Tập 11· Bổ ngữ: kết quả, mức độ, hướng· 18 phút

你Nǐ拿ná出来chūlai吧baBạn lấy ra đây đi.Mang ra đây

Sáng Chủ nhật, nắng, khoảng 14 độ. Hai bạn dọn phòng trước khi Hine đi thăm ông bà ngoại Hiểu Vũ buổi chiều. Đang lôi túi áo cũ ra thì gió lùa làm cửa đập rầm — Hine hét lên, và đặt "chạy" sai chỗ.

  • Nói hướng đi đầy đủ (ra đây, vào đó, về đây, đứng dậy) bằng bổ ngữ xu hướng kép.

Cảnh 1 · CN 21/11/2027

Dọn phòng sáng Chủ nhật

Đọc cả đoạn, tìm chỗ Hine nói nhầm.

  1. Nắng tràn vào phòng. Chiều nay mình đi thăm ông bà ngoại Hiểu Vũ, nên sáng nay hai đứa dọn phòng.
  2. Anna

    那个Nàge包bāo里li是shì你nǐ的de衣服yīfu吗ma?你Nǐ拿ná出来chūlai吧ba。

    Trong cái túi kia là áo của cậu à? Cậu lấy ra đây đi.

  3. Hine

    好Hǎo,我wǒ拿ná出来chūlai。

    Ừ, mình lấy ra đây.

  4. Gió lùa qua cửa sổ. Cửa phòng đập rầm một tiếng, rồi lại hé ra, đập tiếp.
  5. Hine

    门Mén!安娜Ānnà,你nǐ出去chūqu跑pǎo吧ba!

    nói nhầm

    "Cửa! Anna, cậu ra ngoài chạy bộ đi!"

  6. Anna

    我Wǒ不bú去qù跑pǎo!是Shì“跑出去pǎo chūqu”!

    Mình đâu có đi chạy bộ! Phải là "pǎo chūqu" (chạy ra ngoài)!

  7. Anna vừa nói vừa chạy ra hành lang chặn cửa. Mình bật cười, nói lại cho đúng: cách đi (chạy) đứng trước, hướng (ra ngoài) đứng sau.
  8. Hine

    她Tā跑pǎo出去chūqu了le。

    Cậu ấy chạy ra ngoài rồi.

  9. Mình cũng chạy ra xem. Anna đã chặn cửa xong.
  10. Anna

    好了Hǎo le,我们wǒmen走zǒu进去jìnqu吧ba!

    Xong rồi, mình đi vào trong đi!

Cảnh 2 · Vì sao vậy?

Cách đi + hướng + đây/đó: 跑 pǎo + 出 chū + 去 qu.

Một mẫu duy nhất, năm mảnh. Bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Trung.

Công thức

Động từ (cách đi, cách mang)上 shàng / 下 xià / 进 jìn / 出 chū / 回 huí / 过 guò / 起 qǐ(Nơi chốn)来 lai / 去 qu

… ra đây, ra đó, vào đây, về đó, đứng dậy …

Cô ấy chạy ra ngoài她tā跑出去pǎo chūqu了le

Giống tiếng Việt: "chạy" + "ra" + "ngoài (đó)". Tiếng Việt "ra ngoài chạy" là việc khác hẳn.

他Tā走回zǒuhuí宿舍sùshè去qu了le。Anh ấy đi về ký túc xá rồi.

你Nǐ拿ná出来chūlai吧ba。Bạn lấy ra đây đi.

她Tā跑pǎo出去chūqu了le。Cô ấy chạy ra ngoài rồi.

我们Wǒmen走zǒu进去jìnqu吧ba!Mình đi vào trong đi!

他Tā走进zǒujìn房间fángjiān去qu了le。Anh ấy đi vào phòng rồi.

站Zhàn起来qǐlai!Đứng dậy!

Hine mách nhỏ: 起来 qǐlai còn có nghĩa mở rộng như 想起来 xiǎng qǐlai (nhớ ra) — nghĩa đó học ở HSK 3. Bài này chỉ dùng hướng thật: ra, vào, lên, xuống, về, qua, dậy.

Cái Hine vừa suýt nói

你nǐ出去chūqu跑pǎo吧ba!

Nói đúng

你nǐ跑pǎo出去chūqu吧ba!

Hine vừa nói câu này: "ra ngoài chạy (bộ)". Tiếng Việt "chạy ra ngoài" thì động từ cách đi đứng trước: ✗ 出去跑 chūqu pǎo → ✓ 跑出去 pǎo chūqu.

Cũng dễ nhầm

走zǒu进去jìnqu房间fángjiān。

Nói đúng

走进zǒujìn房间fángjiān去qu。

Nơi chốn đứng trước 来 lai / 去 qu: ✗ 走进去房间 zǒu jìnqu fángjiān → ✓ 走进房间去 zǒujìn fángjiān qu.

Động từ + 上shàng / 下xià / 进jìn / 出chū / 回huí / 过guò / 起qǐ + 来lai / 去qu
Có nơi chốn: động từ + 进jìn / 回huí … + nơi chốn + 来lai / 去qu
Mười ba bổ ngữ kép

Cách đọc: làm động từ chính thì đọc đủ thanh theo Đại cương (回来 huílái); đứng sau động từ khác thì phần 来 lai / 去 qu đọc thanh nhẹ (跑出去 pǎo chūqu, 拿回来 ná huílai). Bảng dưới ghi cách đọc khi đứng sau động từ.

TừNghĩa
出来chūlaira đây
出去chūqura đó, ra ngoài
进来jìnlaivào đây
进去jìnquvào đó, vào trong
回来huílaivề đây
回去huíquvề đó
上来shànglailên đây
上去shàngqulên đó
下来xiàlaixuống đây
下去xiàquxuống đó
过来guòlaiqua đây
过去guòququa đó
起来qǐlaidậy, lên (đứng dậy, ngồi dậy)

Sơ đồ hướng 来 lái / 去 qù (kép)

Hine ở trong phòng, Anna ở hành lang: cùng một việc đi ra mà hai người nói khác nhau.

Người nói ởCâuVì sao
trong phòng · Hine她Tā跑pǎo出去chūqu了le。Cậu ấy chạy ra ngoài rồi.Hine ở trong, Anna chạy xa khỏi Hine → 去 qù.
hành lang · Anna你Nǐ也yě走zǒu出来chūlai吧ba!Cậu cũng ra đây đi!Anna ở ngoài, Hine đi về phía Anna → 来 lái.
hành lang · Anna我们Wǒmen走zǒu进去jìnqu吧ba!Mình đi vào trong đi!Hai bạn đứng ngoài, đi vào phòng (xa chỗ đang đứng) → 去 qù.
Cần nhớDễ nhầm
  • 起来qǐlai sau động từ là "dậy, lên": 站zhàn起来qǐlai (đứng dậy; 站 zhàn ở đây là "đứng").
Nhắc lạiBổ ngữ xu hướng đơnDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 2 · Xuống lấy đồ đi!

下来xiàlai, 下去xiàqu, 拿回náhuí: một hướng. Bài này ghép hai hướng: 出chū + 去qu.

Nhắc trước出来chūlái, 回来huílái làm động từ chínhDạy chính ở: Từ vựng HSK 2 · Ra, vào, lên, xuống

你nǐ回来huílái了le (bạn về rồi!): đứng một mình làm động từ. Đứng sau động từ khác (拿ná回来huílai) thì 来 lai đọc nhẹ.

1 từ để nói được cảnh trên

Đọc ngoài đời

  • 进出口jìnchūkǒu

    lối ra vào — biển ở cổng bãi xe, cổng khu nhà

  • 快Kuài下来xiàlai!

    Xuống nhanh lên! — bạn đứng dưới sân gọi lên

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Dọn phòng: ra, vào, về

Bạn đang dọn phòng với bạn cùng phòng. Ghép hướng cho đúng.

打扫dǎsǎo房间fángjiān · Dọn phòng

Dọn phòng

  1. lấy ra, mang lên… đây

  2. chạy ra, về… đó

  3. nơi chốn đứng trước 去 qu

Nghe cả trang

Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.

Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

Cảnh 4 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

Câu 1 / 8

Chọn câu đúng: "đi vào phòng".

Giờ bạn nói được

Bạn lấy ra đây đi.

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

  • Cô ấy chạy ra ngoài rồi.
  • Mình đi vào trong đi!

Tập 12 · tiếp theo

「我Wǒ学xué汉语Hànyǔ学了xuéle三sān个gè月yuè了le。」

Tôi học tiếng Trung được ba tháng rồi.

Thứ Hai, âm u. Cô Vương hỏi mỗi bạn đã học tiếng Trung bao lâu — đúng lúc một bạn đẩy cửa vào lớp muộn.

bổ ngữ thời lượng, động lượng 次 cì, tính từ + số lượngVào tập 12

不Bù积jī跬kuǐ步bù,无wú以yǐ至zhì千qiān里lǐ。Không gom từng nửa bước, không thể đi tới nghìn dặm. Tuân Tử, thiên Khuyến học.