Tập 20· Hỏi chuyện đã qua, chọn, nhờ, cấm· 16 phút
我送给安娜一个书包 Tôi tặng Anna một cái cặp.Tặng Anna một món quà
Sáng thứ Sáu, nắng nhẹ, khoảng 7 độ. Sinh nhật Anna. Hine dậy sớm, đặt quà lên bàn Anna rồi nhắn khoe với Hiểu Vũ — và xếp "tặng cái cặp cho cậu ấy" theo đúng thứ tự tiếng Việt.
- Nói làm gì cho ai bằng 给 gěi, tặng ai cái gì bằng động từ + 给 gěi + người + vật, và làm gì cùng ai bằng 跟 gēn.
Cảnh 1 · T6 3/12/2027
Quà trên bàn
Đọc cả đoạn, tìm chỗ Hine nói nhầm.
- Nắng nhẹ rọi vào phòng 412. Anna còn ngủ. Mình đặt lên bàn cậu ấy cái cặp màu xanh cậu ấy ngắm mãi hôm đi chợ áo, rồi nhắn cho Hiểu Vũ.
Hine
今天
是 安娜 的 生日! 我 送 一 个 。书包 她 nói nhầm
"Hôm nay sinh nhật Anna! Mình tặng một cái cặp cậu ấy."
Hiểu Vũ
你
要 说: 我 送 给 她 一 个 书包。 Cậu phải nói: Mình tặng cậu ấy một cái cặp.
- Có 给 gěi thì người đứng ngay sau 给 gěi, món quà đứng cuối. Mình gật đầu, gõ lại.
Hine
我
送 给 安娜 一 个 书包。 Mình tặng Anna một cái cặp.
Hiểu Vũ
晚上
我们 一起 去 吃 火锅, 好 吗? Tối cả nhóm đi ăn lẩu nhé?
Hine
好!
晚上 我 跟 你们 一起 去。 Ừ! Tối mình đi cùng các cậu.
- Anna mở mắt, thấy cái cặp trên bàn.
Anna
这
是 给 我 的 吗? Cái này cho mình à?
Hine
生日
快乐! Sinh nhật vui vẻ!
Anna
谢谢
你! 我 要 给 妈妈 打 电话! Cảm ơn cậu! Mình phải gọi điện cho mẹ khoe mới được!
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Trung.
Cần nhớ给 làm động từ: đưa, cho
- Ở HSK 1,
给 làm động từ "đưa, cho" và có hai tân ngữ: 我 给 你 一 本 书 (tôi cho bạn một quyển sách). - Bài này
给 đi kèm động từ khác: 给 妈妈 打电话, 送 给 她. - Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Cho bạn một cái
Mẫu 1 · 给 + người + động từ
"Gọi điện cho mẹ": 给妈妈 gěi māma đứng trước động từ.
Tiếng Việt
Tiếng Trung
Công thức
给 + người + động từ
làm … cho ai, giúp ai
Tôi gọi điện cho mẹ我
Tiếng Việt để "cho mẹ" cuối câu; tiếng Trung để 给妈妈 gěi māma trước 打电话 dǎ diànhuà.
晚上
姐姐
Hine mách nhỏ: Nghĩ là "cho ai" phải nói trước, việc làm nói sau — giống chỗ đứng của 在 zài + nơi chốn.
Mẫu 2 · Chủ ngữ +
Tặng ai cái gì: người trước, vật sau.
Công thức
Chủ ngữ +
tặng / đưa / bán … cho ai cái gì
Tôi tặng Anna một cái cặp我
Giống tiếng Việt "tặng Anna một cái cặp"; chỉ nhớ đừng đẩy người xuống cuối như "tặng cái cặp cho Anna".
他
我
请
Hine mách nhỏ: 送给 sòng gěi, 卖给 mài gěi, 拿给 ná gěi dính liền nhau, rồi tới người, rồi tới vật.
我一。
我
Hine vừa nói câu này. Không có 给 gěi thì người vẫn đứng trước vật: 我送她一个书包 wǒ sòng tā yí gè shūbāo.
Mẫu 3 · 跟 + người + (
"Đi cùng các bạn": 跟你们 gēn nǐmen đứng trước động từ.
Công thức
跟 + người + (
cùng với ai làm gì · A và B
Tối mình đi cùng các bạn晚上
Tiếng Việt để "cùng các bạn" sau động từ; tiếng Trung để 跟你们 gēn nǐmen trước 去 qù.
我
晚上
我
Hine mách nhỏ: 跟 gēn còn nối hai người như 和 hé: 我跟安娜 wǒ gēn Ānnà (tôi và Anna). "Nói với ai" cũng dùng 跟 gēn: 我跟他说 wǒ gēn tā shuō.
我说。
我
"Nói với ai" dùng 跟 gēn (hoặc 对 duì), không dùng 给 gěi.
我去。
我
跟 gēn + người đứng trước động từ; tiếng Việt đặt "cùng các bạn" ở cuối.
Nhắc lạiCâu hai tân ngữ (给你一本书) Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Cho bạn một cái
Câu mẫu đã ở ô Cần nhớ đầu bài. Nhớ một dòng: người trước, vật sau —
Nhắc lại给, 和, 对 Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Cho bạn một cái
和 nối hai người như
Nhắc trước生日Dạy chính ở: Từ vựng HSK 2 · Người trong nhà, người quanh mình
生日 = sinh nhật, sẽ học kỹ ở Từ vựng HSK 2, bài Người trong nhà, người quanh mình (cùng hôm nay).
1 từ để nói được cảnh trên
Đọc ngoài đời
- 送
给 你! Tặng bạn này! — câu nói khi đưa quà
- 我
跟 你 说…… Nói cậu nghe này… — câu mở đầu khi kể chuyện với bạn
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Ngày sinh nhật: cho ai, cùng ai?
Hôm nay sinh nhật một người bạn. Kể bạn tặng gì, gọi cho ai, tối đi với ai.
生日
Sinh nhật
tặng
cho ai
cùng ai
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
我
Tôi tặng Anna một cái cặp.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
- Tôi gọi điện cho mẹ.
- Tối mình đi cùng các bạn.
千
