Ôn 2· Bổ ngữ: kết quả, mức độ, hướng· 15 phút
我都听懂了 Tôi nghe hiểu hết rồi.Ôn 2 · Ba loại bổ ngữ
Chiều thứ Ba, gió lạnh, khoảng 10 độ. Trong thư viện, Hine và Anna đổi vở cho nhau: mỗi người tìm năm câu sai trong vở bạn. Vở của Anna có tám câu — năm câu sai đúng kiểu người mới học hay sai.
- Đặt đúng bổ ngữ kết quả, trạng thái, xu hướng, thời lượng; sửa câu sai kiểu người Việt.
Cảnh 1 · T3 23/11/2027
Ba loại bổ ngữ · Vở của Anna
Chạm vào từng câu để xem nghĩa.
Câu 1
Hỏi hiểu
1. Trong vở Anna, câu nào ĐÚNG?
2. Câu 4 sai chỗ nào?
3. Câu 5 viết theo chỗ đứng của ai?
Cảnh 2 · Một trang
Phần đứng sau động từ
Chặng 2 chỉ học một chỗ trong câu: ngay sau động từ. Đứng ở đó có thể là kết quả (写错 xiěcuò), lời đánh giá (说得快 shuō de kuài), hướng (跑出去 pǎo chūqu), hay bao lâu, mấy lần (学了三个月 xuéle sān gè yuè). Đọc câu chốt, rồi sửa năm câu trong vở của Anna.
Mẫu ôn
| Bài | Mẫu | Câu chốt |
|---|---|---|
| Viết sai rồi! | cụm động từ + bổ ngữ | Tôi nhìn thấy cô ấy rồi. |
| Viết sai rồi! | bổ ngữ kết quả | Chữ này em viết sai rồi. |
| Bạn nói nhanh quá | bổ ngữ trạng thái | 你 |
| Ba chữ de | 的, | 她 |
| Xuống lấy đồ đi! | xu hướng | 我 |
| Xuống lấy đồ đi! | xu hướng | Cháu mang về ký túc xá rồi. |
| Mang ra đây | xu hướng kép | Cô ấy chạy ra ngoài rồi. |
| Học hai năm, đi ba lần | thời lượng | Tôi học tiếng Trung được ba tháng rồi. |
| Học hai năm, đi ba lần | Tôi đã đến Bến Thượng Hải ba lần. | |
| Học hai năm, đi ba lần | tính từ + số lượng | Bạn muộn mười phút. |
Sơ đồ hướng 来 lái / 去 qù (ôn)
Cùng một chuyển động, người nói đứng ở đâu thì chọn chữ khác nhau.
| Người nói ở | Câu | Vì sao |
|---|---|---|
| trên (phòng 412) · Anna | 希妮 | Anna ở trên, Hine đi xa khỏi Anna → 去 qù. |
| nhà · mẹ | 晚上 | Người nói ở nhà, cô ấy đi về phía người nói → 来 lái; 家 jiā đứng trước. |
Nhắc trướcBổ ngữ khả năng và nghĩa mở rộng của 起来 Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 3
Bổ ngữ khả năng (听不懂 tīng bu dǒng: nghe không hiểu nổi) và nghĩa mở rộng của 起来 qǐlai học ở HSK 3.
Nhắc lại了 sau động từ và cuối câuDạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1, bài Mua rồi và bài Trời lạnh rồi
了 sau động từ và
Năm lỗi Hine đã mắc tuần này, và một điều làm đúng
Chạm vào thẻ để lật.
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Vở của bạn: bốn câu, bốn loại
Viết bốn câu về tuần này: một bổ ngữ trạng thái, một kết quả, một hướng, một thời lượng.
我
Vở của tôi
trạng thái 得 de
kết quả
hướng (bạn ở trên, gọi bạn lên)
thời lượng
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
10 câu, đạt 8 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
老师
Cô nói chậm, tôi nghe hiểu hết.
Đạt từ 80% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
- Tôi học tiếng Trung được ba tháng rồi.
学
