dễ nhầm

我wǒ正zhèng吃chī饭fàn。

Nói đúng

我wǒ正zhèng吃chī饭fàn呢ne。

正 zhèng không đứng trơn trước động từ, thường kèm 呢 ne ở cuối: ✗ 我正吃饭。 wǒ zhèng chī fàn → ✓ 我正吃饭呢。 Wǒ zhèng chī fàn ne. Nói một mình câu này nghe cụt.

Cần nhớDễ nhầm
  • Động từ 1 + 着zhe chỉ dùng khi việc 1 là cách làm, tư thế (ngồi, cười, nghe): 看着kànzhe电视diànshì吃chī饭fàn (ăn cơm, mắt vẫn xem ti vi). Tiếng Việt "vừa … vừa …" cho hai việc ngang nhau thì học sau, không ép vào 着zhe.
Nhắc lại在zài / 正在zhèngzài … 呢ne: đangDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Đang làm gì đấy?

我wǒ在zài看kàn书shū呢ne (tôi đang đọc sách). 正zhèng của bài này nhấn "đúng lúc đó".

Nhắc trước笑xiào: cườiDạy chính ở: Từ vựng HSK 2 · Cơ thể và sức khoẻ

Bài này chỉ dùng 笑xiào trong 笑着xiàozhe问wèn (cười hỏi). Sẽ học kỹ ở bài Cơ thể và sức khoẻ của Từ vựng HSK 2.

2 từ để nói được cảnh trên

Đọc ngoài đời

  • 对方Duìfāng正在zhèngzài输入shūrù…

    Người kia đang gõ… — dòng chữ trên đầu khung chat khi bạn đang gõ tin

  • 我Wǒ正zhèng吃chī饭fàn呢ne,等děng一下yíxià!

    Mình đang ăn cơm, đợi chút! — câu nghe khi gọi điện cho bạn

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Tối nay bạn đang làm gì?

Kể cho mẹ nghe tối nay của bạn, bằng 着 zhe và 正 zhèng.

妈妈Māma

Tin nhắn cho mẹ

  1. động từ + 着zhe + động từ

  2. 正zhèng … 呢ne

  3. 笑着xiàozhe · cười mà nói

Nghe cả trang

Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.

Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

Cảnh 4 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

Câu 1 / 8

Điền vào chỗ trống: 我wǒ正zhèng看kàn书shū( )。 (Tôi đang đọc sách.)

Giờ bạn nói được

Mẹ cười hỏi: "Có lạnh không?"

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

  • Nhà mình vừa xem ti vi vừa ăn tối.
  • Con đang ăn cơm đây.

Tập 6 · tiếp theo

「墙Qiáng上shang挂着guàzhe一yì张zhāng照片zhàopiàn。」

Trên tường treo một tấm ảnh.

Thứ Hai, 9 giờ tối, lạnh ẩm. Hiểu Vũ nhắn hỏi: góc học tập của cậu trông thế nào?

câu tồn hiện với 着 zheVào tập 6

谁Shuí言yán寸cùn草cǎo心xīn,报bào得dé三sān春chūn晖huī。Ai bảo tấm lòng ngọn cỏ nhỏ đền đáp được nắng ba tháng xuân (công ơn mẹ). thơ "Du tử ngâm" của Mạnh Giao, đời Đường.