Tập 21· Hỏi chuyện đã qua, chọn, nhờ, cấm· 16 phút
别忘了穿衣服 Đừng quên mặc áo ấm nhé!Đừng quên áo ấm!
Sáng thứ Bảy, gió lạnh, khoảng 4 độ. Hine và Anna chạy ào xuống cầu thang để đi chợ sáng. Dì Trương gọi với theo; Anna quay lên lấy áo — và Hine dặn với theo bằng chữ 不 bù.
- Khuyên, dặn ai đừng làm gì bằng 别 bié; bảo thôi việc đang làm bằng 别 bié … 了 le.
Cảnh 1 · T7 4/12/2027
Gọi với theo
Đọc cả đoạn, tìm chỗ Hine nói nhầm.
- Gió lạnh rít qua cửa sảnh. Mình và Anna chạy ào xuống cầu thang để đi chợ sáng.
Dì Trương
别
跑! 别 忘了 穿 衣服! Đừng chạy! Đừng quên mặc áo ấm!
- Anna chỉ mặc mỗi áo hoodie. Cậu ấy quay lên phòng lấy áo khoác. Mình gọi với theo.
Hine
安娜,
不 忘了 你 的 手机! nói nhầm
"Anna, không quên điện thoại của cậu!"
Dì Trương
要
说: 别 忘了 你 的 手机! Cháu phải nói: Đừng quên điện thoại nhé!
- Dặn người khác "đừng" thì dùng 别 bié; 不 bù là nói về chính mình. Mình gật đầu, gọi lại.
Hine
安娜,
别 忘了 你 的 手机! Anna, đừng quên điện thoại nhé!
Anna
好!
Ừ!
- Tối đó, đã gần 12 giờ, Anna vẫn nằm lướt điện thoại.
Hine
别
玩 手机 了, 睡觉 吧。 Đừng chơi điện thoại nữa, ngủ đi.
Anna
好,
好, 我 不 玩 了。 Rồi, rồi, mình không chơi nữa.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Dặn người khác "đừng": 别 bié + động từ.
Một mẫu duy nhất, ba mảnh. Bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Trung.
Cần nhớ不要 + động từ
- Ở HSK 1, "đừng" là
不要: 不要 说话 (đừng nói chuyện). - 别 cùng nghĩa, nghe gần gũi hơn, hay dùng khi nói với người thân.
- Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Đợi một chút nhé
Công thức
别 + động từ (+ tân ngữ) ·
đừng …; đừng … nữa
Đừng chạy!别
Giống hệt tiếng Việt: "đừng" + việc. Thêm 了 le ở cuối là "đừng … nữa".
外面
别
别
别
Hine mách nhỏ: "Đừng quên" luôn là 别忘了 bié wàngle — 了 le dính sau 忘 wàng, như một cụm cố định.
不
别
Hine vừa nói kiểu này. "Đừng quên" là 别忘了 bié wàngle; không nói 不忘了 bú wàngle.
我别去。
我
别 bié dùng để dặn người khác, không dùng cho mình: tôi không đi = 我不去 wǒ bú qù.
别, 不要 hay 不?
Hai chữ đầu để dặn người khác; chữ thứ ba để nói về mình.
| Chữ | Dùng khi | Câu |
|---|---|---|
| 别 | dặn, khuyên người khác — gần gũi | 别 |
| 不要 | dặn, khuyên người khác — rõ, nghiêm hơn một chút | 不要 |
| 不 | nói về chính mình: không làm | 我 |
Cần nhớDễ nhầm
- 别 …
了 là bảo dừng việc đang làm: 别 说 了 (đừng nói nữa).
Nhắc lại不要 + động từDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Đợi một chút nhé
Câu mẫu đã ở ô Cần nhớ đầu bài. Nhớ một dòng:
Nhắc trước忘Dạy chính ở: Từ vựng HSK 2 · Học và thi
忘 = quên; sẽ học kỹ ở Từ vựng HSK 2, bài Học và thi. Bài này chỉ dùng trong
1 từ để nói được cảnh trên
Đọc ngoài đời
- 别
忘了 带 东西! Đừng quên mang đồ theo! — câu nhắc khi xuống tàu điện, xe buýt
- 别
客气! Đừng khách sáo! — câu đáp khi người khác cảm ơn
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Bạn dặn ai đừng làm gì?
Bạn cùng phòng sắp ra ngoài trời lạnh, rồi tối thức khuya. Dặn ba câu.
宿舍
Ký túc xá
đừng quên
đừng
đừng … nữa
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
别
Đừng quên mặc áo ấm nhé!
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
- Đừng chạy!
- Đừng chơi điện thoại nữa, ngủ đi.
己
