Tập 14· So sánh· 16 phút
冷多了 Lạnh hơn nhiều
Chiều thứ Năm, se lạnh, khoảng 9 độ. Sạp hoa quả trong ngõ có hai rổ táo, giá hôm nay nhích lên. Hine muốn hỏi rổ nào rẻ hơn một chút — và lẫn 有点儿 yǒudiǎnr (hơi) với 一点儿 yìdiǎnr (một chút).
- Nói hơn bao nhiêu (hơn nhiều, hơn một chút, hơn 2 đồng) và xin "rẻ hơn chút" bằng tính từ + 一点儿 yìdiǎnr.
Cảnh 1 · T5 25/11/2027
Hai rổ táo
Đọc cả đoạn, tìm chỗ Hine nói nhầm.
- Chiều se lạnh. Sạp hoa quả đầu ngõ bày hai rổ táo. Mình nhìn tấm bảng giá, nhớ giá hôm qua.
Hine
今天
的 苹果 比 昨天 贵 两 块。 Táo hôm nay đắt hơn hôm qua hai đồng ạ.
Người bán
天
冷 了, 苹果 少 了。 今天 比 昨天 冷 多了! Trời lạnh rồi, táo về ít. Hôm nay lạnh hơn hôm qua nhiều mà!
Hine
这个
比 那个 有点儿 便宜? nói nhầm
"Cái này hơi rẻ hơn cái kia ạ?"
Người bán
对,
这个 比 那个 便宜 一点儿。 Đúng, cái này rẻ hơn cái kia một chút.
- Khi so sánh, 一点儿 yìdiǎnr (một chút) đứng SAU tính từ. 有点儿 yǒudiǎnr (hơi) đứng trước và mang ý chê. Mình gật đầu, nói lại.
Hine
这个
比 那个 便宜 一点儿。 我 要 这个。 可以 便宜 一点儿 吗? Cái này rẻ hơn cái kia một chút. Cháu lấy cái này. Rẻ hơn chút được không ạ?
Người bán
好,
便宜 一 块 吧。 Được, bớt cho một đồng vậy.
Hine
谢谢!
Cháu cảm ơn!
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Hai mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Trung.
Cần nhớ有点儿 + tính từ
- 有点儿 đứng trước tính từ, nghĩa "hơi …", thường là không vừa ý:
有点儿 贵 (hơi đắt). - Bài này thêm
一点儿 đứng SAU tính từ để so sánh: 贵 一点儿 (đắt hơn một chút). - Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Hôm nay nóng thật
Mẫu 1 · A +
"Hơn bao nhiêu" đứng sau tính từ.
Tiếng Việt
Tiếng Trung
Công thức
A比 bǐ + BTính từ多了 duō le / 一点儿 yìdiǎnr / 一些 yìxiē / số lượng
A … hơn B nhiều / một chút / bao nhiêu
Táo hôm nay đắt hơn hôm qua hai đồng今天
"Hai đồng" đứng cuối như tiếng Việt, nhưng "hơn hôm qua" (比昨天 bǐ zuótiān) đã lên trước tính từ.
今天
这个
安娜
Hine mách nhỏ: "Hơn nhiều" là 多了 duō le đặt sau tính từ: 冷多了 lěng duō le. Đừng đặt 很多 hěn duō trước tính từ như tiếng Việt "nhiều hơn".
今天很多
今天
"Hơn nhiều" đặt sau tính từ: 冷多了 lěng duō le.
Mẫu 2 · Tính từ +
Không cần 比 bǐ: 便宜一点儿 piányi yìdiǎnr là "rẻ hơn chút".
Tiếng Việt
Tiếng Trung
Công thức
Tính từ + 一点儿 yìdiǎnr (không có 比 bǐ)
… hơn một chút
Rẻ hơn chút đi便宜
Tiếng Việt cũng để "chút" sau tính từ, chỉ cần nhớ đừng đổi sang 有点儿 yǒudiǎnr.
可以
慢
我
Hine mách nhỏ: Mặc cả, nhờ người nói chậm, chọn cỡ áo: cứ tính từ + 一点儿 yìdiǎnr. Người nghe tự hiểu là "hơn cái bây giờ".
这个有点儿
这个
Hine vừa nói câu này. 有点儿 yǒudiǎnr (hơi, ý chê) đứng trước tính từ; so sánh thì 一点儿 yìdiǎnr đứng sau.
Nhắc lại有点儿Dạy chính ở: Ngữ pháp HSK 1 · Hôm nay nóng thật
Câu mẫu đã ở ô Cần nhớ đầu bài. Nhớ một dòng:
Nhắc lại一点儿 (một chút)Dạy chính ở: Từ vựng HSK 1 · Một cái, hai cuốn
一点儿 là "một chút, một ít":
Đọc ngoài đời
- 再
便宜 一点儿 吧! Bớt thêm chút nữa đi! — câu mặc cả ở chợ
- 快
一点儿! Nhanh lên chút! — câu giục bạn ở cửa ga, cửa lớp
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Đi chợ: hơn bao nhiêu?
Bạn đứng ở sạp hoa quả. Nói trời hôm nay, giá táo, rồi xin bớt.
买
Mua táo
hơn nhiều
hơn bao nhiêu
xin bớt
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
今天
Hôm nay lạnh hơn hôm qua nhiều.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
- Cái này rẻ hơn cái kia một chút.
- Rẻ hơn chút được không ạ?
一
