Tập 6· Đã từng, sắp, đang· 16 phút
墙上挂着一张照片。 Trên tường treo một tấm ảnh
Tối thứ Hai, lạnh ẩm, khoảng 9 độ. Hiểu Vũ nhắn tin hỏi phòng Hine trông thế nào. Hine gõ lời tả góc học tập — và mở câu bằng chữ "ở" như tiếng Việt.
- Tả một chỗ có gì, đặt thế nào bằng nơi chốn + động từ + 着 zhe + (số lượng) + vật.
Cảnh 1 · T2 15/11/2027
Góc học tập
Đọc cả đoạn tin nhắn, tìm chỗ Hine viết nhầm.
- 9 giờ tối, ngoài trời lạnh ẩm. Điện thoại sáng lên: tin nhắn của Hiểu Vũ.
Hiểu Vũ
你
的 房间 怎么样? Phòng cậu trông thế nào?
Hine
我
的 桌子 很 小。 在 墙 上 挂着 一 张 照片。 nói nhầm
"Bàn mình nhỏ. Ở trên tường treo một tấm ảnh."
Hiểu Vũ
不
说“ 在”: 墙 上 挂着 一 张 照片。 Không nói "zài" đâu: "trên tường treo một tấm ảnh".
- Hiểu Vũ học tiếng Việt nên biết ngay vì sao mình nhầm: tiếng Việt hay mở câu bằng "Ở trên …". Mình gõ lại.
Hine
墙
上 挂着 一 张 照片, 是 我 家人。 Trên tường treo một tấm ảnh, là người nhà mình.
桌子
上 放着 一 杯 茶。 Trên bàn có một cốc trà.
Hiểu Vũ
门口
呢? Còn chỗ cửa?
Hine
门口
放着 两 个 包。 Ở cửa có để hai cái túi.
Hiểu Vũ
我
想 看 照片! Mình muốn xem ảnh!
- Mình chụp góc bàn, gửi đi.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Chỗ đứng đầu, vật đứng cuối: ở giữa là "đặt, treo" + 着 zhe.
Một mẫu duy nhất, ba mảnh. Bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Trung.
Cần nhớNơi chốn + 有 + vật
- Ở HSK 1, tả một chỗ bằng
有: 桌子 上 有 一 本 书 (trên bàn có một quyển sách). - Thay
有 bằng động từ + 着 thì biết thêm vật ấy "đặt, treo" thế nào. - Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Trong phòng có gì?
Công thức
Nơi chốn (danh từ + 上 shang / 里 li)Động từ + 着 zheSố + lượng từ + vật
ở chỗ … có (đặt, treo, để) …
Trên tường treo một tấm ảnh墙
cùng thứ tự với tiếng Việt, chỉ là không có chữ "ở" đầu câu và "trên" đứng sau: 墙上 qiáng shang (tường + trên).
书包
墙
桌子
门口
墙
Hine mách nhỏ: Mình đọc 墙上 qiáng shang là "tường-trên", 书包里 shūbāo li là "cặp-trong": chữ chỉ chỗ đứng SAU đồ vật.
在
墙
Hine vừa viết câu này. Nơi chốn đứng đầu câu, không thêm 在 zài (tiếng Việt hay nói "Ở trên tường…"): ✗ 在墙上挂着一张照片 zài qiáng shang guàzhe yì zhāng zhàopiàn → ✓ 墙上挂着一张照片 qiáng shang guàzhe yì zhāng zhàopiàn.
桌子放着
桌子
Không bỏ 上 shang / 里 li sau danh từ chỉ đồ vật: ✗ 桌子放着一杯茶 zhuōzi fàngzhe yì bēi chá → ✓ 桌子上放着一杯茶 zhuōzi shang fàngzhe yì bēi chá.
| Khẳng định: Nơi chốn + động từ + |
|---|
Cần nhớDễ nhầm
- 有 chỉ nói "có",
放着 / 挂着 nói thêm cách đặt: 墙 上 有 一 张 照片 (trên tường có một tấm ảnh) — đúng, nhưng không cho biết ảnh treo hay dán.
Nhắc lạiNơi chốn + 有 / 是 + vật Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Trong phòng có gì?
桌子
Nhắc trước张: tấm, tờDạy chính ở: Từ vựng HSK 3 · Lượng từ mở rộng
一
5 từ để nói được cảnh trên
+ 3 từ thêm: 书包 shūbāo, 门口 ménkǒu, 包 bāo
Đọc ngoài đời
- 证件
照 ảnh thẻ — biển tiệm chụp ảnh gần trường
- 门口
禁止 停车 cấm đỗ xe trước cửa — biển dán ở cổng ngõ
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Góc học tập của bạn
Tả góc học tập của bạn cho Hiểu Vũ: trên tường, trên bàn, ở cửa có gì.
晓雨
Tin nhắn cho Hiểu Vũ
挂着 · trên tường
放着 · trên bàn
nơi chốn đứng đầu
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
墙
Trên tường treo một tấm ảnh.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
- Trên bàn có (đặt) một cốc trà.
- Ở cửa có để hai cái túi.
读
