Tập 12· Bổ ngữ: kết quả, mức độ, hướng· 18 phút
我学了三个月了 Tôi học được ba tháng rồi.Học hai năm, đi ba lần
Sáng thứ Hai, âm u, khoảng 9 độ. Cô Vương hỏi mỗi bạn đã học tiếng Trung bao lâu. Hine tới Thượng Hải từ cuối tháng 8, đếm nhanh ra ba tháng — và nói theo đúng thứ tự tiếng Việt.
- Nói một việc kéo dài bao lâu, làm mấy lần, hơn kém bao nhiêu bằng bổ ngữ đứng sau động từ, tính từ.
Cảnh 1 · T2 22/11/2027
Học bao lâu rồi?
Đọc cả đoạn, tìm chỗ Hine nói nhầm.
- Trời âm u. Cô Vương đi một vòng lớp, hỏi từng bạn.
Cô Vương
希妮,
你 学了 几 个 月 汉语 了? Hine, em học tiếng Trung mấy tháng rồi?
Hine
我
学 汉语 三 个 。月 nói nhầm
"Em học tiếng Trung ba tháng."
Cô Vương
对,
三 个 月。 要 说: 我 学 汉语 学了 三 个 月 了。 Đúng, ba tháng. Nhưng phải nói 学 xué (học) hai lần: "xué Hànyǔ xuéle sān gè yuè le".
- Có tân ngữ 汉语 Hànyǔ thì nói 学 xué hai lần, thời gian đứng sau lần thứ hai. Mình gật đầu, nói lại.
Hine
我
学 汉语 学了 三 个 月 了。 Em học tiếng Trung được ba tháng rồi.
- Cửa lớp mở. Anna bước vào, thở hổn hển.
Anna
对不起,
老师! Em xin lỗi cô!
Cô Vương
你
晚了 十 分钟。 Em muộn mười phút.
Anna
我
等 公交车 等了 二十 分钟! Em đợi xe buýt mất hai mươi phút ạ!
Cô Vương
没
关系。 你们 去过 几 次 外滩? Không sao. Các em đến Bến Thượng Hải mấy lần rồi?
Hine
我
去过 三 次 外滩。 Em đến Bến Thượng Hải ba lần rồi.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Trung.
Cần nhớĐộng từ + 一下
- 一下 đứng sau động từ làm việc nhẹ, nhanh:
等 一下 (đợi một chút). - Thời lượng, số lần ở bài này cũng đứng sau động từ như vậy.
- Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Đợi một chút nhé
Mẫu 1 · Động từ +
"Bao lâu" đứng SAU động từ, không đứng trước.
Công thức
NgườiĐộng từ + tân ngữĐộng từ + 了 leThời lượng(了 le: còn tiếp)
làm … (trong) bao lâu
Tôi học tiếng Trung ba tháng我
Tiếng Việt để thời gian ở cuối được ngay; tiếng Trung phải lặp động từ (hoặc đưa thời gian lên trước tân ngữ: 我学了三个月汉语 wǒ xuéle sān gè yuè Hànyǔ).
我
我
我
我
Hine mách nhỏ: 了 le ở cuối câu nghĩa là "vẫn đang học tiếp": 学了三个月了 xuéle sān gè yuè le. Không có 了 le cuối là đã học xong ba tháng đó rồi.
我三。
我
Hine vừa nói câu này. Có tân ngữ mà không lặp động từ: ✗ 我学汉语两年 wǒ xué Hànyǔ liǎng nián → ✓ 我学汉语学了两年 wǒ xué Hànyǔ xuéle liǎng nián. Có 了 le cuối câu, ngoài đời cũng nghe nói gọn 我学汉语三个月了 wǒ xué Hànyǔ sān gè yuè le; câu lặp động từ là cách đủ, nên dùng khi viết và khi thi.
我两年学
我
Thời lượng đứng sau động từ, không đứng trước: ✗ 我两年学汉语 wǒ liǎng nián xué Hànyǔ → ✓ 我学了两年汉语 wǒ xuéle liǎng nián Hànyǔ.
| Động từ + |
|---|
| Có tân ngữ: động từ + tân ngữ + động từ + |
| Việc còn tiếp: thêm |
| Tân ngữ là người: động từ + người + thời lượng |
Mẫu 2 · Động từ + số +
"Mấy lần" cũng đứng sau động từ.
Tiếng Việt
Tiếng Trung
Công thức
NgườiĐộng từ + 过 guo / 了 leSố + 次 cìTân ngữ
làm … mấy lần
Tôi xem phim này hai lần我
Tiếng Việt để "hai lần" cuối câu; tiếng Trung để ngay sau động từ, trước tân ngữ.
我
我们
Hine mách nhỏ: Hai lần là 两次 liǎng cì, không nói 二次 èr cì — như 两个 liǎng gè.
我三次
我
Số lần cũng sau động từ: ✗ 我三次去外滩 wǒ sān cì qù Wàitān → ✓ 我去过三次外滩 wǒ qùguo sān cì Wàitān.
| Động từ + ( |
|---|
Mẫu 3 · Tính từ +
Sớm mười phút, lớn hơn một tuổi: số lượng đứng sau tính từ.
Công thức
NgườiTính từ (+ 了 le)Số lượng
hơn, kém bao nhiêu
Bạn muộn mười phút你
Cùng thứ tự với tiếng Việt.
我们
你
安娜
Hine mách nhỏ: Anna 21 tuổi, mình 20: 安娜大一岁 Ānnà dà yí suì (Anna lớn hơn một tuổi). So sánh đầy đủ với 比 bǐ học ở chặng sau.
| Tính từ + ( |
|---|
Nhắc lạiĐộng từ + 一下 Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Đợi một chút nhé
等
Nhắc lại了 cuối câuDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Trời lạnh rồi
了 cuối câu báo tình hình tới giờ:
Cần nhớViệc vẫn còn tiếp
- Việc vẫn còn tiếp thì có
了 ở cuối: 学了 三 个 月 了 (học được ba tháng rồi, vẫn đang học).
1 từ để nói được cảnh trên
+ 1 từ thêm: 公交车 gōngjiāochē
Đọc ngoài đời
- 一
天 三 次 ngày ba lần — nhãn trên hộp thuốc ở hiệu thuốc
- 我
等了 半天! Tôi đợi mãi! — câu than khi bạn đến muộn
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Bao lâu, mấy lần?
Cô Vương hỏi bạn. Trả lời ba câu về chính bạn.
我
Tôi học tiếng Trung
thời lượng · lặp động từ
次 cì
tính từ + số lượng
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
我
Tôi học tiếng Trung được ba tháng rồi.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
- Tôi đã đến Bến Thượng Hải ba lần.
- Bạn muộn mười phút.
锲
